(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shin guards
A2

shin guards

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

miếng bảo vệ ống quyển bọc ống quyển giáp ống quyển
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shin guards'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Miếng đệm được đeo ở ống quyển để bảo vệ chúng, đặc biệt là khi chơi thể thao.

Definition (English Meaning)

Pads worn on the shins to protect them, especially during sports.

Ví dụ Thực tế với 'Shin guards'

  • "The soccer player wore shin guards to protect his legs."

    "Cầu thủ bóng đá đã đeo miếng bảo vệ ống quyển để bảo vệ chân của mình."

  • "Make sure you wear shin guards during the game."

    "Hãy chắc chắn bạn đeo miếng bảo vệ ống quyển trong trận đấu."

  • "The referee checked the players' shin guards before the match started."

    "Trọng tài kiểm tra miếng bảo vệ ống quyển của các cầu thủ trước khi trận đấu bắt đầu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shin guards'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: shin guards
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Shin guards'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng trong các môn thể thao đối kháng hoặc có nguy cơ va chạm cao như bóng đá, khúc côn cầu, bóng chày, và các môn võ thuật. 'Shin guards' luôn ở dạng số nhiều vì nó bao gồm hai miếng bảo vệ cho cả hai ống quyển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

'With' thường được dùng để chỉ việc trang bị hoặc sử dụng 'shin guards'. Ví dụ: 'He played with shin guards.' 'For' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng 'shin guards'. Ví dụ: 'Shin guards are important for protection.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shin guards'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)