(Top Banner Ad)
circumspection
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Đạo đức học, Giao tiếp

circumspection

UK: /ˌsɜːkəmˈspekʃən/ • US: /ˌsɜːrkəmˈspekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thận trọng sự cẩn trọng sự xem xét kỹ lưỡng tính thận trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being wary and unwilling to take risks; prudence.

Vietnamese Meaning

Sự thận trọng, cẩn trọng, xem xét kỹ lưỡng trước khi hành động để tránh rủi ro hoặc hậu quả xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His circumspection when dealing with strangers was commendable."

    "Sự thận trọng của anh ấy khi giao tiếp với người lạ rất đáng khen ngợi."

  • "The diplomat's circumspection prevented a major international incident."

    "Sự thận trọng của nhà ngoại giao đã ngăn chặn một sự cố quốc tế lớn."

  • "Circumspection is essential when investing in the stock market."

    "Sự thận trọng là điều cần thiết khi đầu tư vào thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective circumspect Thận trọng, cẩn thận (trong hành động, lời nói, quyết định)
Adverb circumspectly Một cách thận trọng, dè dặt, cẩn thận
Noun circumspection Sự thận trọng, sự dè dặt, sự chu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circum
Latin
specere
Latin
circumspicere
Latin
circumspectio
Middle French
circonspection
English
circumspection

Nhìn Quanh Để An Toàn

Từ 'circumspection' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được ghép bởi hai thành phần: 'circum-' có nghĩa là 'xung quanh' và 'specere' có nghĩa là 'nhìn'. Do đó, nghĩa đen của từ này là 'nhìn khắp xung quanh'. Việc nhìn mọi thứ trước khi hành động chính là bản chất của sự thận trọng và dè dặt (circumspection) trong tiếng Anh hiện đại.

Sự Đánh Giá Chu Toàn

Trong triết học La Mã cổ đại, 'circumspectio' không chỉ là hành động nhìn, mà còn bao hàm ý nghĩa tinh thần: đánh giá cẩn thận tất cả các khía cạnh và hoàn cảnh của một vấn đề. Tính từ 'circumspect' xuất hiện trước, sau đó danh từ 'circumspection' được hình thành để chỉ chất lượng của việc suy xét chu đáo đó.

Usage Note

Circumspection nhấn mạnh đến việc suy nghĩ kỹ lưỡng về mọi khía cạnh của một vấn đề trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Nó khác với 'caution' (sự cẩn thận) ở chỗ 'caution' chỉ đơn giản là tránh nguy hiểm, trong khi 'circumspection' bao gồm cả việc phân tích và đánh giá tình hình một cách cẩn thận. 'Prudence' (sự khôn ngoan, cẩn trọng) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự sáng suốt và khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn.

Prepositions

with in

‘With circumspection’ chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách thận trọng. Ví dụ: 'He handled the delicate situation with circumspection.' ('Anh ấy xử lý tình huống tế nhị một cách thận trọng.')
'In circumspection' ít phổ biến hơn, có thể đề cập đến trạng thái hoặc cách thức suy nghĩ thận trọng. Ví dụ: 'He considered the proposal in circumspection.' ('Anh ấy xem xét đề xuất một cách thận trọng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circumspection
  • considerable considerable circumspection
    (Sự thận trọng đáng kể/rất lớn)
  • due due circumspection
    (Sự cẩn trọng cần thiết/đúng mực)
  • utmost utmost circumspection
    (Sự thận trọng tột độ/tối đa)
Verb + circumspection
  • exercise exercise circumspection
    (Thực hiện/áp dụng sự thận trọng)
  • demand demand circumspection
    (Đòi hỏi/yêu cầu sự thận trọng)
Prepositional Phrases
  • with proceed with circumspection
    (Tiếp tục/tiến hành một cách thận trọng)
  • lacking lacking in circumspection
    (Thiếu sự thận trọng/sự dè dặt)

Idioms

  • Act with great circumspection

    Hành động/ứng xử với sự cẩn trọng lớn

    "Given the sensitive nature of the data, the team must act with great circumspection."

    (Do tính chất nhạy cảm của dữ liệu, đội ngũ phải hành động hết sức cẩn trọng.)

  • A matter demanding circumspection

    Một vấn đề đòi hỏi sự thận trọng/cân nhắc kỹ lưỡng

    "The merger negotiations were a matter demanding absolute circumspection from all parties involved."

    (Các cuộc đàm phán sáp nhập là một vấn đề đòi hỏi sự thận trọng tuyệt đối từ tất cả các bên liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circumspection

danh từ
Lật mặt

Sự thận trọng, cẩn trọng, xem xét kỹ lưỡng trước khi hành động để tránh rủi ro hoặc hậu quả xấu.

