(Top Banner Ad)
suit trousers
B1
danh từ B1 Thời trang

suit trousers

UK: /sjuːt ˈtraʊzəz/ • US: /suːt ˈtraʊzərz/

Nghĩa tiếng Việt

quần tây suit quần âu bộ suit quần tây cùng bộ với áo suit
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trousers that are made of the same material as a suit jacket, designed to be worn together as a suit.

Vietnamese Meaning

Quần tây được may từ cùng một loại vải với áo khoác suit, được thiết kế để mặc cùng nhau như một bộ suit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a navy suit with perfectly tailored trousers."

    "Anh ấy mặc một bộ suit màu xanh navy với chiếc quần được may đo hoàn hảo."

  • "The suit trousers were too long, so he had them hemmed."

    "Chiếc quần tây suit quá dài nên anh ấy đã phải cắt gấu."

  • "She bought the suit trousers separately because she already had the jacket."

    "Cô ấy mua riêng quần tây suit vì cô ấy đã có áo khoác rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suit bộ com-lê, bộ vest; vụ kiện; bộ (bài)
Verb suit phù hợp, hợp với; làm vừa lòng
Adjective suitable phù hợp, thích hợp
Noun suitability sự phù hợp, sự thích hợp
Noun suitor người cầu hôn, người theo đuổi (pháp lý)
Noun trousers quần dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequor
Vulgar Latin
sequita
Old French
suite
English
suit
Irish
triubhas
Scots Gaelic
triubhas
English (16th C.)
trews
English (17th C.)
trousers
English (compound)
suit trousers

Nguồn gốc của từ 'Suit'

Từ 'suit' có nguồn gốc từ từ 'sequor' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đi theo'. Nó phát triển thành 'suite' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ một chuỗi hoặc một tập hợp các vật đi liền nhau. Sau đó, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một bộ quần áo hoàn chỉnh, bao gồm áo khoác, quần và đôi khi là áo gile, tạo thành một 'bộ' trang phục đồng nhất.

Hành trình của 'Trousers'

Từ 'trousers' (quần dài) được cho là có nguồn gốc từ từ 'triubhas' trong tiếng Ireland và tiếng Scots Gaelic, dùng để chỉ loại quần bó sát mà người Celt thường mặc. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 dưới dạng 'trews', nó dần phát triển thành 'trousers' vào thế kỷ 17, thường được dùng ở dạng số nhiều vì là một loại trang phục có hai ống quần.

Sự kết hợp 'Suit Trousers'

'Suit trousers' là một cụm từ ghép mô tả rõ ràng loại quần thuộc về một bộ com-lê. Đây là sự kết hợp đơn giản giữa hai từ 'suit' (bộ com-lê) và 'trousers' (quần dài) để chỉ chiếc quần được thiết kế để mặc cùng với áo khoác com-lê, tạo nên sự đồng bộ và trang trọng.

Usage Note

Cụm từ 'suit trousers' chỉ loại quần là một phần của bộ suit hoàn chỉnh. Chúng thường được may bằng chất liệu cao cấp như len, cashmere hoặc pha trộn, và có kiểu dáng trang trọng, lịch sự. Khác với 'trousers' nói chung, 'suit trousers' mang tính hình thức cao hơn và thường được mặc trong các dịp trang trọng, kinh doanh hoặc nghi lễ.

Prepositions

with in

Với 'with', ví dụ: 'He paired his suit trousers with a crisp white shirt.' (Anh ấy kết hợp quần tây suit với một chiếc áo sơ mi trắng tinh.) Chỉ sự kết hợp, đi kèm. Với 'in', ví dụ: 'He looked professional in his suit trousers.' (Anh ấy trông chuyên nghiệp trong bộ quần tây suit.) Chỉ trạng thái, tình huống khi mặc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suit trousers
  • tailored tailored suit trousers
    (quần âu được may đo riêng)
  • smart smart suit trousers
    (quần âu lịch sự)
  • well-fitting well-fitting suit trousers
    (quần âu vừa vặn)
  • pressed pressed suit trousers
    (quần âu được là (ủi) phẳng phiu)
  • dark dark suit trousers
    (quần âu màu tối)
Verb + suit trousers
  • wear wear suit trousers
    (mặc quần âu)
  • iron iron suit trousers
    (là (ủi) quần âu)
  • choose choose suit trousers
    (chọn quần âu)
  • pair pair suit trousers with
    (phối quần âu với)
  • have altered have suit trousers altered
    (mang quần âu đi sửa)
Noun + suit trousers (phrases)
  • a pair of a pair of suit trousers
    (một chiếc quần âu)
  • the fabric of the fabric of suit trousers
    (chất liệu vải của quần âu)

Idioms

  • a crisp pair of suit trousers

    một chiếc quần âu phẳng phiu, sắc nét

    "He always ensures he wears a crisp pair of suit trousers to important meetings."

    (Anh ấy luôn đảm bảo mình mặc một chiếc quần âu phẳng phiu đến các cuộc họp quan trọng.)

  • to have one's suit trousers tailored

    may đo quần âu cho riêng mình; sửa quần âu cho vừa vặn

    "She decided to have her suit trousers tailored for a perfect fit."

    (Cô ấy quyết định may đo quần âu cho vừa vặn hoàn hảo.)

  • the perfect pair of suit trousers

    chiếc quần âu hoàn hảo

    "Finding the perfect pair of suit trousers can significantly enhance your professional appearance."

    (Việc tìm được chiếc quần âu hoàn hảo có thể nâng cao đáng kể vẻ ngoài chuyên nghiệp của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suit trousers

danh từ
Lật mặt

Quần tây được may từ cùng một loại vải với áo khoác suit, được thiết kế để mặc cùng nhau như một bộ suit.

"He wore a navy suit with perfectly tailored trousers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suit trousers".

Biểu tượng của sự chuyên nghiệp và trang trọng

Quần âu là một phần không thể thiếu của bộ com-lê, thường được mặc trong môi trường công sở, các sự kiện trang trọng hoặc các dịp đặc biệt như phỏng vấn, tiệc cưới. Chúng tượng trưng cho sự lịch sự, đáng tin cậy và thái độ nghiêm túc trong công việc, cũng như sự tôn trọng đối với người khác và dịp lễ.

Sự linh hoạt trong phong cách

Mặc dù truyền thống quần âu gắn liền với sự trang trọng, ngày nay chúng đã trở nên linh hoạt hơn. Nhiều người kết hợp quần âu với áo phông hoặc áo len dệt kim để tạo nên phong cách smart-casual (lịch sự nhưng thoải mái), thể hiện sự kết hợp giữa nét cổ điển và hiện đại trong thời trang hàng ngày.