football boots
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giày đặc biệt mà các cầu thủ bóng đá mang khi chơi bóng đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needs to buy new football boots for the upcoming season."
"Anh ấy cần mua giày đá bóng mới cho mùa giải sắp tới."
-
"These football boots are too small for me."
"Đôi giày đá bóng này quá nhỏ so với tôi."
-
"Make sure you clean your football boots after every game."
"Hãy chắc chắn rằng bạn lau chùi giày đá bóng sau mỗi trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi là 'boots' trong ngữ cảnh bóng đá. Được thiết kế để tăng độ bám trên sân cỏ và bảo vệ chân cầu thủ.
Prepositions
Ví dụ: 'He plays in football boots' (Anh ấy chơi bóng đá bằng giày đá bóng); 'Football boots with studs' (Giày đá bóng có đinh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new football boots (giày bóng đá mới)
-
old old football boots (giày bóng đá cũ)
-
muddy muddy football boots (giày bóng đá dính bùn)
-
comfortable comfortable football boots (giày bóng đá thoải mái)
-
lightweight lightweight football boots (giày bóng đá nhẹ)
-
wear wear football boots (mang/đi giày bóng đá)
-
put on put on your football boots (đi giày bóng đá vào)
-
take off take off your football boots (cởi giày bóng đá ra)
-
clean clean your football boots (làm sạch giày bóng đá)
-
lace up lace up your football boots (buộc dây giày bóng đá)
Idioms
-
hang up one's football boots
giải nghệ, từ giã sự nghiệp cầu thủ bóng đá
"After a long and successful career, he decided to hang up his football boots."
(Sau một sự nghiệp lâu dài và thành công, anh ấy đã quyết định giải nghệ.)
-
lace up one's football boots
chuẩn bị sẵn sàng để chơi bóng đá hoặc bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc
"The team needs to lace up their football boots and focus on winning this match."
(Đội cần chuẩn bị sẵn sàng và tập trung vào việc thắng trận đấu này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
football boots
Danh từ (số nhiều)Giày đặc biệt mà các cầu thủ bóng đá mang khi chơi bóng đá.
"He needs to buy new football boots for the upcoming season."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought new football boots because his old ones were torn. |
Anh ấy đã mua đôi giày đá bóng mới vì đôi cũ của anh ấy đã bị rách. |
| Phủ định | Although he wanted new football boots, he didn't buy them because they were too expensive. |
Mặc dù anh ấy muốn có đôi giày đá bóng mới, anh ấy đã không mua chúng vì chúng quá đắt. |
| Nghi vấn | If you find a good deal, will you buy those football boots? |
Nếu bạn tìm thấy một món hời tốt, bạn sẽ mua đôi giày đá bóng đó chứ? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should wear his football boots for the match. |
Anh ấy nên mang giày đá bóng cho trận đấu. |
| Phủ định | She shouldn't buy expensive football boots if she's just starting. |
Cô ấy không nên mua giày đá bóng đắt tiền nếu cô ấy chỉ mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Can I borrow your football boots for the training session? |
Tôi có thể mượn giày đá bóng của bạn cho buổi tập được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "football boots".
