(Top Banner Ad)
football hooliganism
C1
danh từ C1 Xã hội học, Tội phạm học, Thể thao

football hooliganism

UK: /ˈfʊtbɔːl ˈhuːlɪɡənɪzəm/ • US: /ˈfʊtbɔl ˈhuːlɪɡənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

hooligan bóng đá côn đồ bóng đá bạo lực sân cỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violent and destructive behaviour by supporters of football teams.

Vietnamese Meaning

Hành vi bạo lực và phá hoại của những người ủng hộ các đội bóng đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authorities are trying to combat football hooliganism."

    "Chính quyền đang cố gắng chống lại nạn hooligan bóng đá."

  • "Football hooliganism has been a problem in many countries."

    "Hooligan bóng đá đã là một vấn đề ở nhiều quốc gia."

  • "The club was fined for the behaviour of its fans, which was considered football hooliganism."

    "Câu lạc bộ đã bị phạt vì hành vi của người hâm mộ, được coi là hooligan bóng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hooligan Kẻ côn đồ, đầu gấu
Adjective hooliganish Có tính chất côn đồ, hành xử như côn đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tội phạm học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōts
Old English
fōt
Old Norse
bǫllr
English (12th century)
balle
English (15th century)
foteballe
English (late 19th century)
Hooligan
English (late 19th century)
hooliganism
English (early 20th century)
football hooliganism

Nguồn gốc của 'Hooligan'

Từ 'hooligan' được cho là có nhiều nguồn gốc khác nhau, phổ biến nhất là từ một gia đình người Ireland sống ở London vào cuối thế kỷ 19, nổi tiếng với hành vi gây rối và bạo lực. Một giả thuyết khác cho rằng nó bắt nguồn từ tên của một băng đảng đường phố hoặc một cá nhân tên Patrick Hooligan. Hậu tố '-ism' sau đó được thêm vào để chỉ chung hành vi bạo lực, gây rối trật tự công cộng.

Sự ra đời của 'Football Hooliganism'

Khi bóng đá trở thành môn thể thao đại chúng và phổ biến rộng rãi, các vụ bạo lực và gây rối giữa những người hâm mộ bắt đầu xuất hiện ngày càng nhiều. Thuật ngữ 'hooliganism' đã được áp dụng cụ thể vào bối cảnh bóng đá để mô tả các hành vi bạo lực, phá hoại và gây rối của các nhóm cổ động viên quá khích, hình thành nên cụm từ 'football hooliganism'.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả các hành vi gây rối trật tự công cộng, đánh nhau, phá hoại tài sản, và các hành vi phạm pháp khác liên quan đến bóng đá. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một vấn nạn xã hội cần được ngăn chặn.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh: 'football hooliganism in Europe'. Sử dụng 'of' để chỉ bản chất: 'a problem of football hooliganism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + football hooliganism
  • tackle tackle football hooliganism
    (giải quyết/đối phó nạn côn đồ bóng đá)
  • combat combat football hooliganism
    (chống lại nạn côn đồ bóng đá)
  • prevent prevent football hooliganism
    (ngăn chặn nạn côn đồ bóng đá)
  • crack down on crack down on football hooliganism
    (trấn áp nạn côn đồ bóng đá)
Tính từ + football hooliganism
  • widespread widespread football hooliganism
    (nạn côn đồ bóng đá lan rộng)
  • serious serious football hooliganism
    (nạn côn đồ bóng đá nghiêm trọng)
Danh từ + of football hooliganism
  • rise a rise in football hooliganism
    (sự gia tăng của nạn côn đồ bóng đá)
  • problem the problem of football hooliganism
    (vấn đề côn đồ bóng đá)
  • incidents incidents of football hooliganism
    (các vụ bạo lực côn đồ bóng đá)

Idioms

  • tackling the scourge of football hooliganism

    Đối phó với tai họa/nạn côn đồ bóng đá

    "Authorities are committed to tackling the scourge of football hooliganism in stadiums."

    (Các nhà chức trách cam kết đối phó với tai họa côn đồ bóng đá tại các sân vận động.)

  • a crackdown on football hooliganism

    Một cuộc trấn áp nạn côn đồ bóng đá

    "The police announced a severe crackdown on football hooliganism after the recent match."

    (Cảnh sát đã công bố một cuộc trấn áp mạnh mẽ nạn côn đồ bóng đá sau trận đấu gần đây.)

  • the fight against football hooliganism

    Cuộc chiến chống lại nạn côn đồ bóng đá

    "The league has intensified its fight against football hooliganism with new security measures."

    (Giải đấu đã tăng cường cuộc chiến chống lại nạn côn đồ bóng đá bằng các biện pháp an ninh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

football hooliganism

danh từ
Lật mặt

Hành vi bạo lực và phá hoại của những người ủng hộ các đội bóng đá.

"The authorities are trying to combat football hooliganism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Football hooliganism is considered a serious crime in many countries.
Hành vi côn đồ bóng đá được xem là một tội ác nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
Phủ định
Football hooliganism is not tolerated at most stadiums.
Hành vi côn đồ bóng đá không được dung thứ ở hầu hết các sân vận động.
Nghi vấn
Is football hooliganism being addressed effectively by law enforcement?
Hành vi côn đồ bóng đá có đang được lực lượng thực thi pháp luật giải quyết hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "football hooliganism".

Sự trỗi dậy của hiện tượng côn đồ bóng đá

Hiện tượng côn đồ bóng đá đặc biệt nổi bật ở Vương quốc Anh và một số khu vực châu Âu từ những năm 1970 đến 1990. Nó thường gắn liền với các nhóm thanh niên nam giới thuộc tầng lớp lao động, những người coi việc gây rối và bạo lực là một phần của bản sắc cổ động viên. Hiện tượng này đã dẫn đến nhiều thay đổi lớn trong quy định an ninh sân vận động, kiểm soát đồ uống có cồn và hoạt động của cảnh sát tại các trận đấu, bao gồm lệnh cấm vào sân vận động và hình phạt nghiêm khắc hơn cho những người vi phạm.

Thảm kịch Heysel và hậu quả

Một trong những sự kiện bi thảm và gây chấn động nhất liên quan đến côn đồ bóng đá là thảm họa sân vận động Heysel năm 1985. Vụ việc xảy ra trước trận chung kết cúp C1 châu Âu giữa Juventus và Liverpool, khiến 39 người thiệt mạng. Thảm họa này đã dẫn đến lệnh cấm các câu lạc bộ Anh tham gia tất cả các giải đấu châu Âu trong 5 năm, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử chống lại nạn côn đồ bóng đá và thay đổi vĩnh viễn cách các trận đấu được tổ chức và quản lý an ninh.