(Top Banner Ad)
warn
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

warn

UK: /wɔːn/ • US: /wɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh báo báo trước răn đe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to inform someone of a possible danger or problem

Vietnamese Meaning

cảnh báo ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I warned you about the traffic."

    "Tôi đã cảnh báo bạn về giao thông rồi."

  • "The doctor warned him to stop smoking."

    "Bác sĩ cảnh báo anh ấy nên ngừng hút thuốc."

  • "She warned her children not to talk to strangers."

    "Cô ấy cảnh báo các con không được nói chuyện với người lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb warn cảnh báo, báo trước
Noun warning lời cảnh báo, sự cảnh báo
Adjective warning mang tính cảnh báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*warnōną
Old English
warnian

Nguồn gốc của 'Warn'

Từ 'warn' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*warnōną', có nghĩa là 'chú ý, cảnh báo'. Sau đó, nó phát triển thành 'warnian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'thông báo trước, cảnh báo nguy hiểm'. Như vậy, từ này đã mang ý nghĩa cảnh báo từ rất sớm.

Usage Note

Warn thường được dùng để báo trước những điều tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh việc thông báo để người khác có thể chuẩn bị hoặc tránh né. Khác với 'advise' (khuyên), 'warn' mang tính khẩn cấp và nghiêm trọng hơn. Ví dụ, 'advise' có thể là khuyên ai đó nên học thêm kỹ năng, còn 'warn' là cảnh báo về nguy cơ mất việc nếu không cải thiện hiệu suất.

Prepositions

about against of

warn about: cảnh báo về một vấn đề hoặc nguy hiểm chung chung (I warned you about the traffic). warn against: cảnh báo không nên làm gì đó (I warned him against driving too fast). warn of: cảnh báo về một nguy hiểm cụ thể, thường là bất ngờ (They warned us of the approaching storm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warn
  • early early warn
    (cảnh báo sớm)
  • clear clear warn
    (cảnh báo rõ ràng)
Verb + warn
  • try try to warn
    (cố gắng cảnh báo)
  • need need to warn
    (cần phải cảnh báo)
Warn + Preposition
  • warn warn about
    (cảnh báo về)
  • warn warn against
    (cảnh báo chống lại)

Idioms

  • forewarned is forearmed

    biết trước là phòng ngừa được

    "They knew the risks involved. After all, forewarned is forearmed."

    (Họ biết những rủi ro liên quan. Suy cho cùng, biết trước là phòng ngừa được.)

  • to take warning

    lưu ý đến cảnh báo

    "He didn't take warning and now he's in trouble."

    (Anh ta đã không lưu ý đến cảnh báo và giờ anh ta gặp rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warn

động từ
Lật mặt

cảnh báo ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra

"I warned you about the traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warn".

Hệ thống Cảnh báo Khẩn cấp

Nhiều quốc gia có hệ thống cảnh báo khẩn cấp (ví dụ: cảnh báo lũ lụt, sóng thần) để thông báo cho người dân về các mối nguy hiểm sắp xảy ra. Điều này giúp mọi người có thời gian chuẩn bị và sơ tán, giảm thiểu thiệt hại.