(Top Banner Ad)
foolhardiness
C1
noun C1 Hành vi, Tâm lý học

foolhardiness

UK: /ˌfuːlˈhɑːrdinəs/ • US: /ˌfuːlˈhɑːrdinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự liều lĩnh dại dột sự táo bạo mù quáng sự khinh suất quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reckless boldness; a lack of caution; temerity.

Vietnamese Meaning

Sự liều lĩnh dại dột; sự thiếu thận trọng; sự táo bạo quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His foolhardiness nearly cost him his life."

    "Sự liều lĩnh dại dột của anh ta suýt chút nữa đã cướp đi mạng sống của anh ta."

  • "It would be foolhardiness to sail in such weather."

    "Sẽ là một hành động liều lĩnh dại dột nếu ra khơi trong thời tiết như vậy."

  • "His foolhardiness knows no bounds."

    "Sự liều lĩnh dại dột của anh ta không có giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective foolhardy liều lĩnh một cách dại dột, táo bạo không suy nghĩ
Noun fool kẻ ngốc, người dại dột
Verb fool lừa dối, đánh lừa; hành động ngu ngốc
Adjective hardy kiên cường, chịu đựng tốt; táo bạo
Noun foolishness sự ngu ngốc, hành động dại dột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
follis
Proto-Germanic
*harduz
Old French
fol
Old Frankish
*hardjan
Old French
hardi
Old French
folhardi
Middle English
folhardi
English
foolhardy
English
foolhardiness

Sự kết hợp giữa 'ngu ngốc' và 'dũng cảm'

Từ 'foolhardiness' là một sự kết hợp thú vị của hai yếu tố: 'fool' (kẻ ngốc) và 'hardy' (dũng cảm, kiên cường). Từ 'fool' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'follis' (nghĩa là cái túi rỗng, ám chỉ đầu óc rỗng tuếch), trong khi 'hardy' đến từ tiếng Pháp cổ 'hardi' (nghĩa là táo bạo, dũng cảm). Khi ghép lại, 'foolhardy' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'folhardi' đã mô tả một người dũng cảm một cách dại dột, thiếu suy nghĩ. Thêm hậu tố '-ness' tạo thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất liều lĩnh một cách ngu xuẩn.

Usage Note

Foolhardiness biểu thị một mức độ liều lĩnh cao, thường đi kèm với sự ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ. Nó khác với sự dũng cảm (courage) vì nó thiếu tính toán và cân nhắc rủi ro. Trong khi sự dũng cảm có thể liên quan đến việc đối mặt với nguy hiểm một cách có ý thức vì một mục tiêu cao cả, foolhardiness thường là hành động dại dột không cần thiết.

Prepositions

in

Thường đi với giới từ 'in' để chỉ một hành động cụ thể thể hiện sự liều lĩnh dại dột: 'He showed foolhardiness in his decision to climb the mountain alone.' (Anh ta đã thể hiện sự liều lĩnh dại dột trong quyết định leo núi một mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foolhardiness
  • sheer sheer foolhardiness
    (sự liều lĩnh hoàn toàn/tuyệt đối)
  • utter utter foolhardiness
    (sự liều lĩnh tột cùng)
  • reckless reckless foolhardiness
    (sự liều lĩnh khinh suất)
  • incredible incredible foolhardiness
    (sự liều lĩnh khó tin)
Verb + foolhardiness
  • display display foolhardiness
    (thể hiện sự liều lĩnh dại dột)
  • show show foolhardiness
    (biểu lộ sự liều lĩnh)
  • demonstrate demonstrate foolhardiness
    (chứng tỏ sự liều lĩnh)
  • commit an act of commit an act of foolhardiness
    (thực hiện một hành động liều lĩnh dại dột)
Prepositional phrase
  • out of out of foolhardiness
    (vì sự liều lĩnh dại dột)
  • in one's in one's foolhardiness
    (trong sự liều lĩnh dại dột của ai đó)

Idioms

  • an act of foolhardiness

    một hành động liều lĩnh dại dột

    "Jumping off the bridge without a safety net was an act of sheer foolhardiness."

    (Nhảy khỏi cầu mà không có lưới an toàn là một hành động hoàn toàn liều lĩnh dại dột.)

  • driven by foolhardiness

    bị thúc đẩy bởi sự liều lĩnh dại dột

    "His decision to challenge the champion was largely driven by foolhardiness, not skill."

    (Quyết định thách đấu nhà vô địch của anh ta phần lớn là do sự liều lĩnh dại dột, chứ không phải kỹ năng.)

  • the height of foolhardiness

    đỉnh cao của sự liều lĩnh dại dột

    "To climb Everest alone in winter would be the height of foolhardiness."

    (Việc leo Everest một mình vào mùa đông sẽ là đỉnh cao của sự liều lĩnh dại dột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foolhardiness

noun
Lật mặt

Sự liều lĩnh dại dột; sự thiếu thận trọng; sự táo bạo quá mức.

"His foolhardiness nearly cost him his life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His foolhardiness in climbing the mountain alone was a great concern to his family.
Sự liều lĩnh của anh ấy khi leo núi một mình là một mối lo lớn cho gia đình.
Phủ định
There's no denying the foolhardiness of their decision to invest all their savings in such a risky venture.
Không thể phủ nhận sự liều lĩnh trong quyết định đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của họ vào một dự án mạo hiểm như vậy.
Nghi vấn
Is ignoring the weather warnings considered foolhardiness when planning a sailing trip?
Có phải việc bỏ qua các cảnh báo thời tiết được coi là sự liều lĩnh khi lên kế hoạch cho một chuyến đi thuyền buồm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foolhardiness".

Ranh giới giữa Liều Lĩnh và Dũng Cảm

Trong văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt rõ ràng giữa 'foolhardiness' (liều lĩnh dại dột), 'bravery' (dũng cảm) và 'courage' (can đảm). 'Bravery' và 'courage' thường được ngưỡng mộ, thể hiện khả năng đối mặt với nỗi sợ hãi một cách có suy nghĩ, vì một mục đích cao cả hoặc vì người khác. Ngược lại, 'foolhardiness' là hành động táo bạo nhưng thiếu cân nhắc, không có kế hoạch rõ ràng, thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực và không mang lại lợi ích thực sự. Nó ám chỉ sự dũng cảm đặt sai chỗ.

Bài học từ sự Liều Lĩnh Dại Dột

Nhiều câu chuyện, ngụ ngôn và tác phẩm văn học phương Tây thường cảnh báo về hậu quả của sự liều lĩnh dại dột. Từ các nhân vật thần thoại Hy Lạp như Icarus (người đã bay quá gần mặt trời và sáp ong trên cánh của anh ta tan chảy) đến những câu chuyện dân gian hiện đại, sự 'foolhardiness' thường được miêu tả như một đức tính xấu, dẫn đến thất bại, tổn thương hoặc cái chết. Nó đối lập với sự khôn ngoan và thận trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động.