(Top Banner Ad)
foreseeable circumstances
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Quản trị rủi ro, Kinh doanh

foreseeable circumstances

UK: /fɔːrˈsiːəbl ˈsɜːkəmstənsɪz/ • US: /fɔːrˈsiːəbl ˈsɜːrkəmstænsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống có thể lường trước được sự kiện có thể dự đoán được hoàn cảnh có thể thấy trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situations or events that a reasonable person could anticipate or predict.

Vietnamese Meaning

Các tình huống hoặc sự kiện mà một người lý trí có thể dự đoán hoặc lường trước được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company failed to take adequate precautions against foreseeable circumstances."

    "Công ty đã không thực hiện các biện pháp phòng ngừa đầy đủ đối với những tình huống có thể lường trước được."

  • "The contract covers all foreseeable circumstances that might affect the project's completion."

    "Hợp đồng bao gồm tất cả các tình huống có thể lường trước được có thể ảnh hưởng đến việc hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee nhìn thấy trước, dự đoán
Noun foresight sự nhìn xa trông rộng, tầm nhìn
Adjective unforeseen không lường trước được, bất ngờ
Adverb foreseeably có thể đoán trước được, theo như dự kiến
Adjective circumstantial thuộc về hoàn cảnh, tùy theo hoàn cảnh

Synonyms

predictable events (sự kiện có thể dự đoán được)anticipated situations (tình huống dự kiến)

Antonyms

unforeseen events (sự kiện không lường trước được)unexpected contingencies (sự kiện bất ngờ)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quản trị rủi ro, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore- (tiền tố nghĩa 'trước')
Old English
seon (động từ nghĩa 'thấy')
Old French/Latin
-able (hậu tố nghĩa 'có thể')
Modern English
foreseeable (có thể thấy trước)
Latin
circum- (tiền tố nghĩa 'xung quanh')
Latin
stare (động từ nghĩa 'đứng')
Latin
circumstantia (danh từ nghĩa 'điều kiện xung quanh')
Old French
circumstance
Modern English
circumstances (hoàn cảnh)

Nhìn Thấy Trước

Từ 'foreseeable' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp 'fore-' (trước) và 'seon' (thấy), cùng với hậu tố '-able' (có thể) từ tiếng Pháp cổ và Latin. Nó gợi hình ảnh khả năng 'nhìn thấy điều gì đó trước khi nó xảy ra', một năng lực quan trọng để lên kế hoạch và chuẩn bị.

Những Gì Xung Quanh

Từ 'circumstances' bắt nguồn từ tiếng Latin 'circumstantia', nghĩa đen là 'những thứ đứng xung quanh'. Từ 'circum-' nghĩa là 'xung quanh' và 'stare' nghĩa là 'đứng'. Nó diễn tả những yếu tố, điều kiện bao quanh hoặc ảnh hưởng đến một sự kiện hay tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và quản trị rủi ro để xác định trách nhiệm pháp lý. Nó ám chỉ những sự kiện có thể xảy ra một cách hợp lý và do đó cần được xem xét trong quá trình lập kế hoạch và ra quyết định. Sự khác biệt so với 'possible circumstances' nằm ở mức độ khả năng xảy ra; 'foreseeable' mang tính thực tế và có cơ sở hơn, trong khi 'possible' chỉ đơn thuần là có thể xảy ra về mặt lý thuyết.

Prepositions

in under

‘In foreseeable circumstances’ thường được sử dụng để đặt các sự kiện trong một bối cảnh cụ thể có thể dự đoán trước. ‘Under foreseeable circumstances’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc xem xét các điều kiện có thể dự đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + 'foreseeable circumstances'
  • under under foreseeable circumstances
    (trong những hoàn cảnh có thể lường trước)
  • in in foreseeable circumstances
    (trong những hoàn cảnh có thể lường trước)
Verb + 'foreseeable circumstances'
  • prepare for prepare for foreseeable circumstances
    (chuẩn bị cho những hoàn cảnh có thể lường trước)
  • anticipate anticipate foreseeable circumstances
    (dự đoán/lường trước những hoàn cảnh có thể xảy ra)
Adjective modifying 'foreseeable circumstances'
  • normal normal foreseeable circumstances
    (những hoàn cảnh bình thường có thể lường trước)
  • all all foreseeable circumstances
    (tất cả những hoàn cảnh có thể lường trước)

Idioms

  • for the foreseeable future

    trong tương lai gần có thể dự đoán được

    "The company expects stable growth for the foreseeable future."

    (Công ty kỳ vọng tăng trưởng ổn định trong tương lai gần có thể dự đoán được.)

  • under any foreseeable circumstances

    trong bất kỳ hoàn cảnh nào có thể lường trước được

    "We will not compromise on safety under any foreseeable circumstances."

    (Chúng tôi sẽ không thỏa hiệp về an toàn trong bất kỳ hoàn cảnh nào có thể lường trước được.)

  • beyond foreseeable circumstances

    ngoài/vượt quá những hoàn cảnh có thể lường trước được

    "The project failed due to events beyond foreseeable circumstances."

    (Dự án thất bại do những sự kiện nằm ngoài những hoàn cảnh có thể lường trước được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreseeable circumstances

Danh từ
Lật mặt

Các tình huống hoặc sự kiện mà một người lý trí có thể dự đoán hoặc lường trước được.

"The company failed to take adequate precautions against foreseeable circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreseeable circumstances".

Quản lý Rủi ro và Lập kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và pháp luật, khả năng 'nhìn xa trông rộng' (foreseeable) và chuẩn bị cho các hoàn cảnh có thể xảy ra là vô cùng quan trọng. Nó thúc đẩy tư duy chủ động, nhấn mạnh việc lường trước và giảm thiểu rủi ro thay vì phản ứng bị động khi sự cố đã xảy ra.

Trách nhiệm Pháp lý

Khái niệm 'foreseeable circumstances' có vai trò cốt yếu trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật sơ suất (negligence law). Tòa án thường xem xét liệu một người bình thường có thể lường trước được hậu quả của hành động của mình trong một hoàn cảnh cụ thể hay không, để từ đó xác định trách nhiệm pháp lý.