forwards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Về phía trước; theo hướng mà một người đang đối diện hoặc di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car moved forwards."
"Chiếc xe di chuyển về phía trước."
-
"She leaned forwards to hear better."
"Cô ấy nghiêng người về phía trước để nghe rõ hơn."
-
"The project is moving forwards smoothly."
"Dự án đang tiến triển thuận lợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'forwards' nhấn mạnh sự di chuyển hoặc hướng về phía trước. Nó thường được dùng để chỉ hướng đi, sự tiến bộ hoặc sự phát triển. 'Forwards' và 'forward' có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng 'forwards' thường phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi 'forward' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều chỉ hướng di chuyển, tuy nhiên 'forward' cũng có thể mang nghĩa 'tiến bộ' hoặc 'phát triển' theo nghĩa bóng, trong khi 'forwards' thiên về nghĩa đen hơn (về mặt không gian).
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move forwards (tiến về phía trước, dịch chuyển lên)
-
step step forwards (bước tới, bước lên)
-
lean lean forwards (nghiêng người về phía trước)
-
go go forwards (tiến lên, đi về phía trước)
-
drive drive forwards (lái xe về phía trước)
-
push push forwards (đẩy về phía trước, thúc đẩy)
-
look look forwards (nhìn về phía trước)
Idioms
-
look forward to something
mong đợi, trông chờ điều gì đó với sự háo hức
"I'm really looking forward to my holiday next month."
(Tôi thực sự mong chờ kỳ nghỉ của mình vào tháng tới.)
-
put your best foot forwards
cố gắng hết sức, thể hiện mặt tốt nhất của mình
"You need to put your best foot forwards in the job interview."
(Bạn cần phải thể hiện tốt nhất trong buổi phỏng vấn xin việc.)
-
backwards and forwards
tới lui, qua lại (về một địa điểm hoặc trạng thái)
"He walked backwards and forwards across the room, deep in thought."
(Anh ấy đi tới đi lui trong phòng, suy nghĩ sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forwards
AdverbVề phía trước; theo hướng mà một người đang đối diện hoặc di chuyển.
"The car moved forwards."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He leaned forwards because he wanted to see the stage better. |
Anh ấy nghiêng người về phía trước vì muốn nhìn sân khấu rõ hơn. |
| Phủ định | She didn't step forwards until she was called upon to speak. |
Cô ấy đã không bước lên phía trước cho đến khi được gọi phát biểu. |
| Nghi vấn | Will they move forwards if we offer them a better deal? |
Liệu họ có tiến lên phía trước nếu chúng ta đề nghị họ một thỏa thuận tốt hơn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a car, I would drive forwards to that beautiful beach. |
Nếu tôi có ô tô, tôi sẽ lái xe về phía trước đến bãi biển tuyệt đẹp đó. |
| Phủ định | If she didn't feel confident, she wouldn't step forwards onto the stage. |
Nếu cô ấy không cảm thấy tự tin, cô ấy sẽ không bước về phía trước lên sân khấu. |
| Nghi vấn | Would you move forwards if they offered you the job? |
Bạn có tiến lên phía trước nếu họ đề nghị bạn công việc đó không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had been moving forwards with the project. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã và đang tiến về phía trước với dự án. |
| Phủ định | He told me that he had not been walking forwards at the demonstration. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đi về phía trước tại cuộc biểu tình. |
| Nghi vấn | She asked if I had driven forwards when the light turned green. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã lái xe về phía trước khi đèn chuyển sang màu xanh lá cây hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forwards".
