(Top Banner Ad)
for the time being
B2
Trạng ngữ B2 Chung

for the time being

UK: /fɔː(r) ðə taɪm ˈbiːɪŋ/ • US: /fɔːr ðə taɪm ˈbiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạm thời trong lúc này hiện tại trước mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

temporarily; for a limited period of time

Vietnamese Meaning

tạm thời; trong một khoảng thời gian giới hạn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For the time being, let's just focus on getting the project completed."

    "Tạm thời, chúng ta hãy chỉ tập trung vào việc hoàn thành dự án."

  • "For the time being, we'll have to share an office."

    "Tạm thời, chúng ta sẽ phải dùng chung một văn phòng."

  • "They are living with their parents for the time being."

    "Họ đang sống với bố mẹ tạm thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun timing sự định thời gian, sự canh thời gian
Verb be thì, là, ở
Noun being sự tồn tại, bản thể
Adjective temporary tạm thời
Adverb temporarily một cách tạm thời

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
for
Old English
þe
Old English
tīma
Old English
bēon

Nguồn gốc của 'for the time being'

Cụm từ 'for the time being' không có một quá trình tiến hóa từ một từ gốc duy nhất, mà là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông dụng: 'for' (cho, trong), 'the time' (thời gian này, hiện tại) và 'being' (trạng thái tồn tại). Nó được hiểu là 'cho trạng thái tồn tại hiện tại' hay 'tạm thời, trong lúc này', nhấn mạnh tính không vĩnh viễn của một tình huống hoặc hành động.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một tình huống hoặc hành động chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn, cho đến khi có một sự thay đổi hoặc quyết định khác. Nó thường mang ý nghĩa một giải pháp tạm thời cho một vấn đề nào đó. Khác với 'permanently' (vĩnh viễn), 'for the time being' nhấn mạnh tính chất tạm thời và có thể thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'for the time being'
  • live live for the time being
    (sống tạm bợ/tạm thời)
  • stay stay for the time being
    (ở/lưu lại tạm thời)
  • work work for the time being
    (làm việc tạm thời)
  • accept accept for the time being
    (chấp nhận tạm thời)
  • manage manage for the time being
    (xoay sở tạm thời)
Adjectives describing suitability 'for the time being'
  • enough enough for the time being
    (đủ dùng tạm thời, đủ cho lúc này)
  • sufficient sufficient for the time being
    (đủ dùng tạm thời, đủ cho lúc này)
  • adequate adequate for the time being
    (đầy đủ tạm thời, đủ cho lúc này)
Common phrases/statements
  • That's all That's all for the time being.
    (Tạm thời chỉ có vậy thôi.)

Idioms

  • for the time being

    tạm thời, trong lúc này, hiện tại

    "We can stay in this apartment for the time being until we find a bigger place."

    (Chúng ta có thể ở trong căn hộ này tạm thời cho đến khi tìm được một nơi lớn hơn.)

  • That's all for the time being.

    Tạm thời chỉ có thế thôi. (Dùng để kết thúc một việc gì đó tạm thời)

    "I've finished the report, so that's all for the time being."

    (Tôi đã hoàn thành báo cáo rồi, vậy là tạm thời xong.)

  • Let's leave it at that for the time being.

    Chúng ta cứ để nó như vậy/tạm dừng ở đây đã. (Thường dùng để hoãn quyết định hoặc thảo luận)

    "We haven't reached a final decision, so let's leave it at that for the time being."

    (Chúng ta chưa đưa ra quyết định cuối cùng, nên cứ để vậy đã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for the time being

Trạng ngữ
Lật mặt

tạm thời; trong một khoảng thời gian giới hạn

"For the time being, let's just focus on getting the project completed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For the time being, while we are waiting for the permanent manager to arrive, Ms. Johnson will be in charge.
Trong thời gian chờ đợi người quản lý chính thức đến, cô Johnson sẽ chịu trách nhiệm.
Phủ định
Although we need a long-term solution, we cannot continue with this temporary fix for the time being because it's too costly.
Mặc dù chúng ta cần một giải pháp dài hạn, nhưng chúng ta không thể tiếp tục với giải pháp tạm thời này trong thời gian tới vì nó quá tốn kém.
Nghi vấn
Since the system is down, can we use the manual process for the time being, until IT fixes the problem?
Vì hệ thống đang ngừng hoạt động, chúng ta có thể sử dụng quy trình thủ công trong thời gian chờ đợi, cho đến khi bộ phận IT khắc phục sự cố không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, we will have used the current system for the time being.
Khi người quản lý mới đến, chúng ta sẽ đã sử dụng hệ thống hiện tại trong thời gian này.
Phủ định
By the end of the week, they won't have finished the project for the time being.
Đến cuối tuần, họ sẽ chưa hoàn thành dự án trong thời gian này.
Nghi vấn
Will she have accepted the temporary position for the time being by the time the permanent role is offered?
Liệu cô ấy sẽ chấp nhận vị trí tạm thời trong thời gian này khi vị trí chính thức được đề nghị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for the time being".

Tính thực dụng trong giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường được dùng để chỉ các giải pháp tạm thời hoặc các sắp xếp mang tính nhất thời khi một giải pháp lâu dài hơn đang được tìm kiếm hoặc chưa sẵn sàng. Nó thể hiện tính thực dụng và khả năng thích ứng trong việc giải quyết vấn đề, chấp nhận một điều gì đó chưa hoàn hảo cho hiện tại.

Sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh

'For the time being' phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây về sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh kế hoạch. Nó ngụ ý rằng các tình huống có thể thay đổi và chúng ta cần sẵn sàng thay đổi theo, thay vì cố định mọi thứ một cách cứng nhắc ngay từ đầu. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường kinh doanh hoặc xã hội có nhịp độ nhanh.