(Top Banner Ad)
premarital sex
B2
noun phrase B2 Xã hội học, Tôn giáo, Đạo đức học

premarital sex

UK: /ˌpriːˈmærɪtəl seks/ • US: /ˌpriːˈmærɪtəl seks/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục trước hôn nhân tình dục trước hôn nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual intercourse that takes place before marriage.

Vietnamese Meaning

Quan hệ tình dục trước hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Premarital sex is a controversial topic in many cultures."

    "Quan hệ tình dục trước hôn nhân là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều nền văn hóa."

  • "The survey revealed that a significant percentage of young adults have engaged in premarital sex."

    "Cuộc khảo sát cho thấy một tỷ lệ đáng kể thanh niên đã quan hệ tình dục trước hôn nhân."

  • "Some religions strongly condemn premarital sex."

    "Một số tôn giáo lên án mạnh mẽ quan hệ tình dục trước hôn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marriage Hôn nhân, sự kết hôn
Verb marry Kết hôn, cưới
Adjective marital Thuộc về hôn nhân
Noun sex Giới tính, tình dục
Adjective sexual Thuộc về tình dục
Adverb sexually Về mặt tình dục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
maritalis
Latin
sexus
English
premarital sex

Nguồn gốc của 'premarital sex'

Cụm từ 'premarital sex' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20. Thành tố 'pre-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae-', mang nghĩa 'trước'. 'Marital' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'maritalis', có nghĩa là 'thuộc về hôn nhân', từ 'maritus' (người chồng). 'Sex' cũng có gốc Latin là 'sexus', ban đầu chỉ giới tính hoặc sự phân biệt. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả hành vi tình dục diễn ra 'trước khi kết hôn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức, tôn giáo và các vấn đề xã hội liên quan đến tình dục. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ như 'sex before marriage' có thể được sử dụng. Tuy nhiên, 'premarital sex' mang tính chất kỹ thuật và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'premarital sex'
  • engage in engage in premarital sex
    (tham gia vào quan hệ tình dục trước hôn nhân)
  • have have premarital sex
    (có quan hệ tình dục trước hôn nhân)
  • abstain from abstain from premarital sex
    (kiêng quan hệ tình dục trước hôn nhân)
  • condemn condemn premarital sex
    (lên án quan hệ tình dục trước hôn nhân)
Adjectives describing 'premarital sex'
  • unprotected unprotected premarital sex
    (quan hệ tình dục trước hôn nhân không an toàn)
  • consensual consensual premarital sex
    (quan hệ tình dục trước hôn nhân có sự đồng thuận)
  • illicit illicit premarital sex
    (quan hệ tình dục trước hôn nhân bị cấm đoán/trái phép)
Nouns related to 'premarital sex'
  • attitudes towards attitudes towards premarital sex
    (thái độ đối với quan hệ tình dục trước hôn nhân)
  • discussion about discussion about premarital sex
    (thảo luận về quan hệ tình dục trước hôn nhân)
  • abstinence from abstinence from premarital sex
    (sự kiêng khem quan hệ tình dục trước hôn nhân)

Idioms

  • abstinence from premarital sex

    việc kiêng cữ quan hệ tình dục trước hôn nhân

    "Many religious communities advocate for abstinence from premarital sex."

    (Nhiều cộng đồng tôn giáo ủng hộ việc kiêng cữ quan hệ tình dục trước hôn nhân.)

  • to engage in premarital sex

    có/thực hiện quan hệ tình dục trước hôn nhân

    "Surveys show a growing number of young adults engage in premarital sex."

    (Các cuộc khảo sát cho thấy ngày càng nhiều người trẻ có quan hệ tình dục trước hôn nhân.)

  • the taboo against premarital sex

    điều cấm kỵ đối với quan hệ tình dục trước hôn nhân

    "In some traditional societies, the taboo against premarital sex is still very strong."

    (Ở một số xã hội truyền thống, điều cấm kỵ đối với quan hệ tình dục trước hôn nhân vẫn còn rất mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premarital sex

noun phrase
Lật mặt

Quan hệ tình dục trước hôn nhân.

"Premarital sex is a controversial topic in many cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people believe premarital sex is a personal choice.
Nhiều người tin rằng quan hệ tình dục trước hôn nhân là một lựa chọn cá nhân.
Phủ định
Why don't some religions permit premarital sex?
Tại sao một số tôn giáo không cho phép quan hệ tình dục trước hôn nhân?
Nghi vấn
What are the potential consequences of premarital sex?
Những hậu quả tiềm ẩn của quan hệ tình dục trước hôn nhân là gì?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they get married, they will have been debating premarital sex for years.
Vào thời điểm họ kết hôn, họ sẽ đã tranh luận về vấn đề quan hệ tình dục trước hôn nhân trong nhiều năm.
Phủ định
They won't have been considering premarital sex an option before their friends influenced them.
Họ sẽ không coi quan hệ tình dục trước hôn nhân là một lựa chọn trước khi bạn bè của họ tác động đến họ.
Nghi vấn
Will they have been practicing safe sex before marriage?
Liệu họ có thực hành tình dục an toàn trước khi kết hôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premarital sex".

Quan niệm tôn giáo và xã hội truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo truyền thống như Kitô giáo, Hồi giáo và một số nhánh của Do Thái giáo, quan hệ tình dục trước hôn nhân bị coi là hành vi sai trái hoặc bị cấm. Điều này thường liên quan đến các giá trị về sự trong trắng, sự thiêng liêng của hôn nhân và sự bảo vệ cấu trúc gia đình. Việc vi phạm có thể dẫn đến sự chỉ trích xã hội hoặc hậu quả tôn giáo.

Sự thay đổi quan điểm ở phương Tây

Ở các xã hội phương Tây hiện đại, quan điểm về quan hệ tình dục trước hôn nhân đã thay đổi đáng kể. Trong khi khái niệm 'trong trắng' từng là giá trị quan trọng, đặc biệt đối với phụ nữ, thì ngày nay, nhiều người coi quan hệ tình dục trước hôn nhân là một phần bình thường của mối quan hệ trưởng thành. Sự thay đổi này xuất phát từ việc đề cao tự do cá nhân, quyền bình đẳng giới và sự thay đổi trong các chuẩn mực xã hội về tình yêu và hôn nhân.