(Top Banner Ad)
dna analysis
C1
Noun Phrase C1 Sinh học, Pháp y, Y học

dna analysis

UK: /ˌdiːˌɛnˈeɪ əˈnæləsɪs/ • US: /ˌdiːˌɛnˈeɪ əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích DNA giải mã DNA phân tích hệ gen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining genetic information from a DNA sample. It involves various techniques used to identify specific sequences of DNA.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định thông tin di truyền từ một mẫu DNA. Nó bao gồm các kỹ thuật khác nhau được sử dụng để xác định các trình tự DNA cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "DNA analysis of the crime scene evidence helped identify the perpetrator."

    "Phân tích DNA từ bằng chứng tại hiện trường vụ án đã giúp xác định thủ phạm."

  • "The lab performs DNA analysis on blood samples."

    "Phòng thí nghiệm thực hiện phân tích DNA trên các mẫu máu."

  • "DNA analysis can be used to determine paternity."

    "Phân tích DNA có thể được sử dụng để xác định quan hệ huyết thống cha con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DNA Axit deoxyribonucleic, vật liệu di truyền
Noun analysis sự phân tích, sự mổ xẻ
Noun analyst nhà phân tích, người phân tích
Verb analyze phân tích, mổ xẻ
Adjective analytic / analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích
Noun phrase DNA testing xét nghiệm DNA
Noun phrase DNA sequencing giải trình tự DNA

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Pháp y, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλυσις (análysis)
English
analysis
English (1944)
Deoxyribonucleic Acid
English (1953)
DNA
English
DNA analysis

Nguồn gốc của 'phân tích DNA'

'DNA analysis' (phân tích DNA) là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc khác nhau. Từ 'analysis' (phân tích) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'análysis', có nghĩa là 'tháo gỡ', 'giải quyết' hay 'chia nhỏ' một vật gì đó để hiểu rõ hơn. Còn 'DNA' là viết tắt của 'Deoxyribonucleic Acid' (Axit Deoxyribonucleic), phân tử mang thông tin di truyền của mọi sinh vật sống. Cấu trúc xoắn kép của DNA được khám phá vào năm 1953 bởi James Watson và Francis Crick, đánh dấu một bước ngoặt trong sinh học. Khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu và giải mã thông tin từ phân tử này, cụm từ 'DNA analysis' ra đời để mô tả quá trình quan trọng đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, pháp y và y học. Nó bao gồm nhiều phương pháp khác nhau như giải trình tự DNA, PCR (phản ứng chuỗi polymerase) và phân tích RFLP (đa hình chiều dài đoạn giới hạn). Phân tích 'DNA analysis' khác với 'genetic testing' ở chỗ nó mang tính tổng quát hơn và có thể bao gồm nhiều ứng dụng khác nhau, trong khi 'genetic testing' thường tập trung vào việc xác định các đột biến hoặc biến thể liên quan đến bệnh tật.

Prepositions

of for in

'Analysis of DNA' ám chỉ việc phân tích chính DNA. 'Analysis for DNA' đề cập đến việc tìm kiếm hoặc phát hiện DNA (ví dụ như trong một mẫu vật). 'Analysis in DNA' ít phổ biến hơn, thường dùng khi nói về các quá trình diễn ra bên trong DNA.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dna analysis
  • perform perform DNA analysis
    (thực hiện phân tích DNA)
  • conduct conduct DNA analysis
    (tiến hành phân tích DNA)
  • carry out carry out DNA analysis
    (tiến hành phân tích DNA)
  • undergo undergo DNA analysis
    (trải qua/tiến hành phân tích DNA)
  • reveal DNA analysis reveals
    (phân tích DNA tiết lộ/cho thấy)
  • confirm DNA analysis confirms
    (phân tích DNA xác nhận)
  • use use DNA analysis
    (sử dụng phân tích DNA)
Adjective + dna analysis
  • forensic forensic DNA analysis
    (phân tích DNA pháp y)
  • genetic genetic DNA analysis
    (phân tích DNA di truyền)
  • detailed detailed DNA analysis
    (phân tích DNA chi tiết)
  • extensive extensive DNA analysis
    (phân tích DNA chuyên sâu/rộng rãi)
  • accurate accurate DNA analysis
    (phân tích DNA chính xác)
  • rapid rapid DNA analysis
    (phân tích DNA nhanh chóng)
  • advanced advanced DNA analysis
    (phân tích DNA tiên tiến)
Noun + of + dna analysis
  • results results of DNA analysis
    (kết quả phân tích DNA)
  • method method of DNA analysis
    (phương pháp phân tích DNA)
  • type type of DNA analysis
    (loại hình phân tích DNA)

Idioms

  • Pioneering DNA analysis

    Phân tích DNA tiên phong/đột phá

    "Their lab is known for pioneering DNA analysis techniques in ancient archaeology."

