for now
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
at the present time but not permanently; temporarily.
Vietnamese Meaning
tạm thời, hiện tại (nhưng không phải vĩnh viễn)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm living with my parents for now."
"Hiện tại tôi đang sống với bố mẹ."
-
"The road is closed for now, but it should reopen later today."
"Con đường hiện đang đóng, nhưng nó sẽ mở lại vào cuối ngày hôm nay."
-
"Let's just focus on getting this project done for now."
"Hãy cứ tập trung hoàn thành dự án này đã."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"For now" thường được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc hành động chỉ đúng hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn. Nó ngụ ý rằng mọi thứ có thể thay đổi trong tương lai. Khác với "currently" chỉ đơn thuần là "hiện tại", "for now" nhấn mạnh tính tạm thời và khả năng thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage for now (xoay sở tạm thời/tạm được)
-
leave leave it for now (tạm gác lại chuyện đó)
-
settle settle for now (đành chấp nhận tạm thời)
-
do that will do for now (tạm thời vậy là được)
-
good good for now (tạm ổn/tốt rồi)
-
enough enough for now (tạm đủ rồi)
-
sufficient sufficient for now (đủ dùng tạm thời)
-
just just for now (chỉ tạm thời thôi)
-
only only for now (chỉ tạm thời mà thôi)
Idioms
-
That's all for now.
Tạm thời chỉ có vậy thôi. / Đến đây là hết (hiện tại).
"Well, that's all for now, I'll update you next week."
(À, tạm thời chỉ có thế thôi, tôi sẽ cập nhật cho bạn vào tuần tới.)
-
Let's leave it at that for now.
Chúng ta hãy tạm dừng ở đó / tạm chấp nhận vậy đi.
"We don't agree, but let's leave it at that for now."
(Chúng ta không đồng ý, nhưng hãy tạm dừng ở đó đi.)
-
For now, at least...
Ít nhất là hiện tại... (nhấn mạnh sự tạm thời và khả năng thay đổi)
"The problem is solved for now, at least."
(Vấn đề ít nhất là đã được giải quyết tạm thời rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for now
Trạng từtạm thời, hiện tại (nhưng không phải vĩnh viễn)
"I'm living with my parents for now."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For now, since the funding is limited, we will focus on the primary objectives. |
Trước mắt, vì nguồn vốn hạn chế, chúng ta sẽ tập trung vào các mục tiêu chính. |
| Phủ định | Although we are working on a permanent solution, it won't be ready for now; thus, we'll use this temporary fix. |
Mặc dù chúng tôi đang nỗ lực tìm một giải pháp lâu dài, nhưng nó sẽ chưa sẵn sàng trước mắt; vì vậy, chúng ta sẽ sử dụng giải pháp tạm thời này. |
| Nghi vấn | If you're not happy with the current arrangement, what can we do for now, until a better option is available? |
Nếu bạn không hài lòng với sự sắp xếp hiện tại, chúng ta có thể làm gì trước mắt, cho đến khi có một lựa chọn tốt hơn? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We can stay here for now, can't we? |
Chúng ta có thể ở lại đây tạm thời, phải không? |
| Phủ định | We aren't going to decide anything for now, are we? |
Chúng ta sẽ không quyết định bất cứ điều gì bây giờ, phải không? |
| Nghi vấn | Let's just wait for now, shall we? |
Hãy cứ đợi tạm thời, được chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for now".
