(Top Banner Ad)
For crying out loud
B2
Thán từ/Cụm từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

For crying out loud

UK: /fɔː ˈkraɪɪŋ ˌaʊt ˈlaʊd/ • US: /fɔr ˈkraɪɪŋ ˌaʊt ˈlaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

Trời ơi Trời đất ơi Thật là hết nói Ôi trời ơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exclamation of annoyance, frustration, surprise, or disbelief.

Vietnamese Meaning

Một lời than phiền, bày tỏ sự khó chịu, bực bội, ngạc nhiên hoặc không tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For crying out loud, I told you to clean your room!"

    "Trời ơi, mẹ đã bảo con dọn phòng rồi mà!"

  • "For crying out loud, can't you do anything right?"

    "Trời ơi, anh có thể làm cái gì cho đúng không?"

  • "I've been waiting for an hour, for crying out loud!"

    "Tôi đã đợi cả tiếng rồi, trời đất ơi!"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
For Christ's sake
American English
For crying out loud

Nguồn gốc của một cách nói giảm nói tránh

Cụm từ 'For crying out loud' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20 ở Mỹ như một cách nói giảm nói tránh (euphemism) cho các lời thốt mạnh hơn như 'For Christ's sake' hay 'For God's sake'. Việc thay thế từ 'Christ' hay 'God' bằng 'crying out loud' giúp người nói thể hiện sự khó chịu, bực tức hoặc ngạc nhiên mà không dùng đến lời lẽ bị coi là thô tục hoặc thiếu tôn trọng tôn giáo.

Usage Note

Thường được sử dụng khi người nói cảm thấy thất vọng hoặc bực mình về một tình huống nào đó. Mức độ trang trọng: không trang trọng. Thể hiện sự thiếu kiên nhẫn. Cụm từ này có thể được coi là thô lỗ trong một số trường hợp trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi/cấp trên. So sánh với các cụm từ khác như 'good heavens', 'for goodness sake' (nhẹ nhàng hơn) hoặc 'what the hell' (mạnh hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ đi kèm
  • Stop it, Stop it, for crying out loud!
    (Dừng lại đi, trời ơi!)
  • What are you doing, What are you doing, for crying out loud?
    (Bạn đang làm cái quái gì vậy, trời ơi là trời!)
  • Oh, Oh, for crying out loud!
    (Ôi trời ơi!)
  • Come on, Come on, for crying out loud!
    (Thôi nào, trời ơi là trời!)

Idioms

  • For crying out loud

    Trời ơi là trời! / Thôi nào! (Diễn tả sự khó chịu, bực tức, ngạc nhiên hoặc thúc giục.)

    "Will you just tell me, for crying out loud?"

    (Bạn nói cho tôi biết đi, trời ơi là trời!)

  • Oh, for crying out loud!

    Ôi trời ơi! / Thôi đi mà! (Diễn tả sự thất vọng, bực bội hoặc ngạc nhiên một cách nhẹ nhàng hơn.)

    "Oh, for crying out loud, not again!"

    (Ôi trời ơi, lại nữa rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

For crying out loud

Thán từ/Cụm từ
Lật mặt

Một lời than phiền, bày tỏ sự khó chịu, bực bội, ngạc nhiên hoặc không tin.

"For crying out loud, I told you to clean your room!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For crying out loud, I told you to clean your room!
Trời đất ơi, mẹ đã bảo con dọn phòng rồi mà!
Phủ định
I can't believe you did that, for crying out loud!
Tôi không thể tin được bạn đã làm điều đó, trời đất ơi!
Nghi vấn
For crying out loud, are you serious right now?
Trời đất ơi, bạn có nghiêm túc không vậy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, for crying out loud, I would have passed the exam!
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, trời ơi, tôi đã vượt qua kỳ thi rồi!
Phủ định
If you hadn't spent all your money, for crying out loud, you wouldn't have had to borrow from me!
Nếu bạn không tiêu hết tiền của bạn, trời ơi, bạn đã không phải mượn tiền từ tôi!
Nghi vấn
Would he have arrived on time, for crying out loud, if he had set an alarm?
Anh ta có đến đúng giờ không, trời ơi, nếu anh ta đặt báo thức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "For crying out loud".

Sự tinh tế trong giao tiếp

Trong văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Mỹ, 'For crying out loud' là một ví dụ điển hình về cách sử dụng ngôn ngữ để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ (như sự bực bội, khó chịu, ngạc nhiên) mà không làm mất lòng người khác hoặc vi phạm các chuẩn mực lịch sự. Nó được xem là một lựa chọn 'an toàn' hơn nhiều so với các cụm từ thề thốt trực tiếp.

Biểu cảm cảm xúc

Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự bực bội, ngạc nhiên, hoặc thất vọng, và thường đi kèm với ngữ điệu và cử chỉ phi ngôn ngữ như thở dài, nhíu mày, hoặc đảo mắt để tăng thêm sức biểu cảm. Việc sử dụng nó cho thấy người nói đang ở giới hạn chịu đựng hoặc vô cùng sửng sốt.