(Top Banner Ad)
cleats
B1
Danh từ B1 Thể thao

cleats

UK: /kliːts/ • US: /kliːts/

Nghĩa tiếng Việt

giày đinh đinh giày cột neo (dùng trong hàng hải)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Studs or ridges on the soles of boots or shoes to provide traction, especially on soft ground.

Vietnamese Meaning

Đinh hoặc gân trên đế giày hoặc ủng để tăng độ bám, đặc biệt trên mặt đất mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore cleats to prevent slipping on the muddy field."

    "Anh ấy đi giày đinh để tránh trượt trên sân bùn."

  • "The soccer players changed into their cleats before the game."

    "Các cầu thủ bóng đá thay giày đinh trước trận đấu."

  • "Tie the rope tightly to the cleat so the boat doesn't drift away."

    "Buộc chặt dây thừng vào cái cleat để thuyền không bị trôi đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleat miếng đệm, đinh gắn vào giày (để tăng độ bám)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
clot
Old Dutch
kluit
Proto-Germanic
*klautaz

Nguồn gốc của 'Cleats'

Từ 'cleats' xuất phát từ các ngôn ngữ Germanic cổ, ban đầu có nghĩa là 'một cục đất' hoặc 'một khối'. Ý tưởng này dần phát triển để chỉ các mấu hoặc gờ nhô ra, và cuối cùng được dùng để chỉ các mấu trên giày giúp bám chắc hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng chày, golf và điền kinh. 'Cleats' đề cập đến nhiều đinh hoặc gân, trong khi 'cleat' có thể là một cái đinh duy nhất. Sự khác biệt chính với các loại giày thể thao khác là độ bám được tối ưu hóa cho bề mặt cỏ hoặc đất mềm, không phải bề mặt cứng.

Prepositions

on

Thường đi kèm với giới từ 'on' khi nói về vị trí của đinh hoặc gân (ví dụ: 'The cleats are on the bottom of the shoe'). Cũng có thể dùng trong cụm 'to put on cleats' (đi giày đinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleats
  • metal metal cleats
    (đinh giày bằng kim loại)
  • rubber rubber cleats
    (đinh giày bằng cao su)
Verb + cleats
  • wear wear cleats
    (mang giày đinh)
  • tighten tighten cleats
    (siết chặt đinh giày)

Idioms

  • Hang up your cleats

    Giải nghệ (thể thao)

    "After 20 years, he decided to hang up his cleats."

    (Sau 20 năm, anh ấy quyết định giải nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleats

Danh từ
Lật mặt

Đinh hoặc gân trên đế giày hoặc ủng để tăng độ bám, đặc biệt trên mặt đất mềm.

"He wore cleats to prevent slipping on the muddy field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs new cleats for the soccer game, doesn't he?
Anh ấy cần giày đinh mới cho trận bóng đá, phải không?
Phủ định
She doesn't have cleats with metal studs, does she?
Cô ấy không có giày đinh có đinh kim loại, phải không?
Nghi vấn
They haven't cleaned their cleats after the muddy match, have they?
Họ vẫn chưa làm sạch giày đinh sau trận đấu bùn lầy, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to buy new cleats for the soccer game.
Anh ấy sẽ mua đôi giày đinh mới cho trận bóng đá.
Phủ định
They are not going to wear cleats on the indoor field.
Họ sẽ không đi giày đinh trên sân trong nhà.
Nghi vấn
Are you going to clean your cleats after practice?
Bạn có định làm sạch giày đinh của bạn sau buổi tập không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soccer player had cleaned his cleats after the muddy game.
Cầu thủ bóng đá đã làm sạch giày đinh của anh ấy sau trận đấu bùn lầy.
Phủ định
She had not realized she had forgotten her cleats until the game started.
Cô ấy đã không nhận ra mình đã quên giày đinh cho đến khi trận đấu bắt đầu.
Nghi vấn
Had he worn his new cleats before the important match?
Anh ấy đã mang đôi giày đinh mới của mình trước trận đấu quan trọng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleats".

Sự quan trọng của Cleats trong thể thao

Giày đinh (cleats) rất quan trọng trong nhiều môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục, và bóng chày. Chúng giúp người chơi có độ bám tốt hơn trên sân, từ đó cải thiện hiệu suất và giảm nguy cơ chấn thương.