(Top Banner Ad)
hooligan
B2
danh từ B2 Xã hội học, Thể thao

hooligan

UK: /ˈhuːlɪɡən/ • US: /ˈhuːlɪɡən/

Nghĩa tiếng Việt

côn đồ kẻ lưu manh phần tử quá khích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violent young troublemaker, typically one of a gang.

Vietnamese Meaning

Một kẻ gây rối trẻ tuổi, bạo lực, thường là thành viên của một băng nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The football match was marred by the actions of a few hooligans."

    "Trận bóng đá đã bị làm hỏng bởi hành động của một vài kẻ côn đồ."

  • "Police are trying to identify the hooligans who damaged the shop windows."

    "Cảnh sát đang cố gắng xác định những kẻ côn đồ đã phá hoại cửa sổ cửa hàng."

  • "Hooliganism is a serious problem at many football games."

    "Hành vi côn đồ là một vấn đề nghiêm trọng tại nhiều trận bóng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hooliganism Hành vi côn đồ, du côn, phá hoại (ở Việt Nam)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thể thao

Nguồn gốc bí ẩn của 'hooligan'

Từ 'hooligan' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Anh, nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó có thể xuất phát từ một gia đình người Ireland tên Hooligan sống ở London, nổi tiếng với hành vi gây rối và bạo lực. Một số người khác lại tin rằng đó chỉ là một từ lóng ngẫu nhiên được sử dụng rộng rãi trong các bài báo và bài hát thời bấy giờ. Dù nguồn gốc thế nào, 'hooligan' đã trở thành một từ quen thuộc để chỉ những kẻ gây rối trật tự công cộng.

Usage Note

Từ 'hooligan' thường được dùng để chỉ những người gây rối trật tự công cộng, đặc biệt là trong các sự kiện thể thao. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu văn minh, hung hăng và phá hoại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hooligan
  • football football hooligan
    (côn đồ bóng đá, cổ động viên quá khích)
  • violent violent hooligan
    (kẻ côn đồ bạo lực)
  • drunken drunken hooligan
    (kẻ say xỉn gây rối)
Verb + hooligan
  • arrest arrest a hooligan
    (bắt giữ một kẻ côn đồ)
  • attack attacked by hooligans
    (bị tấn công bởi côn đồ)
  • control control the hooligans
    (kiểm soát những kẻ côn đồ)

Idioms

  • like a pack of hooligans

    như một lũ côn đồ

    "The children were running around like a pack of hooligans."

    (Bọn trẻ chạy xung quanh như một lũ côn đồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hooligan

danh từ
Lật mặt

Một kẻ gây rối trẻ tuổi, bạo lực, thường là thành viên của một băng nhóm.

"The football match was marred by the actions of a few hooligans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding hooliganistic behavior is crucial for maintaining peace in the stadium.
Tránh hành vi côn đồ là rất quan trọng để duy trì hòa bình trong sân vận động.
Phủ định
He doesn't appreciate tolerating hooliganism at football matches.
Anh ấy không đánh giá cao việc dung thứ cho hành vi côn đồ tại các trận bóng đá.
Nghi vấn
Is reporting hooliganism the responsibility of every citizen?
Báo cáo hành vi côn đồ có phải là trách nhiệm của mọi công dân không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soccer stadium was vandalized by hooliganistic fans after the match.
Sân vận động bóng đá đã bị phá hoại bởi những người hâm mộ có hành vi côn đồ sau trận đấu.
Phủ định
The peace of the neighborhood will not be disturbed by hooligans.
Sự yên bình của khu phố sẽ không bị làm phiền bởi những kẻ côn đồ.
Nghi vấn
Were the shops damaged by the hooligans during the riot?
Các cửa hàng có bị hư hại bởi những kẻ côn đồ trong cuộc bạo loạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hooligans caused a riot after the football match yesterday.
Những tên côn đồ đã gây ra một cuộc bạo loạn sau trận bóng đá ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't behave like a hooligan at the party.
Anh ấy đã không cư xử như một tên côn đồ tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Did the police arrest any hooligans after the concert?
Cảnh sát có bắt giữ bất kỳ tên côn đồ nào sau buổi hòa nhạc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have arrested many hooligans at the football match.
Cảnh sát đã bắt giữ nhiều côn đồ tại trận bóng đá.
Phủ định
He hasn't behaved like a hooligan at any sporting event.
Anh ấy chưa từng cư xử như một côn đồ tại bất kỳ sự kiện thể thao nào.
Nghi vấn
Has the crowd become hooliganistic after the controversial decision?
Đám đông đã trở nên côn đồ sau quyết định gây tranh cãi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hooligan".

Hooliganism trong bóng đá

Hooliganism thường gắn liền với bóng đá, đặc biệt là ở châu Âu và Nam Mỹ. Các nhóm cổ động viên quá khích thường gây ra bạo lực trước, trong và sau trận đấu, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh của môn thể thao này.