(Top Banner Ad)
For goodness' sake
B1
Thán từ/Cụm từ cố định B1 Giao tiếp hàng ngày

For goodness' sake

UK: /fɔː ˈɡʊdnəs ˈseɪk/ • US: /fɔr ˈɡʊdnəs ˈseɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Trời ơi Trời đất ơi Lạy chúa tôi Ôi trời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exclamation of surprise, shock, annoyance, or frustration.

Vietnamese Meaning

Một lời cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, sốc, khó chịu hoặc thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For goodness' sake, just tell me what happened!"

    "Trời ơi, làm ơn kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra đi!"

  • "For goodness' sake, don't drop that!"

    "Trời ơi, đừng làm rơi cái đó!"

  • "For goodness' sake, hurry up!"

    "Trời ơi, nhanh lên!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, có phẩm chất tốt
Noun goodness lòng tốt, sự tử tế, phẩm chất tốt đẹp
Adverb well tốt, giỏi (một cách tốt đẹp)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sacu (cause, dispute)
Middle English
sake (cause, purpose)
Middle English
for Goddes sake (for God's cause/purpose)
Early Modern English
for goodness' sake (euphemistic variant)

Nguồn gốc của 'Goodness'

Cụm từ gốc ban đầu là 'for God's sake'. Tuy nhiên, để tránh việc dùng tên Chúa (God) một cách không tôn kính hoặc để tránh nói tục, người Anh đã thay thế 'God' bằng 'goodness' (lòng tốt, sự tốt đẹp). Đây là một hình thức uyển ngữ (euphemism) phổ biến trong tiếng Anh, giúp giảm đi sự mạnh mẽ hoặc tính nhạy cảm về tôn giáo của cụm từ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực hoặc sự khẩn cấp. Mức độ trang trọng: thân mật, không dùng trong văn phong trang trọng. Nó nhẹ nhàng hơn các cách diễn đạt khác như 'For God's sake' hoặc sử dụng những từ thô tục hơn. 'For goodness' sake' thể hiện sự bực bội nhưng không quá gay gắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + For goodness' sake
  • Stop Stop, for goodness' sake!
    (Dừng lại đi mà, trời đất ơi!)
  • Listen Listen, for goodness' sake!
    (Nghe đây đi mà, làm ơn!)
  • Tell Tell me, for goodness' sake!
    (Nói cho tôi biết đi mà, làm ơn!)
Question + For goodness' sake
  • What What are you doing, for goodness' sake?
    (Anh đang làm cái quái gì vậy, trời ơi!)
  • Why Why don't you understand, for goodness' sake?
    (Tại sao anh không chịu hiểu chứ, làm ơn!)

Idioms

  • For God's sake

    Vì Chúa! Trời đất ơi! (thể hiện sự tức giận, thất vọng, nhấn mạnh mạnh mẽ hơn 'For goodness' sake')

    "For God's sake, just tell me what happened!"

    (Vì Chúa, nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi!)

  • For heaven's sake

    Vì trời phật! Trời ơi là trời! (thể hiện sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc yêu cầu khẩn thiết, tương tự 'For goodness' sake')

    "Oh, for heaven's sake, not again!"

    (Ôi trời ơi, lại nữa rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

For goodness' sake

Thán từ/Cụm từ cố định
Lật mặt

Một lời cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, sốc, khó chịu hoặc thất vọng.

"For goodness' sake, just tell me what happened!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For goodness' sake, I will finish this project tomorrow!
Vì Chúa ơi, tôi sẽ hoàn thành dự án này vào ngày mai!
Phủ định
For goodness' sake, she isn't going to quit her job anytime soon.
Vì Chúa ơi, cô ấy sẽ không bỏ việc sớm đâu.
Nghi vấn
For goodness' sake, will they ever understand the importance of this?
Vì Chúa ơi, liệu họ có bao giờ hiểu được tầm quan trọng của việc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "For goodness' sake".

Sự thay thế từ ngữ (Euphemism) trong Văn hóa Tây phương

'For goodness' sake' là một ví dụ điển hình về uyển ngữ (euphemism) trong tiếng Anh. Trong các nền văn hóa chịu ảnh hưởng Kitô giáo, việc gọi tên Chúa (God) một cách vô cớ hoặc trong những tình huống không trang trọng được coi là thiếu tôn kính hoặc phạm thượng. Do đó, người nói đã thay thế 'God' bằng 'goodness', 'heaven', 'Pete' hoặc các từ khác để giảm nhẹ cường độ và tránh xúc phạm tôn giáo, đồng thời vẫn giữ được sắc thái cảm xúc mong muốn.

Mức độ biểu cảm của các thán từ

Các biến thể như 'For goodness' sake', 'For heaven's sake' và 'For God's sake' đều dùng để biểu đạt sự bực mình, ngạc nhiên, thất vọng hoặc khẩn thiết, nhưng với các mức độ mạnh nhẹ khác nhau. 'For God's sake' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ và nghiêm trọng nhất, đôi khi thể hiện sự tức giận tột độ. 'For goodness' sake' và 'For heaven's sake' thì nhẹ nhàng hơn, phù hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày mà không gây ấn tượng quá gay gắt.