forewarn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To inform someone of a possible danger or problem, to warn in advance.
Vietnamese Meaning
Báo trước, cảnh báo trước cho ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company forewarned its employees of the upcoming layoffs."
"Công ty đã báo trước cho nhân viên của mình về đợt sa thải sắp tới."
-
"He was forewarned of the dangers of climbing the mountain without proper equipment."
"Anh ấy đã được báo trước về những nguy hiểm khi leo núi mà không có thiết bị phù hợp."
-
"The weather report forewarned us of heavy rain."
"Bản tin thời tiết đã báo trước cho chúng tôi về mưa lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forewarn | cảnh báo trước, báo trước |
| Noun | forewarning | sự cảnh báo trước, lời cảnh báo trước |
| Adjective | forewarned | đã được cảnh báo trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Forewarn" thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc khi có hậu quả đáng kể. Nó nhấn mạnh việc cung cấp thông tin để ai đó có thể chuẩn bị hoặc tránh một tình huống tiêu cực. So với "warn", "forewarn" mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến việc dự đoán trước một sự kiện.
Prepositions
"Forewarn of": Cảnh báo về điều gì đó cụ thể (nguy hiểm, vấn đề...). Ví dụ: "The signs forewarned us of the impending storm."
"Forewarn about": Cảnh báo về khía cạnh hoặc khía cạnh cụ thể của vấn đề. Ví dụ: "They forewarned us about the potential risks involved in the project."
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly forewarn (cảnh báo rõ ràng)
-
duly duly forewarn (cảnh báo đúng mức/thích đáng)
-
adequately adequately forewarn (cảnh báo đầy đủ)
-
of forewarn of danger (cảnh báo về nguy hiểm)
-
about forewarn about risks (cảnh báo về rủi ro)
-
be be forewarned (được cảnh báo trước)
-
give give a forewarning (đưa ra lời cảnh báo trước)
Idioms
-
Forewarned is forearmed.
Cảnh báo trước là được trang bị trước (biết trước để chuẩn bị).
"They knew the storm was coming, so they prepared. Forewarned is forearmed."
(Họ biết cơn bão đang đến nên đã chuẩn bị. Biết trước để chuẩn bị là tốt nhất.)
-
without forewarning
mà không có cảnh báo trước, bất ngờ
"The attacker appeared without forewarning."
(Kẻ tấn công xuất hiện mà không báo trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forewarn
Động từBáo trước, cảnh báo trước cho ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra.
"The company forewarned its employees of the upcoming layoffs."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had tried to forewarn him about the dangers of the project. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cố gắng cảnh báo anh ta về những nguy hiểm của dự án. |
| Phủ định | He told me that he did not forewarn them about the incoming storm. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không cảnh báo họ về cơn bão sắp tới. |
| Nghi vấn | She asked if I had been forewarned about the meeting's cancellation. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã được cảnh báo về việc hủy cuộc họp hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forewarn".
