warn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
cảnh báo ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I warned you about the traffic."
"Tôi đã cảnh báo bạn về giao thông rồi."
-
"The doctor warned him to stop smoking."
"Bác sĩ cảnh báo anh ấy nên ngừng hút thuốc."
-
"She warned her children not to talk to strangers."
"Cô ấy cảnh báo các con không được nói chuyện với người lạ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Warn thường được dùng để báo trước những điều tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh việc thông báo để người khác có thể chuẩn bị hoặc tránh né. Khác với 'advise' (khuyên), 'warn' mang tính khẩn cấp và nghiêm trọng hơn. Ví dụ, 'advise' có thể là khuyên ai đó nên học thêm kỹ năng, còn 'warn' là cảnh báo về nguy cơ mất việc nếu không cải thiện hiệu suất.
Prepositions
warn about: cảnh báo về một vấn đề hoặc nguy hiểm chung chung (I warned you about the traffic). warn against: cảnh báo không nên làm gì đó (I warned him against driving too fast). warn of: cảnh báo về một nguy hiểm cụ thể, thường là bất ngờ (They warned us of the approaching storm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early warn (cảnh báo sớm)
-
clear clear warn (cảnh báo rõ ràng)
-
try try to warn (cố gắng cảnh báo)
-
need need to warn (cần phải cảnh báo)
-
warn warn about (cảnh báo về)
-
warn warn against (cảnh báo chống lại)
Idioms
-
forewarned is forearmed
biết trước là phòng ngừa được
"They knew the risks involved. After all, forewarned is forearmed."
(Họ biết những rủi ro liên quan. Suy cho cùng, biết trước là phòng ngừa được.)
-
to take warning
lưu ý đến cảnh báo
"He didn't take warning and now he's in trouble."
(Anh ta đã không lưu ý đến cảnh báo và giờ anh ta gặp rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warn
động từcảnh báo ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra
"I warned you about the traffic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warn".
