(Top Banner Ad)
partitioning
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Địa lý, Luật

partitioning

UK: /pɑːˈtɪʃənɪŋ/ • US: /pɑːrˈtɪʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân vùng sự chia cắt sự phân chia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or state of dividing or being divided into parts.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trạng thái chia hoặc bị chia thành các phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The partitioning of the hard drive allowed for multiple operating systems to be installed."

    "Việc phân vùng ổ cứng cho phép cài đặt nhiều hệ điều hành."

  • "The partitioning of India and Pakistan was a complex and tragic event."

    "Việc phân chia Ấn Độ và Pakistan là một sự kiện phức tạp và bi thảm."

  • "Database partitioning can improve query performance."

    "Việc phân vùng cơ sở dữ liệu có thể cải thiện hiệu suất truy vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partition sự phân chia, vách ngăn
Verb partition phân chia, chia thành các phần
Adjective partitioned được phân chia, có vách ngăn
Noun repartition sự phân chia lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Địa lý, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
partiri
Latin
partitio
Old French
partition
Middle English
particioun
English
partition

Nguồn Gốc Từ Chia Sẻ

Từ 'partitioning' bắt nguồn từ gốc Latin 'partiri' có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'phân chia'. Sau đó, nó phát triển thành 'partitio' (sự phân chia) trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'partition' như ngày nay. Về cơ bản, nó luôn mang ý nghĩa của việc tách một tổng thể thành các phần nhỏ hơn, độc lập.

Usage Note

“Partitioning” ám chỉ sự phân chia thành các phần riêng biệt, có thể dùng cho cả vật chất lẫn trừu tượng. Trong công nghệ thông tin, nó thường liên quan đến việc chia ổ đĩa cứng hoặc cơ sở dữ liệu. Trong toán học, nó liên quan đến việc chia một tập hợp thành các tập con. Trong địa lý, nó có thể liên quan đến việc phân chia lãnh thổ.

Prepositions

of into

"Partitioning of" thường được dùng để chỉ sự phân chia của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: "partitioning of a hard drive". "Partitioning into" nhấn mạnh kết quả của sự phân chia, tức là các phần được tạo ra. Ví dụ: "partitioning into smaller groups".

Collocations (Từ đi kèm)

Kết Hợp Thông Dụng
  • data data partitioning
    (phân vùng dữ liệu)
  • disk disk partitioning
    (phân vùng ổ đĩa)
  • spatial spatial partitioning
    (phân vùng không gian)
  • effective effective partitioning
    (sự phân chia hiệu quả)
  • room room partitioning
    (việc phân chia phòng)
  • managing managing partitioning
    (quản lý việc phân chia)

Idioms

  • the partitioning of space

    sự phân chia không gian

    "The architect designed a flexible partitioning of space in the open-plan office."

    (Kiến trúc sư đã thiết kế một sự phân chia không gian linh hoạt trong văn phòng mở.)

  • a method of partitioning

    một phương pháp phân chia

    "This algorithm presents a new method of partitioning large datasets."

    (Thuật toán này đưa ra một phương pháp phân chia mới cho các bộ dữ liệu lớn.)

  • involved in partitioning

    liên quan đến việc phân chia

    "The team is involved in partitioning the main project into smaller tasks."

    (Nhóm đang tham gia vào việc phân chia dự án chính thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partitioning

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc trạng thái chia hoặc bị chia thành các phần.

"The partitioning of the hard drive allowed for multiple operating systems to be installed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the partitioning of the hard drive was completed successfully.
Cô ấy nói rằng việc phân vùng ổ cứng đã hoàn thành thành công.
Phủ định
He mentioned that the partitioning of the office space did not meet the safety regulations.
Anh ấy đề cập rằng việc phân chia không gian văn phòng không đáp ứng các quy định an toàn.
Nghi vấn
They asked if the partitioning of the database would improve query performance.
Họ hỏi liệu việc phân vùng cơ sở dữ liệu có cải thiện hiệu suất truy vấn không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the partitioning of the hard drive hadn't taken so long.
Tôi ước việc phân vùng ổ cứng đã không mất quá nhiều thời gian.
Phủ định
If only the partitioning wasn't necessary to install the new operating system.
Giá như việc phân vùng không cần thiết để cài đặt hệ điều hành mới.
Nghi vấn
I wish you could explain why the partitioning is so important for data security.
Tôi ước bạn có thể giải thích tại sao việc phân vùng lại quan trọng đối với bảo mật dữ liệu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partitioning".

Không Gian Cá Nhân và Vách Ngăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phân chia không gian sống và làm việc bằng các vách ngăn (partitions) rất quan trọng để tạo sự riêng tư, tăng hiệu quả công việc và định rõ chức năng của từng khu vực. Từ vách ngăn văn phòng đến màn hình trong nhà, 'partitioning' giúp quản lý không gian hiệu quả và đáp ứng nhu cầu cá nhân.

Phân Vùng Dữ Liệu và Tổ Chức Kỹ Thuật Số

Trong thời đại kỹ thuật số, 'partitioning' đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý dữ liệu. Việc phân vùng ổ đĩa (disk partitioning) giúp người dùng tổ chức các hệ điều hành và tệp tin một cách có hệ thống. Tương tự, phân vùng dữ liệu trong cơ sở dữ liệu giúp tăng tốc độ truy cập và quản lý thông tin hiệu quả hơn, là một kỹ thuật quan trọng trong công nghệ thông tin.