premarital sex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sexual intercourse that takes place before marriage.
Vietnamese Meaning
Quan hệ tình dục trước hôn nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Premarital sex is a controversial topic in many cultures."
"Quan hệ tình dục trước hôn nhân là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều nền văn hóa."
-
"The survey revealed that a significant percentage of young adults have engaged in premarital sex."
"Cuộc khảo sát cho thấy một tỷ lệ đáng kể thanh niên đã quan hệ tình dục trước hôn nhân."
-
"Some religions strongly condemn premarital sex."
"Một số tôn giáo lên án mạnh mẽ quan hệ tình dục trước hôn nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức, tôn giáo và các vấn đề xã hội liên quan đến tình dục. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ như 'sex before marriage' có thể được sử dụng. Tuy nhiên, 'premarital sex' mang tính chất kỹ thuật và trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in premarital sex (tham gia vào quan hệ tình dục trước hôn nhân)
-
have have premarital sex (có quan hệ tình dục trước hôn nhân)
-
abstain from abstain from premarital sex (kiêng quan hệ tình dục trước hôn nhân)
-
condemn condemn premarital sex (lên án quan hệ tình dục trước hôn nhân)
-
unprotected unprotected premarital sex (quan hệ tình dục trước hôn nhân không an toàn)
-
consensual consensual premarital sex (quan hệ tình dục trước hôn nhân có sự đồng thuận)
-
illicit illicit premarital sex (quan hệ tình dục trước hôn nhân bị cấm đoán/trái phép)
-
attitudes towards attitudes towards premarital sex (thái độ đối với quan hệ tình dục trước hôn nhân)
-
discussion about discussion about premarital sex (thảo luận về quan hệ tình dục trước hôn nhân)
-
abstinence from abstinence from premarital sex (sự kiêng khem quan hệ tình dục trước hôn nhân)
Idioms
-
abstinence from premarital sex
việc kiêng cữ quan hệ tình dục trước hôn nhân
"Many religious communities advocate for abstinence from premarital sex."
(Nhiều cộng đồng tôn giáo ủng hộ việc kiêng cữ quan hệ tình dục trước hôn nhân.)
-
to engage in premarital sex
có/thực hiện quan hệ tình dục trước hôn nhân
"Surveys show a growing number of young adults engage in premarital sex."
(Các cuộc khảo sát cho thấy ngày càng nhiều người trẻ có quan hệ tình dục trước hôn nhân.)
-
the taboo against premarital sex
điều cấm kỵ đối với quan hệ tình dục trước hôn nhân
"In some traditional societies, the taboo against premarital sex is still very strong."
(Ở một số xã hội truyền thống, điều cấm kỵ đối với quan hệ tình dục trước hôn nhân vẫn còn rất mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
premarital sex
noun phraseQuan hệ tình dục trước hôn nhân.
"Premarital sex is a controversial topic in many cultures."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people believe premarital sex is a personal choice. |
Nhiều người tin rằng quan hệ tình dục trước hôn nhân là một lựa chọn cá nhân. |
| Phủ định | Why don't some religions permit premarital sex? |
Tại sao một số tôn giáo không cho phép quan hệ tình dục trước hôn nhân? |
| Nghi vấn | What are the potential consequences of premarital sex? |
Những hậu quả tiềm ẩn của quan hệ tình dục trước hôn nhân là gì? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they get married, they will have been debating premarital sex for years. |
Vào thời điểm họ kết hôn, họ sẽ đã tranh luận về vấn đề quan hệ tình dục trước hôn nhân trong nhiều năm. |
| Phủ định | They won't have been considering premarital sex an option before their friends influenced them. |
Họ sẽ không coi quan hệ tình dục trước hôn nhân là một lựa chọn trước khi bạn bè của họ tác động đến họ. |
| Nghi vấn | Will they have been practicing safe sex before marriage? |
Liệu họ có thực hành tình dục an toàn trước khi kết hôn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premarital sex".
