(Top Banner Ad)
forced migration
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu Di cư, Xã hội học, Khoa học Chính trị, Luật pháp Quốc tế

forced migration

UK: /fɔːst maɪˈɡreɪʃən/ • US: /fɔːrst maɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

di cư cưỡng bức di dời cưỡng bức tản cư bắt buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The coerced movement of a person or people away from their home or region.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển cưỡng bức của một người hoặc một nhóm người khỏi nhà hoặc khu vực của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forced migration of Rohingya people from Myanmar has created a humanitarian crisis."

    "Sự di cư cưỡng bức của người Rohingya từ Myanmar đã tạo ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo."

  • "Climate change is expected to lead to increased forced migration in vulnerable regions."

    "Biến đổi khí hậu dự kiến sẽ dẫn đến gia tăng di cư cưỡng bức ở các khu vực dễ bị tổn thương."

  • "The UN is working to address the needs of those affected by forced migration."

    "Liên Hợp Quốc đang nỗ lực giải quyết nhu cầu của những người bị ảnh hưởng bởi di cư cưỡng bức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force Lực lượng, sức mạnh; sự ép buộc
Verb force Ép buộc, cưỡng bức; bắt buộc
Adjective forcible Bằng vũ lực, cưỡng chế, có tính ép buộc
Verb migrate Di cư, di trú (rời một nơi để đến nơi khác)
Noun migrant Người di cư, người di trú
Adjective migratory Thuộc về di cư, có tính di trú
Noun migration Sự di cư, sự di trú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Di cư, Xã hội học, Khoa học Chính trị, Luật pháp Quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis (strong, mighty)
Old French
force (strength, power)
Middle English
force (compulsion, violence)
Modern English
forced (compelled, coerced)
Latin
migratio (a moving, change of abode)
Old French
migration
Middle English
migracioun
Modern English
migration (act of moving from one place to another)
Modern English
forced migration (compound term)

Nguồn gốc của 'Force'

Từ 'force' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latin 'fortis', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'dũng cảm'. Qua tiếng Pháp cổ 'force' (sức mạnh, quyền lực), nó phát triển thành nghĩa 'ép buộc' hoặc 'cưỡng chế'. Tính từ 'forced' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to force', mang ý nghĩa 'bị ép buộc' hoặc 'không tự nguyện'.

Nguồn gốc của 'Migration'

Từ 'migration' có gốc từ tiếng Latin 'migratio', dùng để chỉ 'sự di chuyển' hoặc 'thay đổi nơi ở'. Nó mô tả hành động rời bỏ một nơi để đến một nơi khác, thường là với số lượng lớn hoặc theo chu kỳ, ví dụ như di cư của loài chim hoặc di chuyển của con người.

Sự kết hợp 'Forced Migration'

Thuật ngữ 'forced migration' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện và được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực nhân đạo, xã hội học và chính trị. Nó kết hợp hai ý nghĩa 'bị ép buộc' và 'sự di cư' để mô tả tình trạng con người phải rời bỏ nhà cửa và quê hương do các yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát được như chiến tranh, bạo lực, thiên tai, hoặc áp bức.

Usage Note

Thuật ngữ 'forced migration' bao hàm sự di chuyển không tự nguyện, thường do các yếu tố như xung đột vũ trang, bạo lực, vi phạm nhân quyền, thiên tai, hoặc các dự án phát triển quy mô lớn gây ra. Nó khác với 'voluntary migration' (di cư tự nguyện) ở chỗ người di cư không có quyền lựa chọn ở lại. Cần phân biệt với 'displacement' (sự di dời), một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả di chuyển bên trong biên giới quốc gia ('internal displacement') và di chuyển xuyên biên giới ('external displacement'). Forced migration tập trung vào nguyên nhân cưỡng bức của sự di chuyển.

