forewarned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been informed of something in advance, especially of potential danger or problems.
Vietnamese Meaning
Đã được cảnh báo trước về điều gì đó, đặc biệt là về nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was forewarned about the potential security breach."
"Công ty đã được cảnh báo trước về khả năng xảy ra vi phạm an ninh."
-
"Being forewarned, they took extra precautions."
"Vì đã được cảnh báo trước, họ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa bổ sung."
-
"The saying 'forewarned is forearmed' is very true in this situation."
"Câu nói 'biết người biết ta, trăm trận trăm thắng' rất đúng trong tình huống này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'forewarned' thường xuất hiện trong cụm 'forewarned is forearmed,' có nghĩa là biết trước một điều gì đó sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn để đối phó với nó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lường trước các vấn đề có thể xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well forewarned (được cảnh báo kỹ lưỡng)
-
previously previously forewarned (đã được cảnh báo từ trước)
-
adequately adequately forewarned (được cảnh báo đầy đủ)
-
be be forewarned (được cảnh báo trước)
-
feel feel forewarned (cảm thấy được cảnh báo (một cách tinh thần))
-
become become forewarned (trở nên được cảnh báo)
-
about forewarned about the risks (được cảnh báo về các rủi ro)
-
of forewarned of danger (được cảnh báo về nguy hiểm)
Idioms
-
Forewarned is forearmed.
Được cảnh báo trước là đã có sự chuẩn bị; Biết trước để chủ động ứng phó.
"When planning a trip, remember that forewarned is forearmed, so research the local customs and weather."
(Khi lên kế hoạch cho một chuyến đi, hãy nhớ rằng biết trước để chủ động ứng phó, vì vậy hãy tìm hiểu phong tục địa phương và thời tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forewarned
AdjectiveĐã được cảnh báo trước về điều gì đó, đặc biệt là về nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn.
"The company was forewarned about the potential security breach."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, forewarned about the economic downturn, took necessary precautions. |
Công ty, được cảnh báo trước về sự suy thoái kinh tế, đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết. |
| Phủ định | They were not forewarned about the changes to the building code. |
Họ đã không được cảnh báo trước về những thay đổi đối với quy định xây dựng. |
| Nghi vấn | Were they forewarned about the potential risks of the investment? |
Họ đã được cảnh báo trước về những rủi ro tiềm ẩn của khoản đầu tư phải không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees were forewarned about the company's potential restructuring. |
Các nhân viên đã được cảnh báo trước về khả năng tái cấu trúc của công ty. |
| Phủ định | The public was not forewarned about the impending price increase. |
Công chúng đã không được cảnh báo trước về việc tăng giá sắp tới. |
| Nghi vấn | Were the students forewarned about the difficulty of the exam? |
Các sinh viên đã được cảnh báo trước về độ khó của kỳ thi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forewarned".
