(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ For goodness' sake
B1

For goodness' sake

Thán từ/Cụm từ cố định

Nghĩa tiếng Việt

Trời ơi Trời đất ơi Lạy chúa tôi Ôi trời
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'For goodness' sake'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lời cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, sốc, khó chịu hoặc thất vọng.

Definition (English Meaning)

An exclamation of surprise, shock, annoyance, or frustration.

Ví dụ Thực tế với 'For goodness' sake'

  • "For goodness' sake, just tell me what happened!"

    "Trời ơi, làm ơn kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra đi!"

  • "For goodness' sake, don't drop that!"

    "Trời ơi, đừng làm rơi cái đó!"

  • "For goodness' sake, hurry up!"

    "Trời ơi, nhanh lên!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'For goodness' sake'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

For heaven's sake(Trời ơi (nhẹ nhàng hơn))
For crying out loud(Trời đất ơi!)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'For goodness' sake'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực hoặc sự khẩn cấp. Mức độ trang trọng: thân mật, không dùng trong văn phong trang trọng. Nó nhẹ nhàng hơn các cách diễn đạt khác như 'For God's sake' hoặc sử dụng những từ thô tục hơn. 'For goodness' sake' thể hiện sự bực bội nhưng không quá gay gắt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'For goodness' sake'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)