Prepositions

of due to

‘Forced migration of’: chỉ rõ đối tượng bị di cư cưỡng bức. Ví dụ: 'The forced migration of Syrian refugees.'
‘Forced migration due to’: chỉ rõ nguyên nhân gây ra di cư cưỡng bức. Ví dụ: 'Forced migration due to climate change.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forced migration
  • mass mass forced migration
    (di cư cưỡng bức hàng loạt)
  • large-scale large-scale forced migration
    (di cư cưỡng bức quy mô lớn)
  • internal internal forced migration
    (di cư cưỡng bức trong nước)
  • cross-border cross-border forced migration
    (di cư cưỡng bức xuyên biên giới)
  • protracted protracted forced migration
    (di cư cưỡng bức kéo dài)
Verb + forced migration
  • cause cause forced migration
    (gây ra di cư cưỡng bức)
  • experience experience forced migration
    (trải qua di cư cưỡng bức)
  • address address forced migration
    (giải quyết vấn đề di cư cưỡng bức)
  • prevent prevent forced migration
    (ngăn chặn di cư cưỡng bức)
  • manage manage forced migration flows
    (quản lý các luồng di cư cưỡng bức)
Noun + of forced migration
  • causes causes of forced migration
    (các nguyên nhân của di cư cưỡng bức)
  • impacts impacts of forced migration
    (những tác động của di cư cưỡng bức)
  • patterns patterns of forced migration
    (các hình thái di cư cưỡng bức)
forced migration + Noun
  • crisis forced migration crisis
    (khủng hoảng di cư cưỡng bức)
  • flows forced migration flows
    (các luồng di cư cưỡng bức)
  • studies forced migration studies
    (các nghiên cứu về di cư cưỡng bức)

Idioms

  • drivers of forced migration

    các yếu tố thúc đẩy/nguyên nhân của di cư cưỡng bức

    "Conflict and climate change are major drivers of forced migration."

    (Xung đột và biến đổi khí hậu là những yếu tố chính thúc đẩy di cư cưỡng bức.)

  • addressing forced migration

    giải quyết vấn đề di cư cưỡng bức

    "International cooperation is crucial for addressing forced migration effectively."

    (Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt để giải quyết vấn đề di cư cưỡng bức một cách hiệu quả.)

  • the human cost of forced migration

    thiệt hại về người do di cư cưỡng bức

    "The report highlighted the immense human cost of forced migration, including loss of life and suffering."

    (Báo cáo nhấn mạnh thiệt hại to lớn về người do di cư cưỡng bức, bao gồm cả việc mất mát sinh mạng và sự đau khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forced migration

Danh từ
Lật mặt

Sự di chuyển cưỡng bức của một người hoặc một nhóm người khỏi nhà hoặc khu vực của họ.

"The forced migration of Rohingya people from Myanmar has created a humanitarian crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction of the dam caused forced migration in the valley.
Việc xây dựng đập đã gây ra di cư bắt buộc ở thung lũng.
Phủ định
Forced migration is not always a result of conflict; it can also stem from natural disasters.
Di cư bắt buộc không phải lúc nào cũng là kết quả của xung đột; nó cũng có thể bắt nguồn từ thiên tai.
Nghi vấn
Is forced migration a violation of human rights?
Di cư bắt buộc có phải là một sự vi phạm nhân quyền không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the war continues, forced migration will increase significantly.
Nếu chiến tranh tiếp diễn, di cư cưỡng bức sẽ tăng lên đáng kể.
Phủ định
If the government doesn't provide humanitarian aid, forced migration won't decrease.
Nếu chính phủ không cung cấp viện trợ nhân đạo, di cư cưỡng bức sẽ không giảm.
Nghi vấn
Will forced migration become a global crisis if climate change worsens?
Liệu di cư cưỡng bức có trở thành một cuộc khủng hoảng toàn cầu nếu biến đổi khí hậu trở nên tồi tệ hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forced migration".

Người tị nạn và người di tản trong nước (IDP)

Trong bối cảnh di cư cưỡng bức, điều quan trọng là phân biệt giữa 'người tị nạn' (refugee) và 'người di tản trong nước' (Internally Displaced Person - IDP). Người tị nạn là những người đã vượt qua biên giới quốc tế để tìm kiếm sự bảo vệ, và được luật pháp quốc tế bảo vệ theo Công ước về Người tị nạn năm 1951. Ngược lại, IDP là những người bị buộc phải rời bỏ nhà cửa nhưng vẫn ở trong biên giới quốc gia của mình, và do đó, về mặt pháp lý, vẫn thuộc trách nhiệm của chính phủ nước đó.

Vai trò của UNHCR và các tổ chức nhân đạo

Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn (UNHCR) là cơ quan chính của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm bảo vệ và hỗ trợ những người bị buộc phải di cư. Cùng với nhiều tổ chức nhân đạo quốc tế và phi chính phủ khác, UNHCR cung cấp viện trợ khẩn cấp, bảo vệ pháp lý và hỗ trợ tìm kiếm giải pháp lâu dài cho người di cư cưỡng bức trên toàn thế giới, đặc biệt là người tị nạn.