(Top Banner Ad)
warned
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Ngôn ngữ học

warned

UK: /wɔːnd/ • US: /wɔːrnd/

Nghĩa tiếng Việt

đã cảnh báo đã báo trước đã răn đe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of warn.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'warn'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police warned us about the dangers of walking alone at night."

    "Cảnh sát đã cảnh báo chúng tôi về những nguy hiểm khi đi bộ một mình vào ban đêm."

  • "I warned you not to touch that hot stove."

    "Tôi đã cảnh báo bạn đừng chạm vào cái bếp nóng đó."

  • "She warned him of the potential consequences of his actions."

    "Cô ấy đã cảnh báo anh ta về những hậu quả tiềm tàng từ hành động của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb warn cảnh báo, báo trước
Noun warning lời cảnh báo, sự cảnh báo
Noun warner người cảnh báo
Adjective warning mang tính cảnh báo, đề phòng
Adjective unwarned không được cảnh báo
Adverb warningly một cách cảnh báo

Synonyms

alerted (báo động)cautioned (cảnh báo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer-
Proto-Germanic
*warnōną
Old English
warnian
Middle English
warnen
Modern English
warn

Nguồn gốc 'Cảnh báo'

Từ 'warn' (và 'warned') có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ *wer-, mang ý nghĩa 'nhận thức, trông chừng'. Sau đó, trong tiếng German cổ, nó phát triển thành *warnōną, nghĩa là 'cẩn trọng, chú ý'. Đến tiếng Anh cổ, từ 'warnian' đã có nghĩa là 'ghi nhớ, cảnh giác, đề phòng, báo trước'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc 'cảnh báo' về một mối nguy hiểm tiềm tàng đã được duy trì và phát triển qua hàng ngàn năm, nhấn mạnh sự cần thiết phải đề phòng và thông báo về rủi ro.

Usage Note

Khi 'warned' được sử dụng, nó biểu thị hành động cảnh báo đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể liên quan đến việc cảnh báo về một nguy hiểm, một kết quả tiêu cực có thể xảy ra, hoặc đưa ra lời khuyên một cách nghiêm túc. Khác với 'warn' (hiện tại) hoặc 'warning' (danh từ chỉ sự cảnh báo), 'warned' chỉ một hành động đã hoàn thành.

Prepositions

about of against

- 'Warn about': Cảnh báo về một điều gì đó không tốt sắp xảy ra. Ví dụ: 'They warned us about the storm'.
- 'Warn of': Tương tự 'warn about', thường được sử dụng để cảnh báo về nguy hiểm hoặc vấn đề. Ví dụ: 'She warned him of the risks'.
- 'Warn against': Cảnh báo không nên làm gì, hoặc chống lại một hành động nào đó. Ví dụ: 'The doctor warned him against drinking alcohol'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + warned
  • repeatedly repeatedly warned
    (được cảnh báo nhiều lần)
  • strongly strongly warned
    (được cảnh báo mạnh mẽ)
  • clearly clearly warned
    (được cảnh báo rõ ràng)
  • previously previously warned
    (được cảnh báo trước đó)
  • well well warned
    (được cảnh báo kỹ càng)
Verb (to be) + warned
  • was was warned
    (đã được cảnh báo)
  • has been has been warned
    (đã được cảnh báo (từ trước đến nay))
  • should be should be warned
    (nên được cảnh báo)
Preposition + warned
  • warned about warned about the risks
    (được cảnh báo về những rủi ro)
  • warned against warned against doing that
    (được cảnh báo không nên làm điều đó)
  • warned of warned of the danger
    (được cảnh báo về mối nguy hiểm)

Idioms

  • A word to the wise

    Một lời khuyên cho người khôn ngoan (là đủ); ý nói một lời cảnh báo tinh tế, đủ để người nghe hiểu mà không cần nói thẳng ra điều gì đó hiển nhiên.

    "A word to the wise: don't cross him if you value your job."

    (Một lời khuyên cho người khôn ngoan: đừng đối đầu với anh ta nếu bạn còn muốn giữ công việc.)

  • To be forewarned is to be forearmed

    Được cảnh báo trước là có vũ khí trước; ý nói biết trước nguy hiểm hoặc khó khăn thì có thể chuẩn bị và đối phó tốt hơn.

    "When it comes to cybersecurity, remember, to be forewarned is to be forearmed."

    (Khi nói đến an ninh mạng, hãy nhớ rằng, được cảnh báo trước là có vũ khí trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warned

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'warn'.

"The police warned us about the dangers of walking alone at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lifeguard warned the swimmers about the strong current.
Nhân viên cứu hộ đã cảnh báo những người bơi lội về dòng chảy mạnh.
Phủ định
She wasn't warned about the dangers of the forest.
Cô ấy đã không được cảnh báo về sự nguy hiểm của khu rừng.
Nghi vấn
Were you warned about the broken step?
Bạn đã được cảnh báo về bậc thang bị hỏng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warned".

Tầm quan trọng của cảnh báo an toàn công cộng

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt chú trọng đến việc đưa ra các cảnh báo công khai và chính thức về an toàn. Điều này thể hiện qua các nhãn sản phẩm cảnh báo nguy hiểm, tin nhắn khẩn cấp về thời tiết, hoặc thông báo y tế cộng đồng. Mục đích là để bảo vệ người tiêu dùng và đảm bảo an toàn công cộng, giúp mọi người tránh khỏi những rủi ro tiềm ẩn, phản ánh một xã hội đề cao trách nhiệm và sự phòng ngừa.

Bài học từ 'Chú bé chăn cừu nói dối'

Câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng 'The Boy Who Cried Wolf' (Chú bé chăn cừu nói dối) là một ví dụ điển hình trong văn hóa phương Tây về tầm quan trọng của việc cảnh báo và hậu quả của việc lạm dụng sự cảnh báo. Nó dạy rằng nếu một người liên tục đưa ra những cảnh báo giả, khi nguy hiểm thật sự đến, không ai sẽ tin và hành động theo, dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng. Bài học này nhấn mạnh giá trị của sự đáng tin cậy khi đưa ra cảnh báo.