warned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of warn.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'warn'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police warned us about the dangers of walking alone at night."
"Cảnh sát đã cảnh báo chúng tôi về những nguy hiểm khi đi bộ một mình vào ban đêm."
-
"I warned you not to touch that hot stove."
"Tôi đã cảnh báo bạn đừng chạm vào cái bếp nóng đó."
-
"She warned him of the potential consequences of his actions."
"Cô ấy đã cảnh báo anh ta về những hậu quả tiềm tàng từ hành động của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'warned' được sử dụng, nó biểu thị hành động cảnh báo đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể liên quan đến việc cảnh báo về một nguy hiểm, một kết quả tiêu cực có thể xảy ra, hoặc đưa ra lời khuyên một cách nghiêm túc. Khác với 'warn' (hiện tại) hoặc 'warning' (danh từ chỉ sự cảnh báo), 'warned' chỉ một hành động đã hoàn thành.
Prepositions
- 'Warn about': Cảnh báo về một điều gì đó không tốt sắp xảy ra. Ví dụ: 'They warned us about the storm'.
- 'Warn of': Tương tự 'warn about', thường được sử dụng để cảnh báo về nguy hiểm hoặc vấn đề. Ví dụ: 'She warned him of the risks'.
- 'Warn against': Cảnh báo không nên làm gì, hoặc chống lại một hành động nào đó. Ví dụ: 'The doctor warned him against drinking alcohol'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
repeatedly repeatedly warned (được cảnh báo nhiều lần)
-
strongly strongly warned (được cảnh báo mạnh mẽ)
-
clearly clearly warned (được cảnh báo rõ ràng)
-
previously previously warned (được cảnh báo trước đó)
-
well well warned (được cảnh báo kỹ càng)
-
was was warned (đã được cảnh báo)
-
has been has been warned (đã được cảnh báo (từ trước đến nay))
-
should be should be warned (nên được cảnh báo)
-
warned about warned about the risks (được cảnh báo về những rủi ro)
-
warned against warned against doing that (được cảnh báo không nên làm điều đó)
-
warned of warned of the danger (được cảnh báo về mối nguy hiểm)
Idioms
-
A word to the wise
Một lời khuyên cho người khôn ngoan (là đủ); ý nói một lời cảnh báo tinh tế, đủ để người nghe hiểu mà không cần nói thẳng ra điều gì đó hiển nhiên.
"A word to the wise: don't cross him if you value your job."
(Một lời khuyên cho người khôn ngoan: đừng đối đầu với anh ta nếu bạn còn muốn giữ công việc.)
-
To be forewarned is to be forearmed
Được cảnh báo trước là có vũ khí trước; ý nói biết trước nguy hiểm hoặc khó khăn thì có thể chuẩn bị và đối phó tốt hơn.
"When it comes to cybersecurity, remember, to be forewarned is to be forearmed."
(Khi nói đến an ninh mạng, hãy nhớ rằng, được cảnh báo trước là có vũ khí trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warned
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'warn'.
"The police warned us about the dangers of walking alone at night."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lifeguard warned the swimmers about the strong current. |
Nhân viên cứu hộ đã cảnh báo những người bơi lội về dòng chảy mạnh. |
| Phủ định | She wasn't warned about the dangers of the forest. |
Cô ấy đã không được cảnh báo về sự nguy hiểm của khu rừng. |
| Nghi vấn | Were you warned about the broken step? |
Bạn đã được cảnh báo về bậc thang bị hỏng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warned".
