for the time being
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
temporarily; for a limited period of time
Vietnamese Meaning
tạm thời; trong một khoảng thời gian giới hạn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"For the time being, let's just focus on getting the project completed."
"Tạm thời, chúng ta hãy chỉ tập trung vào việc hoàn thành dự án."
-
"For the time being, we'll have to share an office."
"Tạm thời, chúng ta sẽ phải dùng chung một văn phòng."
-
"They are living with their parents for the time being."
"Họ đang sống với bố mẹ tạm thời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một tình huống hoặc hành động chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn, cho đến khi có một sự thay đổi hoặc quyết định khác. Nó thường mang ý nghĩa một giải pháp tạm thời cho một vấn đề nào đó. Khác với 'permanently' (vĩnh viễn), 'for the time being' nhấn mạnh tính chất tạm thời và có thể thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live for the time being (sống tạm bợ/tạm thời)
-
stay stay for the time being (ở/lưu lại tạm thời)
-
work work for the time being (làm việc tạm thời)
-
accept accept for the time being (chấp nhận tạm thời)
-
manage manage for the time being (xoay sở tạm thời)
-
enough enough for the time being (đủ dùng tạm thời, đủ cho lúc này)
-
sufficient sufficient for the time being (đủ dùng tạm thời, đủ cho lúc này)
-
adequate adequate for the time being (đầy đủ tạm thời, đủ cho lúc này)
-
That's all That's all for the time being. (Tạm thời chỉ có vậy thôi.)
Idioms
-
for the time being
tạm thời, trong lúc này, hiện tại
"We can stay in this apartment for the time being until we find a bigger place."
(Chúng ta có thể ở trong căn hộ này tạm thời cho đến khi tìm được một nơi lớn hơn.)
-
That's all for the time being.
Tạm thời chỉ có thế thôi. (Dùng để kết thúc một việc gì đó tạm thời)
"I've finished the report, so that's all for the time being."
(Tôi đã hoàn thành báo cáo rồi, vậy là tạm thời xong.)
-
Let's leave it at that for the time being.
Chúng ta cứ để nó như vậy/tạm dừng ở đây đã. (Thường dùng để hoãn quyết định hoặc thảo luận)
"We haven't reached a final decision, so let's leave it at that for the time being."
(Chúng ta chưa đưa ra quyết định cuối cùng, nên cứ để vậy đã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for the time being
Trạng ngữtạm thời; trong một khoảng thời gian giới hạn
"For the time being, let's just focus on getting the project completed."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For the time being, while we are waiting for the permanent manager to arrive, Ms. Johnson will be in charge. |
Trong thời gian chờ đợi người quản lý chính thức đến, cô Johnson sẽ chịu trách nhiệm. |
| Phủ định | Although we need a long-term solution, we cannot continue with this temporary fix for the time being because it's too costly. |
Mặc dù chúng ta cần một giải pháp dài hạn, nhưng chúng ta không thể tiếp tục với giải pháp tạm thời này trong thời gian tới vì nó quá tốn kém. |
| Nghi vấn | Since the system is down, can we use the manual process for the time being, until IT fixes the problem? |
Vì hệ thống đang ngừng hoạt động, chúng ta có thể sử dụng quy trình thủ công trong thời gian chờ đợi, cho đến khi bộ phận IT khắc phục sự cố không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new manager arrives, we will have used the current system for the time being. |
Khi người quản lý mới đến, chúng ta sẽ đã sử dụng hệ thống hiện tại trong thời gian này. |
| Phủ định | By the end of the week, they won't have finished the project for the time being. |
Đến cuối tuần, họ sẽ chưa hoàn thành dự án trong thời gian này. |
| Nghi vấn | Will she have accepted the temporary position for the time being by the time the permanent role is offered? |
Liệu cô ấy sẽ chấp nhận vị trí tạm thời trong thời gian này khi vị trí chính thức được đề nghị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for the time being".
