For crying out loud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exclamation of annoyance, frustration, surprise, or disbelief.
Vietnamese Meaning
Một lời than phiền, bày tỏ sự khó chịu, bực bội, ngạc nhiên hoặc không tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"For crying out loud, I told you to clean your room!"
"Trời ơi, mẹ đã bảo con dọn phòng rồi mà!"
-
"For crying out loud, can't you do anything right?"
"Trời ơi, anh có thể làm cái gì cho đúng không?"
-
"I've been waiting for an hour, for crying out loud!"
"Tôi đã đợi cả tiếng rồi, trời đất ơi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi người nói cảm thấy thất vọng hoặc bực mình về một tình huống nào đó. Mức độ trang trọng: không trang trọng. Thể hiện sự thiếu kiên nhẫn. Cụm từ này có thể được coi là thô lỗ trong một số trường hợp trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi/cấp trên. So sánh với các cụm từ khác như 'good heavens', 'for goodness sake' (nhẹ nhàng hơn) hoặc 'what the hell' (mạnh hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Stop it, Stop it, for crying out loud! (Dừng lại đi, trời ơi!)
-
What are you doing, What are you doing, for crying out loud? (Bạn đang làm cái quái gì vậy, trời ơi là trời!)
-
Oh, Oh, for crying out loud! (Ôi trời ơi!)
-
Come on, Come on, for crying out loud! (Thôi nào, trời ơi là trời!)
Idioms
-
For crying out loud
Trời ơi là trời! / Thôi nào! (Diễn tả sự khó chịu, bực tức, ngạc nhiên hoặc thúc giục.)
"Will you just tell me, for crying out loud?"
(Bạn nói cho tôi biết đi, trời ơi là trời!)
-
Oh, for crying out loud!
Ôi trời ơi! / Thôi đi mà! (Diễn tả sự thất vọng, bực bội hoặc ngạc nhiên một cách nhẹ nhàng hơn.)
"Oh, for crying out loud, not again!"
(Ôi trời ơi, lại nữa rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
For crying out loud
Thán từ/Cụm từMột lời than phiền, bày tỏ sự khó chịu, bực bội, ngạc nhiên hoặc không tin.
"For crying out loud, I told you to clean your room!"
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For crying out loud, I told you to clean your room! |
Trời đất ơi, mẹ đã bảo con dọn phòng rồi mà! |
| Phủ định | I can't believe you did that, for crying out loud! |
Tôi không thể tin được bạn đã làm điều đó, trời đất ơi! |
| Nghi vấn | For crying out loud, are you serious right now? |
Trời đất ơi, bạn có nghiêm túc không vậy? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, for crying out loud, I would have passed the exam! |
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, trời ơi, tôi đã vượt qua kỳ thi rồi! |
| Phủ định | If you hadn't spent all your money, for crying out loud, you wouldn't have had to borrow from me! |
Nếu bạn không tiêu hết tiền của bạn, trời ơi, bạn đã không phải mượn tiền từ tôi! |
| Nghi vấn | Would he have arrived on time, for crying out loud, if he had set an alarm? |
Anh ta có đến đúng giờ không, trời ơi, nếu anh ta đặt báo thức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "For crying out loud".
