(Top Banner Ad)
foreigner
B1
danh từ B1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

foreigner

UK: /ˈfɒrənər/ • US: /ˈfɔːrənər/

Nghĩa tiếng Việt

người nước ngoài ngoại kiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person born in or coming from a country other than the one in which they live.

Vietnamese Meaning

Người sinh ra hoặc đến từ một quốc gia khác với quốc gia mà họ đang sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt like a foreigner in her own country after living abroad for so long."

    "Cô ấy cảm thấy như một người nước ngoài ngay trên đất nước của mình sau khi sống ở nước ngoài quá lâu."

  • "Many foreigners visit this city every year."

    "Nhiều người nước ngoài ghé thăm thành phố này mỗi năm."

  • "He is a foreigner living in Japan."

    "Anh ấy là một người nước ngoài sống ở Nhật Bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective foreign Thuộc về nước ngoài, xa lạ, không quen thuộc
Noun foreignness Tính chất xa lạ, sự khác biệt của người/vật nước ngoài
Adverb foreignly Một cách xa lạ, không quen thuộc (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foras / foris
Old French
forain
Middle English
forein
English
foreign
English
foreigner

Nguồn gốc của 'foreigner'

Từ 'foreigner' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foris' hoặc 'foras', có nghĩa là 'ở bên ngoài' hoặc 'ở nước ngoài'. Qua tiếng Pháp cổ 'forain' (người lạ, từ nước ngoài), từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại thành 'forein', để chỉ người đến từ một vùng đất khác. Với hậu tố '-er' được thêm vào, 'foreigner' ra đời, mô tả một người không phải là công dân bản địa của một quốc gia.

Usage Note

Từ 'foreigner' đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc phân biệt đối xử, đặc biệt nếu sử dụng không cẩn thận. Cần phân biệt với 'expat' (người nước ngoài sống và làm việc ở một quốc gia khác, thường là tạm thời) và 'immigrant' (người nhập cư, người di cư đến một quốc gia khác để định cư). 'Foreigner' đơn giản chỉ là chỉ một người không phải là công dân bản địa.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'foreigner' với giới từ 'to', thường chỉ sự đối xử hoặc thái độ đối với người nước ngoài (e.g., 'hostile to foreigners'). Sử dụng 'for' khi chỉ sự hấp dẫn hoặc phù hợp với người nước ngoài (e.g., 'a popular destination for foreigners').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreigner
  • illegal illegal foreigner
    (người nước ngoài nhập cư trái phép)
  • visiting visiting foreigner
    (khách nước ngoài, người nước ngoài đến thăm)
  • resident resident foreigner
    (người nước ngoài thường trú)
  • friendly friendly foreigner
    (người nước ngoài thân thiện)
  • curious curious foreigner
    (người nước ngoài tò mò)
Verb + foreigner
  • welcome welcome a foreigner
    (chào đón một người nước ngoài)
  • deport deport a foreigner
    (trục xuất một người nước ngoài)
  • host host a foreigner
    (tiếp đón, làm chủ nhà cho một người nước ngoài)
foreigner's + Noun
  • foreigner's foreigner's visa
    (thị thực của người nước ngoài)
  • foreigner's foreigner's rights
    (quyền của người nước ngoài)

Idioms

  • foreigner registration

    Thủ tục/thẻ đăng ký dành cho người nước ngoài

    "You need to complete foreigner registration within 48 hours of arrival."

    (Bạn cần hoàn thành thủ tục đăng ký người nước ngoài trong vòng 48 giờ sau khi đến.)

  • a foreigner's perspective

    Góc nhìn của một người nước ngoài (thường dùng để chỉ một quan điểm khách quan, mới mẻ)

    "Looking at the issue from a foreigner's perspective can offer new insights."

    (Nhìn nhận vấn đề từ góc độ của một người nước ngoài có thể mang lại những hiểu biết mới.)

  • foreigner-friendly

    Thân thiện với người nước ngoài (mô tả một nơi chốn, chính sách, hoặc thái độ)

    "The city is known for its foreigner-friendly policies and welcoming locals."

    (Thành phố này nổi tiếng với các chính sách thân thiện với người nước ngoài và người dân địa phương hiếu khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreigner

danh từ
Lật mặt

Người sinh ra hoặc đến từ một quốc gia khác với quốc gia mà họ đang sống.

"She felt like a foreigner in her own country after living abroad for so long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a foreigner, isn't he?
Anh ấy là người nước ngoài, phải không?
Phủ định
She isn't a foreigner, is she?
Cô ấy không phải là người nước ngoài, phải không?
Nghi vấn
Foreigners are welcome here, aren't they?
Người nước ngoài được chào đón ở đây, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to treat the foreigner with respect.
Họ sẽ đối xử với người nước ngoài một cách tôn trọng.
Phủ định
She is not going to be a foreigner in this city forever.
Cô ấy sẽ không phải là người nước ngoài ở thành phố này mãi mãi.
Nghi vấn
Are you going to help the foreigner find his way?
Bạn có định giúp người nước ngoài tìm đường không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a foreigner.
Anh ấy là một người nước ngoài.
Phủ định
She is not a foreigner.
Cô ấy không phải là người nước ngoài.
Nghi vấn
Are they foreigners?
Họ có phải là người nước ngoài không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't assumed all foreigners were tourists.
Tôi ước tôi đã không cho rằng tất cả người nước ngoài đều là khách du lịch.
Phủ định
If only there weren't so many foreigners who complain about the local customs.
Ước gì không có quá nhiều người nước ngoài phàn nàn về phong tục địa phương.
Nghi vấn
If only we could understand why so many foreigners choose to live here.
Ước gì chúng ta có thể hiểu tại sao nhiều người nước ngoài chọn sống ở đây.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreigner".

Người nước ngoài và luật pháp

Trong nhiều quốc gia phương Tây, thuật ngữ 'foreigner' (người nước ngoài) thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật và hành chính để chỉ những người không có quốc tịch của đất nước đó. Có nhiều cấp độ khác nhau như 'foreign national' (công dân nước ngoài) hoặc 'resident alien' (người nước ngoài thường trú), mỗi cấp độ đi kèm với các quyền và nghĩa vụ khác nhau.

Sự đón tiếp người nước ngoài

Thái độ đối với người nước ngoài rất đa dạng tùy theo văn hóa và bối cảnh lịch sử của mỗi quốc gia. Một số nền văn hóa rất hiếu khách và chào đón, xem người nước ngoài là cơ hội để học hỏi và giao lưu văn hóa, trong khi những nơi khác có thể có sự thận trọng hoặc thậm chí là thái độ bài ngoại.