(Top Banner Ad)
file extension
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

file extension

UK: /ˈfaɪl ɪkˈstɛnʃən/ • US: /ˈfaɪl ɪkˈstɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phần mở rộng tệp đuôi tệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of letters occurring after a period in a file name, indicating the format of the file.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các chữ cái xuất hiện sau dấu chấm trong tên tệp, cho biết định dạng của tệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The file extension .docx indicates that it is a Microsoft Word document."

    "Phần mở rộng tệp .docx cho biết đây là tài liệu Microsoft Word."

  • "You can usually tell what kind of file it is by looking at the file extension."

    "Bạn thường có thể biết loại tệp nào bằng cách nhìn vào phần mở rộng tệp."

  • "Changing the file extension won't convert the file to a different format."

    "Thay đổi phần mở rộng tệp sẽ không chuyển đổi tệp sang định dạng khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file tệp, hồ sơ, tập tài liệu
Verb file nộp (đơn, tài liệu), lưu trữ (tệp)
Noun filer người/cơ quan nộp hồ sơ; người/hệ thống lưu trữ
Verb extend mở rộng, kéo dài, gia hạn
Adjective extensive rộng lớn, bao quát, trên diện rộng
Noun extender bộ mở rộng (thiết bị), thứ dùng để mở rộng
Noun extensibility khả năng mở rộng

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum
Old French
fil
Middle English
fil
Modern English
file
Latin
extensio
Old French
extension
Middle English
extension
Modern English
extension
English (Compound)
file extension

Nguồn gốc của 'file' và 'extension'

'File' (tệp) có nguồn gốc từ từ Latin 'filum' (sợi chỉ). Xưa kia, người ta dùng sợi chỉ để xâu các tài liệu giấy lại với nhau thành một xấp. Từ đó, nghĩa của 'file' mở rộng thành tập hợp tài liệu, rồi chuyển sang ý nghĩa tệp tin điện tử trong máy tính. 'Extension' (phần mở rộng) xuất phát từ Latin 'extensio', có nghĩa là sự kéo dài, mở rộng. Trong công nghệ thông tin, 'file extension' được dùng để chỉ phần đuôi sau tên tệp, giúp nhận diện loại tệp.

Usage Note

Phần mở rộng tệp giúp hệ điều hành và các chương trình xác định loại tệp và cách xử lý nó. Các phần mở rộng thường có ba hoặc bốn ký tự, ví dụ: .txt (văn bản), .jpg (hình ảnh), .mp3 (âm thanh), .exe (chương trình thực thi). Lưu ý rằng mặc dù chúng giúp xác định loại tệp, nhưng không phải lúc nào cũng đáng tin cậy 100%, vì tệp có thể bị đổi tên hoặc có phần mở rộng không chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + file extension
  • common common file extension
    (phần mở rộng tệp phổ biến)
  • correct correct file extension
    (phần mở rộng tệp chính xác)
  • hidden hidden file extension
    (phần mở rộng tệp bị ẩn)
  • specific specific file extension
    (phần mở rộng tệp cụ thể)
  • valid valid file extension
    (phần mở rộng tệp hợp lệ)
Verb + file extension
  • change change the file extension
    (thay đổi phần mở rộng tệp)
  • view view file extensions
    (xem các phần mở rộng tệp)
  • hide hide file extensions
    (ẩn các phần mở rộng tệp)
  • use use a file extension
    (sử dụng một phần mở rộng tệp)
  • associate associate a program with a file extension
    (liên kết một chương trình với một phần mở rộng tệp)
file extension + Noun
  • type file extension type
    (loại phần mở rộng tệp)
  • name file extension name
    (tên phần mở rộng tệp)

Idioms

  • to change a file extension

    thay đổi phần mở rộng của một tệp tin

    "You should not change a file extension unless you know what you are doing."

    (Bạn không nên thay đổi phần mở rộng của một tệp tin trừ khi bạn biết mình đang làm gì.)

  • to hide/show file extensions

    ẩn/hiện các phần mở rộng của tệp tin

    "Most operating systems hide file extensions by default to simplify the view for users."

    (Hầu hết các hệ điều hành đều ẩn các phần mở rộng tệp theo mặc định để đơn giản hóa giao diện cho người dùng.)

  • to recognize a file extension

    nhận diện/nhận biết một phần mở rộng tệp

    "The computer uses the file extension to recognize which program should open the file."

    (Máy tính sử dụng phần mở rộng tệp để nhận biết chương trình nào nên mở tệp đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

file extension

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các chữ cái xuất hiện sau dấu chấm trong tên tệp, cho biết định dạng của tệp.

"The file extension .docx indicates that it is a Microsoft Word document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this file extension is really uncommon!
Ồ, phần mở rộng tập tin này thật sự rất lạ!
Phủ định
Oh, this isn't a standard file extension, is it?
Ôi, đây không phải là một phần mở rộng tập tin tiêu chuẩn, phải không?
Nghi vấn
Hey, what file extension is that file using?
Này, tập tin đó đang sử dụng phần mở rộng tập tin nào vậy?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A common file extension for images is '.jpg'.
Một phần mở rộng tập tin phổ biến cho hình ảnh là '.jpg'.
Phủ định
Never have I seen such a bizarre file extension used for a document.
Chưa bao giờ tôi thấy một phần mở rộng tập tin kỳ lạ như vậy được sử dụng cho một tài liệu.
Nghi vấn
Should you need to save the document as an older version, will the file extension change automatically?
Nếu bạn cần lưu tài liệu dưới dạng phiên bản cũ hơn, phần mở rộng tập tin có tự động thay đổi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the software update is complete, the system will have automatically assigned the correct file extension to all the new documents.
Vào thời điểm bản cập nhật phần mềm hoàn tất, hệ thống sẽ tự động gán phần mở rộng tệp chính xác cho tất cả các tài liệu mới.
Phủ định
The user will not have understood the importance of the file extension until they tried to open the file with the wrong program.
Người dùng sẽ không hiểu tầm quan trọng của phần mở rộng tệp cho đến khi họ cố gắng mở tệp bằng chương trình sai.
Nghi vấn
Will the developers have considered all possible file extension conflicts before releasing the new version of the application?
Các nhà phát triển có xem xét tất cả các xung đột phần mở rộng tệp có thể xảy ra trước khi phát hành phiên bản mới của ứng dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file extension".

Tầm quan trọng trong việc nhận diện tệp

Phần mở rộng tệp là một yếu tố quan trọng giúp hệ điều hành và người dùng nhận biết loại tệp (ví dụ: .docx cho tài liệu Word, .jpg cho hình ảnh, .mp3 cho tệp âm thanh). Việc hiểu và sử dụng đúng phần mở rộng tệp rất cần thiết để đảm bảo tệp được mở bằng chương trình phù hợp và tránh lỗi.

Ý nghĩa bảo mật và rủi ro tiềm ẩn

Mặc dù hữu ích, việc ẩn phần mở rộng tệp theo mặc định trên một số hệ điều hành có thể tạo ra rủi ro bảo mật. Kẻ gian có thể đổi tên tệp độc hại (ví dụ: "ảnh_của_tôi.jpg.exe") thành "ảnh_của_tôi.jpg" để lừa người dùng nhấp vào, gây hại cho máy tính. Vì vậy, người dùng có kinh nghiệm thường chọn hiển thị phần mở rộng tệp để tăng cường bảo mật.