(Top Banner Ad)
chant
B1
noun B1 Âm nhạc, Tôn giáo, Ngôn ngữ

chant

UK: /tʃɑːnt/ • US: /tʃænt/

Nghĩa tiếng Việt

tụng kinh xướng âm hô vang hát theo điệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rhythmic speaking or singing of words or sounds, often as part of a religious practice or ceremony.

Vietnamese Meaning

Sự tụng kinh, xướng âm, hát theo điệu, thường là một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc thực hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monks performed a solemn chant."

    "Các nhà sư thực hiện một bài tụng trang nghiêm."

  • "The political activists started to chant."

    "Các nhà hoạt động chính trị bắt đầu hô vang."

  • "A Buddhist monk was chanting."

    "Một nhà sư Phật giáo đang tụng kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chant Hô vang, tụng kinh, hát một cách đơn điệu
Noun chant Lời hô vang, khẩu hiệu, bài ca tụng kinh
Noun chanter Người hô vang, người hát tụng kinh
Noun chanting Hành động tụng kinh hoặc hô vang tập thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Tôn giáo, Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cantāre
Old French
chanter
Middle English
chanten
English
chant

Nguồn gốc Ca tụng

Từ 'chant' bắt nguồn từ tiếng Latin *cantāre*, có nghĩa là 'hát thường xuyên' hoặc 'ngâm nga'. Nó là dạng lặp lại của động từ *canere* ('hát'). Khi đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ (*chanter*), nghĩa của nó dần chuyển thành hành động hát hoặc nói một cách đơn điệu, lặp đi lặp lại, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.

Usage Note

Chant thường mang tính chất lặp đi lặp lại và có nhịp điệu, thường được sử dụng để tạo ra trạng thái thiền định hoặc tập trung. Nó khác với 'song' ở chỗ nhấn mạnh vào nhịp điệu và sự lặp lại hơn là giai điệu phức tạp.

Prepositions

of

chant of: thường được sử dụng để chỉ nội dung của bài tụng hoặc câu xướng. Ví dụ: 'a chant of peace' (một bài tụng hòa bình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chant (N)
  • monotonous a monotonous chant
    (Một điệu ca/bài tụng đơn điệu, buồn tẻ)
  • rhythmic a rhythmic chant
    (Lời hô vang có nhịp điệu)
  • religious a religious chant
    (Bài thánh ca/tụng kinh tôn giáo)
Verb + chant (V)
  • start start a chant
    (Bắt đầu một lời hô vang/khẩu hiệu)
  • join in join in the chant
    (Hòa giọng/tham gia vào lời hô vang)
  • lead lead the chant
    (Dẫn đầu lời hô vang/khẩu hiệu)
Noun + chant (N)
  • crowd crowd chant
    (Khẩu hiệu hô vang của đám đông)
  • protest a protest chant
    (Khẩu hiệu biểu tình)
  • football a football chant
    (Bài hát/khẩu hiệu cổ vũ bóng đá)

Idioms

  • Gregorian Chant

    Thể loại ca tụng kinh điển (hát đơn âm) của Công giáo La Mã

    "The choir specializes in performing ancient Gregorian Chants."

    (Dàn hợp xướng chuyên biểu diễn các bài Tụng kinh Gregorian cổ.)

  • To repeat like a chant

    Lặp đi lặp lại một cách máy móc, không suy nghĩ

    "She repeated the instructions like a meaningless chant."

    (Cô ấy lặp lại các hướng dẫn như một lời ca tụng vô nghĩa.)

  • To take up the chant

    Bắt đầu hoặc tiếp tục lời hô vang (thường là sau khi người khác đã dừng)

    "As soon as the speaker paused, the activists took up the chant."

    (Ngay khi người phát biểu dừng lại, các nhà hoạt động liền tiếp nối lời hô vang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chant

noun
Lật mặt

Sự tụng kinh, xướng âm, hát theo điệu, thường là một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc thực hành.

"The monks performed a solemn chant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To chant the mantra is believed to bring peace.
Người ta tin rằng việc tụng kinh mang lại sự bình an.
Phủ định
It's important not to chant during moments of silence.
Điều quan trọng là không tụng kinh trong những khoảnh khắc im lặng.
Nghi vấn
Why do they want to chant the same song every day?
Tại sao họ lại muốn hát đi hát lại một bài hát mỗi ngày?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the crowd feels the energy, they chant louder.
Nếu đám đông cảm thấy có năng lượng, họ hô vang to hơn.
Phủ định
When the team loses, the supporters don't chant.
Khi đội thua, những người ủng hộ không hô vang.
Nghi vấn
If the music starts, do the monks chant?
Nếu nhạc bắt đầu, các nhà sư có hô vang không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the monks will have chanted the ancient verses.
Trước khi mặt trời lặn, các nhà sư sẽ đã tụng xong những câu kinh cổ.
Phủ định
By next week, the protesters won't have chanted all the slogans.
Đến tuần tới, những người biểu tình sẽ chưa hô hết tất cả các khẩu hiệu.
Nghi vấn
Will they have chanted their support for the cause by the end of the rally?
Liệu họ có hô vang sự ủng hộ của mình cho sự nghiệp đến cuối cuộc biểu tình không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monks are chanting during the ceremony.
Các nhà sư đang tụng kinh trong buổi lễ.
Phủ định
She isn't chanting along with the choir.
Cô ấy không hát theo dàn hợp xướng.
Nghi vấn
Are they chanting the same prayer every day?
Họ có đang tụng cùng một lời cầu nguyện mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chant".

Tụng kinh Tôn giáo

Trong các truyền thống tôn giáo như Phật giáo và Công giáo, 'chant' đóng vai trò trung tâm. Ví dụ, Tụng kinh Gregorian là một hình thức hát phụng vụ có từ thời Trung Cổ, nổi tiếng với sự đơn âm và cảm giác siêu thoát, giúp người nghe tập trung vào tinh thần.

Sức mạnh Đoàn kết Tập thể

Trong bối cảnh xã hội và thể thao, 'chant' là công cụ mạnh mẽ để tạo ra sự đồng nhất. Các câu hô vang đơn giản lặp đi lặp lại giúp đám đông (người hâm mộ, người biểu tình) cảm thấy được kết nối, tăng cường khí thế và thể hiện thông điệp mạnh mẽ, dễ lan truyền.