(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ football boots
A2

football boots

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

giày đá bóng giày bóng đá
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Football boots'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giày đặc biệt mà các cầu thủ bóng đá mang khi chơi bóng đá.

Definition (English Meaning)

Special shoes that football players wear when playing football.

Ví dụ Thực tế với 'Football boots'

  • "He needs to buy new football boots for the upcoming season."

    "Anh ấy cần mua giày đá bóng mới cho mùa giải sắp tới."

  • "These football boots are too small for me."

    "Đôi giày đá bóng này quá nhỏ so với tôi."

  • "Make sure you clean your football boots after every game."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn lau chùi giày đá bóng sau mỗi trận đấu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Football boots'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: football boots
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Football boots'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được gọi là 'boots' trong ngữ cảnh bóng đá. Được thiết kế để tăng độ bám trên sân cỏ và bảo vệ chân cầu thủ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

Ví dụ: 'He plays in football boots' (Anh ấy chơi bóng đá bằng giày đá bóng); 'Football boots with studs' (Giày đá bóng có đinh).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Football boots'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought new football boots because his old ones were torn.
Anh ấy đã mua đôi giày đá bóng mới vì đôi cũ của anh ấy đã bị rách.
Phủ định
Although he wanted new football boots, he didn't buy them because they were too expensive.
Mặc dù anh ấy muốn có đôi giày đá bóng mới, anh ấy đã không mua chúng vì chúng quá đắt.
Nghi vấn
If you find a good deal, will you buy those football boots?
Nếu bạn tìm thấy một món hời tốt, bạn sẽ mua đôi giày đá bóng đó chứ?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should wear his football boots for the match.
Anh ấy nên mang giày đá bóng cho trận đấu.
Phủ định
She shouldn't buy expensive football boots if she's just starting.
Cô ấy không nên mua giày đá bóng đắt tiền nếu cô ấy chỉ mới bắt đầu.
Nghi vấn
Can I borrow your football boots for the training session?
Tôi có thể mượn giày đá bóng của bạn cho buổi tập được không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)