(Top Banner Ad)
for now
A2
Trạng từ A2 Tổng quát

for now

UK: /fɔː(r) naʊ/ • US: /fɔːr naʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tạm thời hiện tại lúc này trong lúc này trong thời gian này
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

at the present time but not permanently; temporarily.

Vietnamese Meaning

tạm thời, hiện tại (nhưng không phải vĩnh viễn)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm living with my parents for now."

    "Hiện tại tôi đang sống với bố mẹ."

  • "The road is closed for now, but it should reopen later today."

    "Con đường hiện đang đóng, nhưng nó sẽ mở lại vào cuối ngày hôm nay."

  • "Let's just focus on getting this project done for now."

    "Hãy cứ tập trung hoàn thành dự án này đã."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*fura
Old English
for
Proto-Indo-European
*nu
Proto-Germanic
*nu
Old English

Nguồn gốc 'For now'

Cụm từ 'for now' được hình thành từ hai từ tiếng Anh riêng lẻ có nguồn gốc rất xa xưa: giới từ 'for' (nghĩa là 'cho, vì') và trạng từ 'now' (nghĩa là 'bây giờ, hiện tại'). Mặc dù mỗi từ có lịch sử riêng, bắt nguồn từ các ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, sự kết hợp của chúng thành cụm 'for now' để chỉ 'tạm thời, hiện tại' là một sự phát triển tự nhiên trong tiếng Anh, diễn tả một trạng thái có giới hạn thời gian và thường chỉ một giải pháp tạm thời.

Usage Note

"For now" thường được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc hành động chỉ đúng hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn. Nó ngụ ý rằng mọi thứ có thể thay đổi trong tương lai. Khác với "currently" chỉ đơn thuần là "hiện tại", "for now" nhấn mạnh tính tạm thời và khả năng thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + for now
  • manage manage for now
    (xoay sở tạm thời/tạm được)
  • leave leave it for now
    (tạm gác lại chuyện đó)
  • settle settle for now
    (đành chấp nhận tạm thời)
  • do that will do for now
    (tạm thời vậy là được)
Adjective + for now
  • good good for now
    (tạm ổn/tốt rồi)
  • enough enough for now
    (tạm đủ rồi)
  • sufficient sufficient for now
    (đủ dùng tạm thời)
Adverbial/Phrasal + for now
  • just just for now
    (chỉ tạm thời thôi)
  • only only for now
    (chỉ tạm thời mà thôi)

Idioms

  • That's all for now.

    Tạm thời chỉ có vậy thôi. / Đến đây là hết (hiện tại).

    "Well, that's all for now, I'll update you next week."

    (À, tạm thời chỉ có thế thôi, tôi sẽ cập nhật cho bạn vào tuần tới.)

  • Let's leave it at that for now.

    Chúng ta hãy tạm dừng ở đó / tạm chấp nhận vậy đi.

    "We don't agree, but let's leave it at that for now."

    (Chúng ta không đồng ý, nhưng hãy tạm dừng ở đó đi.)

  • For now, at least...

    Ít nhất là hiện tại... (nhấn mạnh sự tạm thời và khả năng thay đổi)

    "The problem is solved for now, at least."

    (Vấn đề ít nhất là đã được giải quyết tạm thời rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for now

Trạng từ
Lật mặt

tạm thời, hiện tại (nhưng không phải vĩnh viễn)

"I'm living with my parents for now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For now, since the funding is limited, we will focus on the primary objectives.
Trước mắt, vì nguồn vốn hạn chế, chúng ta sẽ tập trung vào các mục tiêu chính.
Phủ định
Although we are working on a permanent solution, it won't be ready for now; thus, we'll use this temporary fix.
Mặc dù chúng tôi đang nỗ lực tìm một giải pháp lâu dài, nhưng nó sẽ chưa sẵn sàng trước mắt; vì vậy, chúng ta sẽ sử dụng giải pháp tạm thời này.
Nghi vấn
If you're not happy with the current arrangement, what can we do for now, until a better option is available?
Nếu bạn không hài lòng với sự sắp xếp hiện tại, chúng ta có thể làm gì trước mắt, cho đến khi có một lựa chọn tốt hơn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We can stay here for now, can't we?
Chúng ta có thể ở lại đây tạm thời, phải không?
Phủ định
We aren't going to decide anything for now, are we?
Chúng ta sẽ không quyết định bất cứ điều gì bây giờ, phải không?
Nghi vấn
Let's just wait for now, shall we?
Hãy cứ đợi tạm thời, được chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for now".

Văn hóa của sự Tạm thời

Cụm từ 'for now' thường phản ánh một khía cạnh trong văn hóa phương Tây, nơi người ta đôi khi chấp nhận các giải pháp tạm thời hoặc trì hoãn các quyết định cuối cùng. Nó ngụ ý rằng tình hình hiện tại có thể không phải là vĩnh viễn và có thể thay đổi trong tương lai, thể hiện sự linh hoạt và tính thực dụng.

Cân bằng Hiện tại và Tương lai

Trong giao tiếp, việc sử dụng 'for now' giúp người nói thể hiện sự cởi mở, thừa nhận rằng một tình huống hay quyết định chỉ có giá trị ở thời điểm hiện tại. Điều này thể hiện khả năng thích nghi và không cam kết tuyệt đối, một khía cạnh quan trọng trong các cuộc đàm phán, thỏa thuận hoặc khi thảo luận về kế hoạch chưa chắc chắn ở các nước nói tiếng Anh.