    (Phòng thí nghiệm của họ nổi tiếng với các kỹ thuật phân tích DNA tiên phong trong khảo cổ học cổ đại.)

  • Cutting-edge DNA analysis

    Phân tích DNA công nghệ cao/tiên tiến

    "The facility uses cutting-edge DNA analysis to identify rare genetic disorders."

    (Cơ sở này sử dụng phân tích DNA công nghệ cao để xác định các bệnh di truyền hiếm gặp.)

  • The gold standard for DNA analysis

    Tiêu chuẩn vàng trong phân tích DNA

    "For forensic investigations, STR profiling is considered the gold standard for DNA analysis."

    (Trong điều tra pháp y, lập hồ sơ STR được coi là tiêu chuẩn vàng trong phân tích DNA.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dna analysis

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình xác định thông tin di truyền từ một mẫu DNA. Nó bao gồm các kỹ thuật khác nhau được sử dụng để xác định các trình tự DNA cụ thể.

"DNA analysis of the crime scene evidence helped identify the perpetrator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective performed DNA analysis to identify the suspect.
Thám tử đã thực hiện phân tích DNA để xác định nghi phạm.
Phủ định
They did not conduct DNA analysis on the sample due to contamination.
Họ đã không tiến hành phân tích DNA trên mẫu do bị nhiễm bẩn.
Nghi vấn
Did the lab complete the DNA analysis on time?
Phòng thí nghiệm đã hoàn thành phân tích DNA đúng thời hạn chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial begins, the police will have completed the DNA analysis.
Vào thời điểm phiên tòa bắt đầu, cảnh sát sẽ hoàn thành việc phân tích DNA.
Phủ định
By next week, the lab won't have finished the DNA analysis due to the backlog.
Trước tuần tới, phòng thí nghiệm sẽ chưa hoàn thành việc phân tích DNA do tồn đọng công việc.
Nghi vấn
Will the scientists have finished the DNA analysis by the end of the day?
Liệu các nhà khoa học có hoàn thành việc phân tích DNA vào cuối ngày không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police used DNA analysis to identify the suspect yesterday.
Cảnh sát đã sử dụng phân tích DNA để xác định nghi phạm ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't need DNA analysis because the evidence was clear.
Họ không cần phân tích DNA vì bằng chứng đã rõ ràng.
Nghi vấn
Did the lab complete the DNA analysis before the trial?
Phòng thí nghiệm đã hoàn thành việc phân tích DNA trước phiên tòa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dna analysis".

Công cụ cách mạng trong điều tra tội phạm

Phân tích DNA đã cách mạng hóa lĩnh vực pháp y và điều tra tội phạm. Nó cho phép các nhà điều tra xác định thủ phạm hoặc nạn nhân từ những mẫu vật nhỏ nhất như tóc, máu, nước bọt hay tế bào da. Kỹ thuật này đã giúp giải quyết vô số vụ án tưởng chừng bế tắc, minh oan cho người vô tội và đưa tội phạm ra ánh sáng, trở thành một bằng chứng khoa học vô cùng mạnh mẽ trong hệ thống tư pháp toàn cầu.

Ứng dụng đa dạng trong y học và gia phả học

Ngoài pháp y, phân tích DNA còn có những ứng dụng rộng rãi trong y học và di truyền học. Trong y học, nó giúp chẩn đoán sớm các bệnh di truyền, xác định nguy cơ mắc bệnh, và phát triển liệu pháp điều trị cá nhân hóa. Với gia phả học, phân tích DNA cho phép cá nhân khám phá nguồn gốc tổ tiên, xác định mối quan hệ huyết thống và tìm hiểu về lịch sử di cư của gia đình, mở ra cánh cửa đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản thân và lịch sử.