"His circumspection when dealing with strangers was commendable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company acted circumspectly during the negotiations, they avoided any potential lawsuits.
Bởi vì công ty hành động thận trọng trong quá trình đàm phán, họ đã tránh được mọi vụ kiện tiềm ẩn.
Phủ định
Unless he exercises more circumspection in his investments, he will not be able to achieve financial stability.
Trừ khi anh ấy thận trọng hơn trong các khoản đầu tư của mình, anh ấy sẽ không thể đạt được sự ổn định tài chính.
Nghi vấn
Even though the situation seemed safe, did she approach the issue with circumspection, double-checking all the details?
Mặc dù tình hình có vẻ an toàn, nhưng cô ấy có tiếp cận vấn đề một cách thận trọng, kiểm tra kỹ tất cả các chi tiết không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomat, whose circumspection impressed foreign leaders, successfully negotiated the treaty.
Nhà ngoại giao, người có sự thận trọng gây ấn tượng với các nhà lãnh đạo nước ngoài, đã đàm phán thành công hiệp ước.
Phủ định
A rash decision is one which a circumspect investor would never make.
Một quyết định hấp tấp là một quyết định mà một nhà đầu tư thận trọng sẽ không bao giờ đưa ra.
Nghi vấn
Is there any situation where someone who acts circumspectly might be considered ineffective?
Có tình huống nào mà một người hành động thận trọng có thể bị coi là không hiệu quả không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached the negotiation circumspectly, considering all possible outcomes.
Cô ấy tiếp cận cuộc đàm phán một cách thận trọng, cân nhắc tất cả các kết quả có thể xảy ra.
Phủ định
He didn't act circumspectly, which led to several unfortunate consequences.
Anh ấy đã không hành động một cách thận trọng, điều này dẫn đến một vài hậu quả đáng tiếc.
Nghi vấn
Did she handle the sensitive information circumspectly?
Cô ấy đã xử lý thông tin nhạy cảm một cách thận trọng phải không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her circumspection saved her from making a terrible mistake.
Sự thận trọng của cô ấy đã giúp cô ấy tránh khỏi một sai lầm khủng khiếp.
Phủ định
Without circumspection, you might fall into their trap.
Nếu không thận trọng, bạn có thể rơi vào bẫy của họ.
Nghi vấn
Does this plan require a great deal of circumspection?
Kế hoạch này có đòi hỏi sự thận trọng lớn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He approached the negotiation with circumspection, carefully considering every angle.
Anh ấy tiếp cận cuộc đàm phán một cách thận trọng, cân nhắc kỹ lưỡng mọi khía cạnh.
Phủ định
She wasn't circumspect enough when sharing confidential information.
Cô ấy không đủ thận trọng khi chia sẻ thông tin mật.
Nghi vấn
Why should we proceed with circumspection in this risky investment?
Tại sao chúng ta nên tiến hành thận trọng trong khoản đầu tư rủi ro này?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting circumspectly, carefully choosing her words, because she knew the conversation was being recorded.
Cô ấy đã hành động thận trọng, cẩn thận lựa chọn từng lời nói, bởi vì cô ấy biết cuộc trò chuyện đang được ghi âm.
Phủ định
He hadn't been proceeding with enough circumspection, which led to him making a costly mistake.
Anh ấy đã không tiến hành đủ thận trọng, điều này dẫn đến việc anh ấy mắc một sai lầm tốn kém.
Nghi vấn
Had the company been dealing with the negotiations circumspectly, or were they rushing into a bad deal?
Công ty đã giải quyết các cuộc đàm phán một cách thận trọng hay họ đang vội vàng đi đến một thỏa thuận tồi tệ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circumspection".

Đức Tính Cơ Bản Trong Triết Học Cổ Điển

Trong truyền thống triết học Hy Lạp và La Mã, sự thận trọng (prudence, rất gần với ý nghĩa của circumspection) được coi là một trong bốn Đức Tính Cơ Bản (Cardinal Virtues). Đó là khả năng nhận định đúng đắn cái gì là tốt và cái gì là xấu, cho phép con người đưa ra các quyết định sáng suốt và tránh rủi ro không cần thiết.

Nguyên Tắc Cốt Lõi Trong Ngoại Giao

Trong lĩnh vực ngoại giao và quan hệ quốc tế, 'circumspection' là một nguyên tắc làm việc bắt buộc. Các nhà ngoại giao và chính trị gia phải luôn giữ thái độ thận trọng, cân nhắc kỹ lưỡng từng lời nói và hành động để tránh làm tổn hại mối quan hệ song phương hoặc vô tình gây leo thang căng thẳng giữa các quốc gia.