(Top Banner Ad)
unsuspecting
B2
Tính từ B2 Chung

unsuspecting

UK: /ˌʌnsəˈspektɪŋ/ • US: /ˌʌnsəˈspektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không nghi ngờ ngây thơ không mảy may nghi ngờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not aware of any danger or trickery.

Vietnamese Meaning

Không nhận thức được bất kỳ nguy hiểm hoặc sự gian trá nào; ngây thơ, không nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unsuspecting tourists were easily tricked by the con artist."

    "Những du khách không nghi ngờ gì đã dễ dàng bị lừa bởi kẻ lừa đảo."

  • "The hunter lay in wait for his unsuspecting prey."

    "Người thợ săn nằm chờ con mồi không hề nghi ngờ."

  • "Many unsuspecting consumers are tricked into buying fake products online."

    "Nhiều người tiêu dùng không nghi ngờ gì bị lừa mua các sản phẩm giả trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suspect nghi ngờ
Noun suspicion sự nghi ngờ
Adjective suspicious đáng ngờ
Adverb suspiciously một cách đáng ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
unsuspecting
English
unsuspecting

Nguồn gốc của 'unsuspecting'

Từ 'unsuspecting' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'un-' (không) với động từ 'suspect' (nghi ngờ). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là 'không nghi ngờ điều gì cả'. Theo thời gian, nó được sử dụng để miêu tả người hoặc vật không nhận thức được mối nguy hiểm hoặc điều gì đó không hay sắp xảy ra. Tưởng tượng một chú thỏ con vô tư gặm cỏ mà không hề biết một con cáo đang rình rập gần đó – chú thỏ đó chính là 'unsuspecting'!

Usage Note

Tính từ 'unsuspecting' thường dùng để mô tả người hoặc động vật không nhận thức được nguy hiểm hoặc lừa dối tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh sự thiếu cảnh giác hoặc ngờ vực của đối tượng. Thường đi với các danh từ như 'victim', 'target', 'customer'. Khác với 'naive' (ngây thơ) ở chỗ 'unsuspecting' nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết về nguy hiểm hơn là sự thiếu kinh nghiệm nói chung. So với 'gullible' (dễ tin), 'unsuspecting' chỉ ra sự thiếu nhận thức về mối đe dọa cụ thể, trong khi 'gullible' chỉ sự dễ bị lừa dối nói chung.

Prepositions

of

'Unsuspecting of' được dùng để chỉ ra điều mà ai đó không nghi ngờ. Ví dụ: 'He was unsuspecting of her true intentions.' (Anh ta không nghi ngờ gì về ý định thật sự của cô ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsuspecting
  • completely completely unsuspecting
    (hoàn toàn không nghi ngờ gì)
  • utterly utterly unsuspecting
    (hoàn toàn không mảy may nghi ngờ)
Verb + unsuspecting
  • target target unsuspecting victims
    (nhắm mục tiêu vào những nạn nhân không nghi ngờ)
  • prey on prey on unsuspecting tourists
    (săn mồi những khách du lịch không nghi ngờ)

Idioms

  • catch someone unsuspecting

    bắt quả tang ai đó không chuẩn bị hoặc không nghi ngờ gì

    "The police caught the burglar unsuspecting as he tried to escape."

    (Cảnh sát bắt quả tang tên trộm không nghi ngờ gì khi hắn cố gắng trốn thoát.)

  • at an unsuspecting moment

    vào một khoảnh khắc không ngờ tới

    "At an unsuspecting moment, she received a surprise birthday party."

    (Vào một khoảnh khắc không ngờ tới, cô ấy đã nhận được một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuspecting

Tính từ
Lật mặt

Không nhận thức được bất kỳ nguy hiểm hoặc sự gian trá nào; ngây thơ, không nghi ngờ.

"The unsuspecting tourists were easily tricked by the con artist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the con artist finished his scheme, the unsuspecting tourists will have lost all their money.
Đến khi kẻ lừa đảo hoàn thành kế hoạch của mình, những khách du lịch không nghi ngờ gì sẽ mất hết tiền.
Phủ định
The detective will not have known the criminal was so close, the unsuspecting public will not have been warned.
Thám tử sẽ không biết tên tội phạm ở gần đến vậy, công chúng không nghi ngờ gì sẽ không được cảnh báo.
Nghi vấn
Will the police have caught the thief before he targeted another unsuspecting victim?
Liệu cảnh sát có bắt được tên trộm trước khi hắn nhắm vào một nạn nhân không nghi ngờ gì khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuspecting".

Lòng tin và sự cả tin

Trong nhiều nền văn hóa, sự 'unsuspecting' có thể được xem là một đức tính tốt – thể hiện sự tin tưởng và lòng tốt. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị lợi dụng. Các trò lừa đảo thường nhắm vào những người 'unsuspecting', nhắc nhở chúng ta rằng sự cảnh giác là cần thiết, đặc biệt trong thế giới hiện đại.