(Top Banner Ad)
shin guards
A2
Danh từ A2 Thể thao

shin guards

UK: /ˈʃɪn ɡɑːdz/ • US: /ˈʃɪn ɡɑːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

miếng bảo vệ ống quyển bọc ống quyển giáp ống quyển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pads worn on the shins to protect them, especially during sports.

Vietnamese Meaning

Miếng đệm được đeo ở ống quyển để bảo vệ chúng, đặc biệt là khi chơi thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soccer player wore shin guards to protect his legs."

    "Cầu thủ bóng đá đã đeo miếng bảo vệ ống quyển để bảo vệ chân của mình."

  • "Make sure you wear shin guards during the game."

    "Hãy chắc chắn bạn đeo miếng bảo vệ ống quyển trong trận đấu."

  • "The referee checked the players' shin guards before the match started."

    "Trọng tài kiểm tra miếng bảo vệ ống quyển của các cầu thủ trước khi trận đấu bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shin Ống chân; phần xương lớn ở phía trước cẳng chân.
Verb shin Leo trèo (bằng cách dùng tay và chân ôm chặt).
Noun guard Người bảo vệ, lính gác; thiết bị bảo hộ.
Verb guard Canh gác, bảo vệ, che chắn.
Noun guardian Người giám hộ, người bảo vệ.
Adjective guarded Thận trọng, dè dặt (trong lời nói, hành vi).

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skino
Old English
scinu
English
shin
Proto-Germanic
*wardōną
Old French
garder
English
guard
English (Compound)
shin guards

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'shin guards' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'shin' (ống chân) và 'guards' (thiết bị bảo vệ). 'Shin' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scinu', chỉ xương ống chân. Trong khi đó, 'guard' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'garder', có nghĩa là bảo vệ hoặc canh gác. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của chúng: bảo vệ phần xương ống chân dễ bị tổn thương trong các hoạt động thể thao tiếp xúc.

Usage Note

Thường được dùng trong các môn thể thao đối kháng hoặc có nguy cơ va chạm cao như bóng đá, khúc côn cầu, bóng chày, và các môn võ thuật. 'Shin guards' luôn ở dạng số nhiều vì nó bao gồm hai miếng bảo vệ cho cả hai ống quyển.

Prepositions

with for

'With' thường được dùng để chỉ việc trang bị hoặc sử dụng 'shin guards'. Ví dụ: 'He played with shin guards.' 'For' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng 'shin guards'. Ví dụ: 'Shin guards are important for protection.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + shin guards
  • wear wear shin guards
    (mặc/đeo bó ống chân)
  • put on put on your shin guards
    (đeo bó ống chân của bạn vào)
  • take off take off shin guards
    (tháo bó ống chân ra)
  • adjust adjust your shin guards
    (điều chỉnh bó ống chân của bạn)
  • need need shin guards
    (cần bó ống chân)
Tính từ + shin guards
  • protective protective shin guards
    (bó ống chân bảo hộ)
  • comfortable comfortable shin guards
    (bó ống chân thoải mái)
  • new new shin guards
    (bó ống chân mới)
  • durable durable shin guards
    (bó ống chân bền)
Loại + shin guards
  • football football shin guards
    (bó ống chân bóng đá)
  • hockey hockey shin guards
    (bó ống chân khúc côn cầu)
  • youth youth shin guards
    (bó ống chân trẻ em/thanh thiếu niên)

Idioms

  • Put on your shin guards.

    Hãy chuẩn bị sẵn sàng (cho một tình huống khó khăn hoặc đối đầu).

    "The coach told the team, "The next match will be tough, so put on your shin guards and be ready!""

    (Huấn luyện viên nói với đội, "Trận đấu tiếp theo sẽ rất khó khăn, vì vậy hãy chuẩn bị sẵn sàng và chiến đấu!")

  • Forget your shin guards.

    Không chuẩn bị đủ hoặc không có biện pháp bảo vệ cần thiết.

    "Going into that negotiation without all the facts is like forgetting your shin guards on the field."

    (Tham gia cuộc đàm phán đó mà không có đủ thông tin thì cũng giống như quên bó ống chân trên sân vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shin guards

Danh từ
Lật mặt

Miếng đệm được đeo ở ống quyển để bảo vệ chúng, đặc biệt là khi chơi thể thao.

"The soccer player wore shin guards to protect his legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shin guards".

Tầm quan trọng trong an toàn thể thao

Bó ống chân là một phần thiết yếu của trang phục bảo hộ trong nhiều môn thể thao tiếp xúc như bóng đá, khúc côn cầu và một số môn võ. Chúng giúp bảo vệ xương ống chân (shin bone), vốn rất dễ bị tổn thương do va đập hoặc đá vào. Việc sử dụng bó ống chân không chỉ giảm nguy cơ chấn thương mà còn là quy định bắt buộc trong nhiều giải đấu chuyên nghiệp và nghiệp dư, nhằm đảm bảo an toàn cho người chơi và tính công bằng trong thi đấu.

Sự phát triển của vật liệu và thiết kế

Theo thời gian, vật liệu và thiết kế của bó ống chân đã phát triển đáng kể. Từ những miếng đệm đơn giản bằng da hoặc vải, ngày nay chúng được làm từ các vật liệu công nghệ cao như sợi carbon, nhựa polymer bền bỉ và bọt xốp hấp thụ lực. Điều này giúp chúng nhẹ hơn, bền hơn và hiệu quả hơn trong việc bảo vệ mà vẫn đảm bảo sự thoải mái và linh hoạt cho vận động viên, đồng thời tích hợp các tính năng thông gió và ôm sát cơ thể.