alerted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã cảnh báo ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The security guard alerted the police to the break-in."
"Người bảo vệ đã báo động cho cảnh sát về vụ đột nhập."
-
"The neighbors were alerted by the smoke."
"Những người hàng xóm đã được báo động bởi khói."
-
"I was alerted to the problem by a colleague."
"Tôi được một đồng nghiệp báo cho biết về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Alerted" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "alert". Nó diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, khi một ai đó được thông báo hoặc cảnh báo về một tình huống nguy hiểm hoặc một vấn đề nào đó. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "warned" nằm ở mức độ trang trọng và tính khẩn cấp; "alert" thường mang tính chính thức hơn và liên quan đến những mối nguy hiểm tiềm tàng hoặc những tình huống cần chú ý ngay lập tức.
Prepositions
"Alerted to": nhấn mạnh việc làm cho ai đó nhận thức được điều gì (ví dụ: alerted to the dangers). "Alerted of": thông báo cho ai đó về điều gì (ví dụ: alerted of the impending storm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Police alerted the public. (Cảnh sát đã cảnh báo công chúng.)
-
Neighbors alerted the fire department. (Hàng xóm đã báo cho sở cứu hỏa.)
-
Staff alerted security immediately. (Nhân viên đã báo cho an ninh ngay lập tức.)
-
by a noise She was alerted by a strange noise. (Cô ấy bị đánh động bởi một tiếng động lạ.)
-
by a passerby The driver was alerted by a passerby. (Người lái xe đã được một người qua đường cảnh báo.)
-
by the smoke alarm We were alerted by the smoke alarm. (Chúng tôi được báo động bởi chuông báo khói.)
-
quickly They were quickly alerted to the situation. (Họ đã nhanh chóng được báo cho biết về tình hình.)
-
immediately Authorities were immediately alerted. (Chính quyền đã được thông báo ngay lập tức.)
-
duly The emergency services were duly alerted. (Các dịch vụ khẩn cấp đã được cảnh báo một cách hợp lệ/đúng lúc.)
Idioms
-
be alerted to the fact that...
được cho biết/nhận thức về một sự thật là...
"I was alerted to the fact that the meeting had been rescheduled."
(Tôi đã được thông báo về việc cuộc họp đã được dời lịch.)
-
be alerted to the possibility of...
được cảnh báo về khả năng/nguy cơ...
"Investors have been alerted to the possibility of a market downturn."
(Các nhà đầu tư đã được cảnh báo về khả năng thị trường đi xuống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alerted
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)Đã cảnh báo ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề.
"The security guard alerted the police to the break-in."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alerted".
