fortunate context
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fortune | vận may, tài sản, cơ đồ |
| Adverb | fortunately | một cách may mắn, thật may mắn là |
| Adjective | unfortunate | không may mắn, bất hạnh |
| Noun | misfortune | vận rủi, sự bất hạnh |
| Adjective | contextual | thuộc về ngữ cảnh, theo ngữ cảnh |
| Verb | contextualize | đặt vào ngữ cảnh, tạo ngữ cảnh |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare a rare fortunate context (một bối cảnh thuận lợi hiếm có)
-
truly a truly fortunate context (một bối cảnh thực sự thuận lợi)
-
unique a unique fortunate context (một bối cảnh thuận lợi độc đáo)
-
find oneself in find oneself in a fortunate context (thấy mình trong một bối cảnh thuận lợi)
-
create create a fortunate context (tạo ra một bối cảnh thuận lợi)
-
recognize recognize a fortunate context (nhận ra một bối cảnh thuận lợi)
-
in in a fortunate context (trong một bối cảnh thuận lợi)
-
due to due to a fortunate context (nhờ một bối cảnh thuận lợi)
Idioms
-
To be in a fortunate context
Đang ở trong một tình huống/hoàn cảnh thuận lợi (may mắn)
"She found herself in a fortunate context, with all the resources she needed for her project."
(Cô ấy thấy mình đang ở trong một bối cảnh thuận lợi, với tất cả các nguồn lực cần thiết cho dự án của mình.)
-
A stroke of fortunate context
Một khoảnh khắc/cơ hội may mắn, một sự trùng hợp tình cờ tạo nên bối cảnh thuận lợi.
"His discovery was a stroke of fortunate context, happening just when the technology became available."
(Khám phá của anh ấy là một khoảnh khắc của bối cảnh thuận lợi, xảy ra đúng lúc công nghệ trở nên khả dụng.)
-
The stars align in a fortunate context
Mọi yếu tố diễn ra một cách hoàn hảo, tạo nên một tình huống cực kỳ thuận lợi.
"When the stars align in a fortunate context, even difficult goals become achievable."
(Khi mọi yếu tố thuận lợi kết hợp, ngay cả những mục tiêu khó khăn cũng trở nên khả thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fortunate context
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortunate context".
