(Top Banner Ad)
forewarned
C1
Adjective C1 Chung

forewarned

UK: /fɔːˈwɔːnd/ • US: /fɔːrˈwɔːrnd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được cảnh báo trước biết trước lường trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been informed of something in advance, especially of potential danger or problems.

Vietnamese Meaning

Đã được cảnh báo trước về điều gì đó, đặc biệt là về nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was forewarned about the potential security breach."

    "Công ty đã được cảnh báo trước về khả năng xảy ra vi phạm an ninh."

  • "Being forewarned, they took extra precautions."

    "Vì đã được cảnh báo trước, họ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa bổ sung."

  • "The saying 'forewarned is forearmed' is very true in this situation."

    "Câu nói 'biết người biết ta, trăm trận trăm thắng' rất đúng trong tình huống này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forewarn cảnh báo trước, báo trước
Verb warn cảnh báo, nhắc nhở
Noun warning lời cảnh báo, sự cảnh báo
Adjective unwarned không được cảnh báo trước, không được báo trước

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore- (meaning 'before')
Old English
warnian (meaning 'to take heed, guard')
English
forewarn (meaning 'to warn in advance')

Nguồn gốc của 'forewarned'

Từ 'forewarned' được ghép từ 'fore-' (nghĩa là 'trước') và 'warned' (nghĩa là 'đã được cảnh báo' hoặc 'đã được khuyên bảo'). Ý nghĩa của nó là được thông báo hoặc cảnh báo trước khi một điều gì đó xảy ra, giúp ta có thể chuẩn bị sẵn sàng. Khái niệm này có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ Germanic cổ, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tiên liệu và sẵn sàng ứng phó.

Usage Note

Từ 'forewarned' thường xuất hiện trong cụm 'forewarned is forearmed,' có nghĩa là biết trước một điều gì đó sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn để đối phó với nó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lường trước các vấn đề có thể xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + forewarned
  • well well forewarned
    (được cảnh báo kỹ lưỡng)
  • previously previously forewarned
    (đã được cảnh báo từ trước)
  • adequately adequately forewarned
    (được cảnh báo đầy đủ)
Verb + forewarned
  • be be forewarned
    (được cảnh báo trước)
  • feel feel forewarned
    (cảm thấy được cảnh báo (một cách tinh thần))
  • become become forewarned
    (trở nên được cảnh báo)
Forewarned + Preposition
  • about forewarned about the risks
    (được cảnh báo về các rủi ro)
  • of forewarned of danger
    (được cảnh báo về nguy hiểm)

Idioms

  • Forewarned is forearmed.

    Được cảnh báo trước là đã có sự chuẩn bị; Biết trước để chủ động ứng phó.

    "When planning a trip, remember that forewarned is forearmed, so research the local customs and weather."

    (Khi lên kế hoạch cho một chuyến đi, hãy nhớ rằng biết trước để chủ động ứng phó, vì vậy hãy tìm hiểu phong tục địa phương và thời tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forewarned

Adjective
Lật mặt

Đã được cảnh báo trước về điều gì đó, đặc biệt là về nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn.

"The company was forewarned about the potential security breach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, forewarned about the economic downturn, took necessary precautions.
Công ty, được cảnh báo trước về sự suy thoái kinh tế, đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết.
Phủ định
They were not forewarned about the changes to the building code.
Họ đã không được cảnh báo trước về những thay đổi đối với quy định xây dựng.
Nghi vấn
Were they forewarned about the potential risks of the investment?
Họ đã được cảnh báo trước về những rủi ro tiềm ẩn của khoản đầu tư phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees were forewarned about the company's potential restructuring.
Các nhân viên đã được cảnh báo trước về khả năng tái cấu trúc của công ty.
Phủ định
The public was not forewarned about the impending price increase.
Công chúng đã không được cảnh báo trước về việc tăng giá sắp tới.
Nghi vấn
Were the students forewarned about the difficulty of the exam?
Các sinh viên đã được cảnh báo trước về độ khó của kỳ thi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forewarned".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Câu nói 'Forewarned is forearmed' (Biết trước để chủ động ứng phó) phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều xã hội phương Tây: tầm quan trọng của việc chuẩn bị và lường trước các vấn đề. Nó khuyến khích tư duy chủ động thay vì phản ứng, đặc biệt trong các lĩnh vực như an toàn, quản lý rủi ro và lập kế hoạch chiến lược.

Nguyên tắc phòng ngừa

Khái niệm 'forewarned' cũng liên quan đến 'nguyên tắc phòng ngừa' (precautionary principle), một cách tiếp cận trong việc ra quyết định về các rủi ro tiềm ẩn. Nếu có nguy cơ gây hại nghiêm trọng, việc hành động để ngăn chặn thiệt hại là cần thiết ngay cả khi chưa có đầy đủ bằng chứng khoa học. Điều này thể hiện sự coi trọng việc cảnh báo sớm và hành động phòng ngừa trong văn hóa phương Tây.