(Top Banner Ad)
involuntary migration
C1
danh từ C1 Nghiên cứu di cư, Xã hội học, Chính trị học, Địa lý

involuntary migration

UK: /ɪnˈvɒləntəri maɪˈɡreɪʃən/ • US: /ɪnˈvɑːlənˌteri maɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

di cư cưỡng bức di tản bắt buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The forced movement of a population group from their homeland, usually due to war, famine, natural disaster, or persecution.

Vietnamese Meaning

Sự di cư cưỡng bức của một nhóm dân cư khỏi quê hương của họ, thường là do chiến tranh, nạn đói, thảm họa tự nhiên hoặc sự ngược đãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Rohingya crisis resulted in a large-scale involuntary migration to neighboring countries."

    "Cuộc khủng hoảng Rohingya đã dẫn đến một cuộc di cư cưỡng bức quy mô lớn sang các nước láng giềng."

  • "Involuntary migration is a complex issue with far-reaching consequences for both migrants and host countries."

    "Di cư cưỡng bức là một vấn đề phức tạp với những hậu quả sâu rộng cho cả người di cư và các quốc gia tiếp nhận."

  • "Climate change is increasingly contributing to involuntary migration as people are forced to leave their homes due to rising sea levels and extreme weather events."

    "Biến đổi khí hậu ngày càng góp phần vào di cư cưỡng bức khi người dân buộc phải rời bỏ nhà cửa do mực nước biển dâng cao và các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb migrate di cư, di trú
Noun migrant người di cư, người di trú
Adjective migratory có tính di cư, di trú
Adverb involuntarily một cách không tự nguyện, bất đắc dĩ
Noun involuntariness sự không tự nguyện, sự bất đắc dĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu di cư, Xã hội học, Chính trị học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Latin
velle
Latin
voluntas
Latin
voluntarius
Latin
in-
Latin
involuntarius
Latin
migrare
Latin
migratio
English
involuntary
English
migration
English
involuntary migration

Nguồn gốc của 'Involuntary'

Từ 'involuntary' (không tự nguyện) bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') với 'voluntarius' (nghĩa là 'tự nguyện' hoặc 'theo ý muốn'). Từ 'voluntarius' lại đến từ 'voluntas' (ý chí, mong muốn), và xa hơn nữa là 'velle' (mong muốn). Như vậy, 'involuntary' có nghĩa đen là 'không theo ý muốn' hoặc 'bất đắc dĩ'.

Nguồn gốc của 'Migration'

Từ 'migration' (di cư) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'migratio', có nghĩa là 'sự chuyển đổi nơi ở' hoặc 'sự di chuyển'. Động từ gốc là 'migrare', nghĩa là 'di chuyển', 'thay đổi chỗ ở'. Khái niệm này ban đầu mô tả sự di chuyển chung chung, sau này được dùng nhiều hơn cho sự di chuyển của con người hoặc động vật từ nơi này sang nơi khác.

Sự kết hợp 'Involuntary Migration'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'involuntary migration' (di cư không tự nguyện), nó mô tả một hiện tượng xã hội nghiêm trọng: sự di chuyển của con người khỏi nhà cửa hoặc quê hương của họ mà không phải do lựa chọn cá nhân, thường là do bị ép buộc bởi các yếu tố bên ngoài như chiến tranh, xung đột, thiên tai, hoặc các cuộc đàn áp chính trị, tôn giáo. Đây là một khái niệm trung tâm trong nghiên cứu về tị nạn và di dân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng việc di cư không phải là một lựa chọn tự nguyện. Nó thường liên quan đến các tình huống mà người dân bị buộc phải rời bỏ nhà cửa và cộng đồng của họ để bảo toàn tính mạng hoặc tránh những nguy cơ nghiêm trọng. 'Involuntary migration' khác với 'voluntary migration', nơi người dân di cư vì cơ hội kinh tế hoặc lý do cá nhân khác. Nó cũng khác với 'displacement', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả di cư bên trong và bên ngoài.

Prepositions

due to because of

'due to' và 'because of' được sử dụng để chỉ nguyên nhân của involuntary migration. Ví dụ: Involuntary migration due to war. Involuntary migration because of famine.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + involuntary migration
  • mass mass involuntary migration
    (di cư không tự nguyện hàng loạt)
  • large-scale large-scale involuntary migration
    (di cư không tự nguyện quy mô lớn)
  • internal internal involuntary migration
    (di cư không tự nguyện trong nước)
Verb + involuntary migration
  • experience experience involuntary migration
    (trải qua sự di cư không tự nguyện)
  • cause cause involuntary migration
    (gây ra sự di cư không tự nguyện)
  • address address involuntary migration
    (giải quyết vấn đề di cư không tự nguyện)
Noun phrase involving involuntary migration
  • drivers drivers of involuntary migration
    (các yếu tố thúc đẩy di cư không tự nguyện)
  • impact the impact of involuntary migration
    (tác động của di cư không tự nguyện)

Idioms

  • the phenomenon of involuntary migration

    hiện tượng di cư không tự nguyện

    "Climate change is exacerbating the phenomenon of involuntary migration in many regions."

    (Biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm hiện tượng di cư không tự nguyện ở nhiều khu vực.)

  • addressing involuntary migration

    giải quyết vấn đề di cư không tự nguyện

    "International organizations are dedicated to addressing involuntary migration caused by conflict."

    (Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực giải quyết vấn đề di cư không tự nguyện do xung đột gây ra.)

  • a wave of involuntary migration

    một làn sóng di cư không tự nguyện

    "The civil war triggered a massive wave of involuntary migration."

    (Cuộc nội chiến đã châm ngòi cho một làn sóng di cư không tự nguyện lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

involuntary migration

danh từ
Lật mặt

Sự di cư cưỡng bức của một nhóm dân cư khỏi quê hương của họ, thường là do chiến tranh, nạn đói, thảm họa tự nhiên hoặc sự ngược đãi.

"The Rohingya crisis resulted in a large-scale involuntary migration to neighboring countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involuntary migration".

Sự phân biệt giữa Người Di cư và Người Tị nạn

Trong tiếng Anh, khái niệm 'involuntary migration' (di cư không tự nguyện) thường liên quan mật thiết đến 'refugee' (người tị nạn) và 'internally displaced person' (IDP - người di tản trong nước). Người tị nạn là những cá nhân buộc phải rời bỏ đất nước của mình do sợ hãi bị ngược đãi và được bảo vệ theo luật pháp quốc tế. IDP là những người bị di dời nhưng vẫn ở trong biên giới quốc gia của họ. Sự phân biệt này rất quan trọng để xác định các quyền và sự hỗ trợ mà họ nhận được, nhấn mạnh tính chất không tự nguyện của sự di chuyển.

Tác động sâu sắc đến bản sắc và cộng đồng

Di cư không tự nguyện không chỉ đơn thuần là việc rời khỏi một địa điểm vật lý. Nó thường kéo theo sự mất mát về nhà cửa, tài sản, đôi khi là người thân và cả bản sắc văn hóa. Nhiều người trải qua chấn thương tâm lý, khó khăn trong việc hòa nhập vào cộng đồng mới và đối mặt với sự phân biệt đối xử. Đây là một vấn đề nhân đạo phức tạp có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống và tương lai của con người, đòi hỏi sự quan tâm và hỗ trợ quốc tế.