(Top Banner Ad)
football boots
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Thể thao

football boots

UK: /ˈfʊtbɔːl ˌbuːts/ • US: /ˈfʊtbɔl ˌbuːts/

Nghĩa tiếng Việt

giày đá bóng giày bóng đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Special shoes that football players wear when playing football.

Vietnamese Meaning

Giày đặc biệt mà các cầu thủ bóng đá mang khi chơi bóng đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs to buy new football boots for the upcoming season."

    "Anh ấy cần mua giày đá bóng mới cho mùa giải sắp tới."

  • "These football boots are too small for me."

    "Đôi giày đá bóng này quá nhỏ so với tôi."

  • "Make sure you clean your football boots after every game."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn lau chùi giày đá bóng sau mỗi trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun football Bóng đá (môn thể thao hoặc quả bóng)
Noun footballer Cầu thủ bóng đá
Verb boot Đá (bóng), sút (bóng); đi giày bốt
Noun boot Giày bốt (nói chung); cốp xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pṓds
Proto-Germanic
*fōts
Old English
fōt
Proto-Germanic
*balluz
Old Norse
bǫllr
Old French
bote
English
football boots

Nguồn gốc 'Football'

Từ 'football' (bóng đá) xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 15, dùng để chỉ một loại trò chơi mà người ta đá một quả bóng bằng chân. Tuy nhiên, môn thể thao hiện đại với luật lệ chính thức bắt đầu hình thành ở Anh vào thế kỷ 19, với sự ra đời của các hiệp hội bóng đá và những quy định về trang phục, trong đó có giày.

Sự phát triển của 'Boots'

Từ 'boot' (giày bốt) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bote' hoặc tiếng Frankish cổ. Ban đầu, từ này dùng để chỉ các loại giày cao cổ thông thường. Đến cuối thế kỷ 19, khi bóng đá trở nên phổ biến, người chơi bắt đầu tùy chỉnh giày lao động của họ bằng cách thêm đinh (studs) để tăng cường độ bám, từ đó dần hình thành khái niệm 'football boots' chuyên dụng.

Usage Note

Thường được gọi là 'boots' trong ngữ cảnh bóng đá. Được thiết kế để tăng độ bám trên sân cỏ và bảo vệ chân cầu thủ.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'He plays in football boots' (Anh ấy chơi bóng đá bằng giày đá bóng); 'Football boots with studs' (Giày đá bóng có đinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + football boots
  • new new football boots
    (giày bóng đá mới)
  • old old football boots
    (giày bóng đá cũ)
  • muddy muddy football boots
    (giày bóng đá dính bùn)
  • comfortable comfortable football boots
    (giày bóng đá thoải mái)
  • lightweight lightweight football boots
    (giày bóng đá nhẹ)
Verb + football boots
  • wear wear football boots
    (mang/đi giày bóng đá)
  • put on put on your football boots
    (đi giày bóng đá vào)
  • take off take off your football boots
    (cởi giày bóng đá ra)
  • clean clean your football boots
    (làm sạch giày bóng đá)
  • lace up lace up your football boots
    (buộc dây giày bóng đá)

Idioms

  • hang up one's football boots

    giải nghệ, từ giã sự nghiệp cầu thủ bóng đá

    "After a long and successful career, he decided to hang up his football boots."

    (Sau một sự nghiệp lâu dài và thành công, anh ấy đã quyết định giải nghệ.)

  • lace up one's football boots

    chuẩn bị sẵn sàng để chơi bóng đá hoặc bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc

    "The team needs to lace up their football boots and focus on winning this match."

    (Đội cần chuẩn bị sẵn sàng và tập trung vào việc thắng trận đấu này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

football boots

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Giày đặc biệt mà các cầu thủ bóng đá mang khi chơi bóng đá.

"He needs to buy new football boots for the upcoming season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought new football boots because his old ones were torn.
Anh ấy đã mua đôi giày đá bóng mới vì đôi cũ của anh ấy đã bị rách.
Phủ định
Although he wanted new football boots, he didn't buy them because they were too expensive.
Mặc dù anh ấy muốn có đôi giày đá bóng mới, anh ấy đã không mua chúng vì chúng quá đắt.
Nghi vấn
If you find a good deal, will you buy those football boots?
Nếu bạn tìm thấy một món hời tốt, bạn sẽ mua đôi giày đá bóng đó chứ?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should wear his football boots for the match.
Anh ấy nên mang giày đá bóng cho trận đấu.
Phủ định
She shouldn't buy expensive football boots if she's just starting.
Cô ấy không nên mua giày đá bóng đắt tiền nếu cô ấy chỉ mới bắt đầu.
Nghi vấn
Can I borrow your football boots for the training session?
Tôi có thể mượn giày đá bóng của bạn cho buổi tập được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "football boots".

Biểu tượng của niềm đam mê

Đối với nhiều cầu thủ và người hâm mộ, đôi giày bóng đá không chỉ là dụng cụ thể thao mà còn là biểu tượng của niềm đam mê, sự cống hiến và những giấc mơ trên sân cỏ. Chúng thường được giữ gìn cẩn thận và có thể mang giá trị kỷ niệm lớn.

Công nghệ và sự đổi mới

Giày bóng đá đã trải qua một quá trình phát triển công nghệ đáng kinh ngạc, từ những đôi giày da nặng nề của thế kỷ 19 đến những thiết kế siêu nhẹ, ôm sát chân với các loại đinh chuyên biệt cho từng mặt sân ngày nay. Các hãng lớn liên tục nghiên cứu để cải thiện hiệu suất và sự thoải mái cho cầu thủ.