cleats
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cleats'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đinh hoặc gân trên đế giày hoặc ủng để tăng độ bám, đặc biệt trên mặt đất mềm.
Definition (English Meaning)
Studs or ridges on the soles of boots or shoes to provide traction, especially on soft ground.
Ví dụ Thực tế với 'Cleats'
-
"He wore cleats to prevent slipping on the muddy field."
"Anh ấy đi giày đinh để tránh trượt trên sân bùn."
-
"The soccer players changed into their cleats before the game."
"Các cầu thủ bóng đá thay giày đinh trước trận đấu."
-
"Tie the rope tightly to the cleat so the boat doesn't drift away."
"Buộc chặt dây thừng vào cái cleat để thuyền không bị trôi đi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cleats'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cleat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cleats'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng chày, golf và điền kinh. 'Cleats' đề cập đến nhiều đinh hoặc gân, trong khi 'cleat' có thể là một cái đinh duy nhất. Sự khác biệt chính với các loại giày thể thao khác là độ bám được tối ưu hóa cho bề mặt cỏ hoặc đất mềm, không phải bề mặt cứng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường đi kèm với giới từ 'on' khi nói về vị trí của đinh hoặc gân (ví dụ: 'The cleats are on the bottom of the shoe'). Cũng có thể dùng trong cụm 'to put on cleats' (đi giày đinh).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cleats'
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is going to buy new cleats for the soccer game.
|
Anh ấy sẽ mua đôi giày đinh mới cho trận bóng đá. |
| Phủ định |
They are not going to wear cleats on the indoor field.
|
Họ sẽ không đi giày đinh trên sân trong nhà. |
| Nghi vấn |
Are you going to clean your cleats after practice?
|
Bạn có định làm sạch giày đinh của bạn sau buổi tập không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The soccer player had cleaned his cleats after the muddy game.
|
Cầu thủ bóng đá đã làm sạch giày đinh của anh ấy sau trận đấu bùn lầy. |
| Phủ định |
She had not realized she had forgotten her cleats until the game started.
|
Cô ấy đã không nhận ra mình đã quên giày đinh cho đến khi trận đấu bắt đầu. |
| Nghi vấn |
Had he worn his new cleats before the important match?
|
Anh ấy đã mang đôi giày đinh mới của mình trước trận đấu quan trọng chưa? |