(Top Banner Ad)
football violence
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Thể thao

football violence

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực bóng đá côn đồ bóng đá quậy phá bóng đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violent and disorderly behaviour associated with football matches, especially involving rival supporters.

Vietnamese Meaning

Hành vi bạo lực và gây rối liên quan đến các trận đấu bóng đá, đặc biệt là giữa những người ủng hộ đối địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Football violence is a serious problem that needs to be addressed."

    "Bạo lực bóng đá là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết."

  • "The police are trying to crack down on football violence."

    "Cảnh sát đang cố gắng trấn áp bạo lực bóng đá."

  • "Several people were injured in football violence after the match."

    "Một số người bị thương trong vụ bạo lực bóng đá sau trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hooliganism Nạn côn đồ bóng đá / chủ nghĩa côn đồ
Noun hooligan Kẻ côn đồ (trong bóng đá)
Adjective violent Bạo lực, hung bạo
Adverb violently Một cách bạo lực
Noun violence Sự bạo lực, bạo hành
Noun footballer Cầu thủ bóng đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōts*
Old English
fōt
Proto-Germanic
*balluz*
Old English
beall
Latin
violentia
Old French
violence
Middle English
violence
Modern English
football violence (compound)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'football violence' (bạo lực bóng đá) là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện khi hiện tượng ẩu đả, gây rối liên quan đến các trận đấu bóng đá trở nên phổ biến. Nó kết hợp từ 'football' (bóng đá, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōt' và 'beall') và 'violence' (bạo lực, bắt nguồn từ tiếng Latin 'violentia' qua tiếng Pháp cổ). Thuật ngữ này mô tả rõ ràng hành vi hung hăng, gây rối của cổ động viên hoặc người hâm mộ trong và ngoài sân vận động, đặc biệt phát triển thành một vấn nạn từ giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động bạo lực có tổ chức hoặc bột phát xảy ra trước, trong hoặc sau các trận đấu bóng đá. Nó bao gồm các hành vi như đánh nhau, ném đồ vật, phá hoại tài sản và các hình thức gây rối khác. Mức độ nghiêm trọng có thể từ xô xát nhỏ đến bạo loạn quy mô lớn.

Prepositions

against in over

* **against:** được sử dụng để chỉ hành vi bạo lực chống lại một nhóm hoặc cá nhân cụ thể (ví dụ: football violence against referees). * **in:** được sử dụng để chỉ địa điểm xảy ra bạo lực (ví dụ: football violence in stadiums). * **over:** chỉ nguyên nhân của bạo lực (ví dụ: football violence over disputed goals).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + football violence
  • rampant rampant football violence
    (nạn bạo lực bóng đá tràn lan)
  • widespread widespread football violence
    (bạo lực bóng đá lan rộng)
  • serious serious football violence
    (tình trạng bạo lực bóng đá nghiêm trọng)
  • increased increased football violence
    (bạo lực bóng đá gia tăng)
Verb + football violence
  • tackle tackle football violence
    (giải quyết/đối phó với bạo lực bóng đá)
  • curb curb football violence
    (kiềm chế/hạn chế bạo lực bóng đá)
  • condemn condemn football violence
    (lên án bạo lực bóng đá)
  • witness witness football violence
    (chứng kiến bạo lực bóng đá)
Noun + of + football violence
  • incidents incidents of football violence
    (các vụ bạo lực bóng đá)
  • the problem the problem of football violence
    (vấn đề bạo lực bóng đá)
  • the threat the threat of football violence
    (mối đe dọa từ bạo lực bóng đá)

Idioms

  • a crackdown on football violence

    một chiến dịch trấn áp bạo lực bóng đá

    "The government announced a crackdown on football violence after the recent match."

    (Chính phủ đã công bố một chiến dịch trấn áp bạo lực bóng đá sau trận đấu gần đây.)

  • the scourge of football violence

    vấn nạn/tai họa bạo lực bóng đá

    "Football violence has been the scourge of European football for decades."

    (Bạo lực bóng đá đã là vấn nạn của bóng đá châu Âu trong nhiều thập kỷ.)

  • to be plagued by football violence

    bị hoành hành/gặp phải vấn nạn bạo lực bóng đá

    "Many leagues are still plagued by football violence despite stricter measures."

    (Nhiều giải đấu vẫn bị hoành hành bởi bạo lực bóng đá bất chấp các biện pháp nghiêm ngặt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

football violence

Danh từ
Lật mặt

Hành vi bạo lực và gây rối liên quan đến các trận đấu bóng đá, đặc biệt là giữa những người ủng hộ đối địch.

"Football violence is a serious problem that needs to be addressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because football violence has increased, the police presence at matches has also increased.
Bởi vì bạo lực bóng đá đã gia tăng, sự hiện diện của cảnh sát tại các trận đấu cũng tăng lên.
Phủ định
Although the government has implemented stricter measures, football violence hasn't completely disappeared.
Mặc dù chính phủ đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt hơn, bạo lực bóng đá vẫn chưa hoàn toàn biến mất.
Nghi vấn
If we don't address the root causes, will football violence continue to plague the sport?
Nếu chúng ta không giải quyết các nguyên nhân gốc rễ, liệu bạo lực bóng đá có tiếp tục ám ảnh môn thể thao này không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stadium, where football violence often occurs, needs increased security.
Sân vận động, nơi bạo lực bóng đá thường xảy ra, cần được tăng cường an ninh.
Phủ định
The authorities did not anticipate the football violence that erupted after the match.
Các nhà chức trách đã không lường trước được bạo lực bóng đá bùng nổ sau trận đấu.
Nghi vấn
Is this the reason why football violence is becoming a major concern?
Đây có phải là lý do tại sao bạo lực bóng đá đang trở thành một mối quan tâm lớn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If fans engage in football violence, the police intervene.
Nếu người hâm mộ tham gia vào bạo lực bóng đá, cảnh sát sẽ can thiệp.
Phủ định
When there is football violence, the game doesn't continue.
Khi có bạo lực bóng đá, trận đấu không tiếp tục.
Nghi vấn
If there's football violence, does the club get fined?
Nếu có bạo lực bóng đá, câu lạc bộ có bị phạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "football violence".

Hooliganism (Nạn côn đồ bóng đá)

Hooliganism là thuật ngữ dùng để chỉ hành vi gây rối, phá hoại hoặc bạo lực của các nhóm cổ động viên bóng đá. Đây là một vấn đề xã hội nghiêm trọng, đặc biệt phổ biến ở Anh và một số nước châu Âu khác từ thập niên 1970-1980. Các nhóm hooligan thường có tổ chức, thường xuyên xung đột với cổ động viên đội đối thủ hoặc cảnh sát, gây ảnh hưởng xấu đến hình ảnh và sự an toàn của môn thể thao vua.

Thảm họa Heysel (1985)

Thảm họa Heysel xảy ra vào năm 1985 tại Brussels, Bỉ, trước trận chung kết cúp C1 châu Âu giữa Liverpool và Juventus. Bạo lực do các cổ động viên Liverpool gây ra đã khiến một bức tường trong sân vận động đổ sập, làm 39 người thiệt mạng và hàng trăm người bị thương. Sự kiện này là một vết nhơ lớn trong lịch sử bóng đá, dẫn đến việc các câu lạc bộ Anh bị cấm tham gia các giải đấu châu Âu trong 5 năm, và Liverpool bị cấm 6 năm.