(Top Banner Ad)
good heavens
B1
Thán từ B1 Giao tiếp hàng ngày

good heavens

UK: /ˌɡʊd ˈhevənz/ • US: /ˌɡʊd ˈhɛvənz/

Nghĩa tiếng Việt

trời ơi trời đất ơi ôi trời ôi mẹ ơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of surprise, shock, dismay, or sometimes mild annoyance.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn tả sự ngạc nhiên, sốc, thất vọng hoặc đôi khi là sự khó chịu nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Good heavens, what a mess!" she exclaimed, surveying the room."

    ""Trời ơi, thật là bừa bộn!" cô ấy thốt lên, nhìn quanh căn phòng."

  • "“Good heavens!” she cried. “What's that noise?”"

    "“Trời ơi!” cô ấy kêu lên. “Tiếng ồn gì vậy?”"

  • "When I saw the price, I said, "Good heavens!" I can't afford that."

    "Khi tôi thấy giá, tôi đã nói, "Trời ơi!" Tôi không thể mua nổi cái đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness
Adjective goodly
Adverb well
Noun heaven
Adjective heavenly
Adverb heavenward

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd
Old English
heofon

Nguồn gốc uyển ngữ

Cụm từ 'good heavens' (cũng như 'goodness gracious' hay 'my word') xuất hiện như một cách nói uyển ngữ (euphemism) để thay thế cho việc gọi tên 'God' (Chúa/Thượng đế) trực tiếp trong các lời cảm thán. Việc này nhằm tránh xúc phạm hoặc nghe quá mạnh bạo, bởi vì việc dùng tên Chúa trong các lời nói thường ngày có thể bị coi là thiếu tôn trọng trong văn hóa phương Tây.

Biểu cảm cảm xúc mạnh

Về bản chất, 'good heavens' là một thán từ dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, sốc, khó chịu, bực mình hoặc đôi khi là tuyệt vọng trước một điều gì đó bất ngờ, không mong muốn hoặc vượt quá sức tưởng tượng.

Usage Note

"Good heavens" là một cách nói giảm nhẹ, lịch sự hơn so với các biểu cảm mạnh hơn như "Oh my God!" hoặc các từ ngữ thô tục khác. Nó thường được sử dụng trong những tình huống không quá nghiêm trọng hoặc khi người nói muốn tránh gây xúc phạm. Thể hiện sự ngạc nhiên một cách nhẹ nhàng và trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Thán từ đi kèm 'good heavens'
  • Oh, Oh, good heavens!
    (Ôi, trời ơi! (biểu lộ ngạc nhiên, sốc nhẹ hoặc thảng thốt))
  • Well, Well, good heavens!
    (Chà, trời đất ơi! (biểu lộ ngạc nhiên, đôi khi kèm chút bực mình hoặc khó tin))
Động từ diễn tả hành động nói
  • exclaim exclaim, 'Good heavens!'
    (thốt lên, kêu lên 'Trời ơi!')
  • cry cry, 'Good heavens!'
    (kêu lên, la lên 'Trời đất ơi!')

Idioms

  • For good heavens' sake!

    Vì tình thương của trời đất!/Làm ơn đi! (diễn tả sự khó chịu, cầu xin, hoặc thúc giục mạnh mẽ)

    "Oh, for good heavens' sake, just tell me what happened!"

    (Ôi, vì trời đất ơi, nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi!)

  • Good heavens above!

    Trời đất trên cao ơi! (biểu lộ sự kinh ngạc, sửng sốt hoặc tuyệt vọng mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự ngạc nhiên)

    "Good heavens above, I can't believe he actually did that!"

    (Trời đất trên cao ơi, tôi không thể tin được là anh ta lại làm thế!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good heavens

Thán từ
Lật mặt

Một cách diễn tả sự ngạc nhiên, sốc, thất vọng hoặc đôi khi là sự khó chịu nhẹ.

""Good heavens, what a mess!" she exclaimed, surveying the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good heavens, I didn't realize how late it was!
Ôi trời ơi, tôi không nhận ra là đã muộn thế này!
Phủ định
Good heavens, I am not going to believe that!
Lạy chúa, tôi sẽ không tin điều đó đâu!
Nghi vấn
Good heavens, is that really you after all these years?
Ôi lạy chúa, có thật là bạn sau bao nhiêu năm không gặp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good heavens".

Uyển ngữ và phép lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tầng lớp xã hội truyền thống hoặc những người chú trọng phép lịch sự, việc gọi tên Chúa (God) một cách tùy tiện trong lời nói hàng ngày có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thậm chí là thô tục. Vì vậy, các uyển ngữ như 'good heavens' được sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ mà vẫn giữ được sự tinh tế và lịch thiệp.

Dấu ấn của thời gian và phong cách

Cụm từ 'good heavens' mang một sắc thái hơi cổ điển và thường được liên tưởng đến cách nói của giới quý tộc hoặc trung lưu Anh trong các thế kỷ trước (đặc biệt là thế kỷ 19-20). Mặc dù vẫn được hiểu rộng rãi ngày nay, nó ít phổ biến hơn so với các thán từ hiện đại như 'Oh my god' hoặc 'Wow', nhưng đôi khi được sử dụng để tạo hiệu ứng hài hước, trang trọng hoặc để gợi lên một phong cách nói chuyện xưa cũ.