(Top Banner Ad)
formal trousers
B1
danh từ B1 Thời trang

formal trousers

UK: /ˈfɔːməl ˈtraʊzəz/ • US: /ˈfɔːrməl ˈtraʊzərz/

Nghĩa tiếng Việt

quần âu quần tây trang trọng quần lễ phục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smart or elegant trousers worn for formal occasions.

Vietnamese Meaning

Quần dài trang trọng, lịch sự, thường được mặc trong những dịp trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore formal trousers and a blazer to the meeting."

    "Anh ấy mặc quần âu trang trọng và áo blazer đến cuộc họp."

  • "Formal trousers are often made of wool or a wool blend."

    "Quần âu thường được làm từ len hoặc hỗn hợp len."

  • "She paired her formal trousers with a silk blouse."

    "Cô ấy kết hợp quần âu với áo lụa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Noun formality sự trang trọng, nghi thức
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Noun form hình thức, dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

French
trousses
English
trousers

Nguồn gốc của 'Trousers'

Từ 'trousers' (quần tây) có nguồn gốc từ từ 'trousses' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ loại quần bó sát hoặc quần ống túm ngắn vào thế kỷ 16. Theo thời gian, chiếc 'trousses' này đã phát triển thành 'trousers' mà chúng ta biết ngày nay, trở thành một loại trang phục dài che chân phổ biến, đặc biệt là dành cho nam giới ở châu Âu từ thế kỷ 17. Ban đầu, quần là trang phục chỉ dành cho nam giới, mãi về sau này phụ nữ mới bắt đầu mặc quần.

Ý nghĩa của 'Formal'

Từ 'formal' có gốc từ 'forma' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'kiểu mẫu'. Trong tiếng Anh, 'formal' được dùng để chỉ những thứ tuân theo quy tắc, truyền thống hoặc được sử dụng trong các dịp trang trọng, chính thức. Khi kết hợp với 'trousers', 'formal trousers' mang ý nghĩa là loại quần được thiết kế và mặc trong những dịp cần sự lịch sự, nghiêm túc, không phải trang phục thường ngày hay thể thao.

Usage Note

Cụm từ 'formal trousers' chỉ loại quần dài được thiết kế và may bằng chất liệu cao cấp hơn, kiểu dáng thường đứng đắn, lịch sự hơn so với quần thông thường. Khác với 'casual trousers' (quần thông thường, quần mặc hàng ngày), 'formal trousers' thường được kết hợp với áo sơ mi, áo vest hoặc áo khoác blazer để tạo nên bộ trang phục hoàn chỉnh cho các sự kiện quan trọng như hội nghị, tiệc tùng, đám cưới, hoặc các buổi gặp gỡ đối tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal trousers
  • dark dark formal trousers
    (quần tây sẫm màu)
  • smart smart formal trousers
    (quần tây lịch sự, chỉnh tề)
  • black black formal trousers
    (quần tây màu đen)
  • grey grey formal trousers
    (quần tây màu xám)
Verb + formal trousers
  • wear wear formal trousers
    (mặc quần tây)
  • put on put on formal trousers
    (mặc (xỏ) quần tây vào)
  • pair with pair with formal trousers
    (phối với quần tây)
Noun phrase with formal trousers
  • a pair of a pair of formal trousers
    (một chiếc quần tây)

Idioms

  • a pair of formal trousers

    một chiếc quần tây (cách nói phổ biến khi chỉ một món đồ)

    "He bought a new pair of formal trousers for the wedding."

    (Anh ấy đã mua một chiếc quần tây mới cho đám cưới.)

  • dress in formal trousers

    mặc quần tây (diễn tả hành động hoặc trạng thái)

    "Employees are required to dress in formal trousers for work."

    (Nhân viên được yêu cầu mặc quần tây khi đi làm.)

  • business formal trousers

    quần tây công sở trang trọng (phân loại phong cách)

    "She prefers comfortable business formal trousers for her daily office wear."

    (Cô ấy thích những chiếc quần tây công sở trang trọng thoải mái cho trang phục hàng ngày của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal trousers

danh từ
Lật mặt

Quần dài trang trọng, lịch sự, thường được mặc trong những dịp trang trọng.

"He wore formal trousers and a blazer to the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the interview was so formal, I would have worn formal trousers.
Nếu tôi biết buổi phỏng vấn trang trọng như vậy, tôi đã mặc quần tây lịch sự rồi.
Phủ định
If he hadn't forgotten his formal trousers, he wouldn't have been underdressed for the wedding.
Nếu anh ấy không quên quần tây lịch sự của mình, anh ấy đã không ăn mặc quá xuề xòa cho đám cưới.
Nghi vấn
Would she have gotten the job if she had worn formal trousers?
Liệu cô ấy có nhận được công việc nếu cô ấy mặc quần tây lịch sự không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be wearing formal trousers to the meeting tomorrow.
Anh ấy sẽ mặc quần âu trang trọng đến cuộc họp vào ngày mai.
Phủ định
She won't be wearing trousers to the wedding; she prefers a dress.
Cô ấy sẽ không mặc quần đến đám cưới; cô ấy thích mặc váy hơn.
Nghi vấn
Will they be selling formal trousers at the department store later?
Liệu họ có đang bán quần âu trang trọng tại cửa hàng bách hóa sau đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal trousers".

Trang phục cho những dịp quan trọng

Ở các nước phương Tây và trong nhiều môi trường công sở quốc tế, 'formal trousers' là một phần thiết yếu của trang phục công sở (business attire) hoặc trang phục dự tiệc (formal wear). Chúng thường được mặc trong các dịp như phỏng vấn xin việc, các cuộc họp quan trọng, đám cưới, lễ tốt nghiệp, hoặc các sự kiện xã hội yêu cầu sự trang trọng. Việc mặc quần tây chỉn chu thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và những người tham dự.

Biểu tượng của sự chuyên nghiệp và lịch sự

Quần tây trang trọng thường được xem là biểu tượng của sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và lịch sự. Trong môi trường công sở, việc lựa chọn 'formal trousers' thay vì quần jeans hoặc quần short cho thấy thái độ nghiêm túc với công việc. Ngay cả khi xu hướng thời trang thay đổi, quần tây vẫn giữ vững vị thế là một món đồ không thể thiếu trong tủ quần áo của những người cần duy trì hình ảnh chuyên nghiệp và trang nhã.