partitioning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc trạng thái chia hoặc bị chia thành các phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The partitioning of the hard drive allowed for multiple operating systems to be installed."
"Việc phân vùng ổ cứng cho phép cài đặt nhiều hệ điều hành."
-
"The partitioning of India and Pakistan was a complex and tragic event."
"Việc phân chia Ấn Độ và Pakistan là một sự kiện phức tạp và bi thảm."
-
"Database partitioning can improve query performance."
"Việc phân vùng cơ sở dữ liệu có thể cải thiện hiệu suất truy vấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | partition | sự phân chia, vách ngăn |
| Verb | partition | phân chia, chia thành các phần |
| Adjective | partitioned | được phân chia, có vách ngăn |
| Noun | repartition | sự phân chia lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Partitioning” ám chỉ sự phân chia thành các phần riêng biệt, có thể dùng cho cả vật chất lẫn trừu tượng. Trong công nghệ thông tin, nó thường liên quan đến việc chia ổ đĩa cứng hoặc cơ sở dữ liệu. Trong toán học, nó liên quan đến việc chia một tập hợp thành các tập con. Trong địa lý, nó có thể liên quan đến việc phân chia lãnh thổ.
Prepositions
"Partitioning of" thường được dùng để chỉ sự phân chia của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: "partitioning of a hard drive". "Partitioning into" nhấn mạnh kết quả của sự phân chia, tức là các phần được tạo ra. Ví dụ: "partitioning into smaller groups".
Collocations (Từ đi kèm)
-
data data partitioning (phân vùng dữ liệu)
-
disk disk partitioning (phân vùng ổ đĩa)
-
spatial spatial partitioning (phân vùng không gian)
-
effective effective partitioning (sự phân chia hiệu quả)
-
room room partitioning (việc phân chia phòng)
-
managing managing partitioning (quản lý việc phân chia)
Idioms
-
the partitioning of space
sự phân chia không gian
"The architect designed a flexible partitioning of space in the open-plan office."
(Kiến trúc sư đã thiết kế một sự phân chia không gian linh hoạt trong văn phòng mở.)
-
a method of partitioning
một phương pháp phân chia
"This algorithm presents a new method of partitioning large datasets."
(Thuật toán này đưa ra một phương pháp phân chia mới cho các bộ dữ liệu lớn.)
-
involved in partitioning
liên quan đến việc phân chia
"The team is involved in partitioning the main project into smaller tasks."
(Nhóm đang tham gia vào việc phân chia dự án chính thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partitioning
Danh từHành động hoặc trạng thái chia hoặc bị chia thành các phần.
"The partitioning of the hard drive allowed for multiple operating systems to be installed."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the partitioning of the hard drive was completed successfully. |
Cô ấy nói rằng việc phân vùng ổ cứng đã hoàn thành thành công. |
| Phủ định | He mentioned that the partitioning of the office space did not meet the safety regulations. |
Anh ấy đề cập rằng việc phân chia không gian văn phòng không đáp ứng các quy định an toàn. |
| Nghi vấn | They asked if the partitioning of the database would improve query performance. |
Họ hỏi liệu việc phân vùng cơ sở dữ liệu có cải thiện hiệu suất truy vấn không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the partitioning of the hard drive hadn't taken so long. |
Tôi ước việc phân vùng ổ cứng đã không mất quá nhiều thời gian. |
| Phủ định | If only the partitioning wasn't necessary to install the new operating system. |
Giá như việc phân vùng không cần thiết để cài đặt hệ điều hành mới. |
| Nghi vấn | I wish you could explain why the partitioning is so important for data security. |
Tôi ước bạn có thể giải thích tại sao việc phân vùng lại quan trọng đối với bảo mật dữ liệu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partitioning".
