foolhardiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reckless boldness; a lack of caution; temerity.
Vietnamese Meaning
Sự liều lĩnh dại dột; sự thiếu thận trọng; sự táo bạo quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His foolhardiness nearly cost him his life."
"Sự liều lĩnh dại dột của anh ta suýt chút nữa đã cướp đi mạng sống của anh ta."
-
"It would be foolhardiness to sail in such weather."
"Sẽ là một hành động liều lĩnh dại dột nếu ra khơi trong thời tiết như vậy."
-
"His foolhardiness knows no bounds."
"Sự liều lĩnh dại dột của anh ta không có giới hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | foolhardy | liều lĩnh một cách dại dột, táo bạo không suy nghĩ |
| Noun | fool | kẻ ngốc, người dại dột |
| Verb | fool | lừa dối, đánh lừa; hành động ngu ngốc |
| Adjective | hardy | kiên cường, chịu đựng tốt; táo bạo |
| Noun | foolishness | sự ngu ngốc, hành động dại dột |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Foolhardiness biểu thị một mức độ liều lĩnh cao, thường đi kèm với sự ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ. Nó khác với sự dũng cảm (courage) vì nó thiếu tính toán và cân nhắc rủi ro. Trong khi sự dũng cảm có thể liên quan đến việc đối mặt với nguy hiểm một cách có ý thức vì một mục tiêu cao cả, foolhardiness thường là hành động dại dột không cần thiết.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'in' để chỉ một hành động cụ thể thể hiện sự liều lĩnh dại dột: 'He showed foolhardiness in his decision to climb the mountain alone.' (Anh ta đã thể hiện sự liều lĩnh dại dột trong quyết định leo núi một mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer foolhardiness (sự liều lĩnh hoàn toàn/tuyệt đối)
-
utter utter foolhardiness (sự liều lĩnh tột cùng)
-
reckless reckless foolhardiness (sự liều lĩnh khinh suất)
-
incredible incredible foolhardiness (sự liều lĩnh khó tin)
-
display display foolhardiness (thể hiện sự liều lĩnh dại dột)
-
show show foolhardiness (biểu lộ sự liều lĩnh)
-
demonstrate demonstrate foolhardiness (chứng tỏ sự liều lĩnh)
-
commit an act of commit an act of foolhardiness (thực hiện một hành động liều lĩnh dại dột)
-
out of out of foolhardiness (vì sự liều lĩnh dại dột)
-
in one's in one's foolhardiness (trong sự liều lĩnh dại dột của ai đó)
Idioms
-
an act of foolhardiness
một hành động liều lĩnh dại dột
"Jumping off the bridge without a safety net was an act of sheer foolhardiness."
(Nhảy khỏi cầu mà không có lưới an toàn là một hành động hoàn toàn liều lĩnh dại dột.)
-
driven by foolhardiness
bị thúc đẩy bởi sự liều lĩnh dại dột
"His decision to challenge the champion was largely driven by foolhardiness, not skill."
(Quyết định thách đấu nhà vô địch của anh ta phần lớn là do sự liều lĩnh dại dột, chứ không phải kỹ năng.)
-
the height of foolhardiness
đỉnh cao của sự liều lĩnh dại dột
"To climb Everest alone in winter would be the height of foolhardiness."
(Việc leo Everest một mình vào mùa đông sẽ là đỉnh cao của sự liều lĩnh dại dột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foolhardiness
nounSự liều lĩnh dại dột; sự thiếu thận trọng; sự táo bạo quá mức.
"His foolhardiness nearly cost him his life."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His foolhardiness in climbing the mountain alone was a great concern to his family. |
Sự liều lĩnh của anh ấy khi leo núi một mình là một mối lo lớn cho gia đình. |
| Phủ định | There's no denying the foolhardiness of their decision to invest all their savings in such a risky venture. |
Không thể phủ nhận sự liều lĩnh trong quyết định đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của họ vào một dự án mạo hiểm như vậy. |
| Nghi vấn | Is ignoring the weather warnings considered foolhardiness when planning a sailing trip? |
Có phải việc bỏ qua các cảnh báo thời tiết được coi là sự liều lĩnh khi lên kế hoạch cho một chuyến đi thuyền buồm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foolhardiness".
