backwards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Theo hướng phía sau bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He walked backwards from the edge of the cliff."
"Anh ấy lùi lại từ mép vách đá."
-
"The car rolled backwards down the hill."
"Chiếc xe lăn ngược xuống đồi."
-
"Are you doing that forwards or backwards?"
"Bạn đang làm điều đó theo chiều xuôi hay chiều ngược?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | back | Cái lưng, phía sau |
| Adjective/Adverb | backward | Lạc hậu, chậm tiến; hướng về phía sau (thường dùng không có -s khi là tính từ) |
| Verb | back | Ủng hộ; lùi lại (xe cộ) |
| Noun | background | Bối cảnh, nền tảng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ chuyển động hoặc hướng đi ngược lại với hướng bình thường hoặc dự kiến.
Prepositions
"Backwards from" diễn tả sự lùi dần hoặc đi ngược lại từ một điểm hoặc vị trí nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk walk backwards (Đi lùi (về phía sau))
-
fall fall backwards (Ngã ngửa ra sau)
-
lean lean backwards (Ngả người ra sau)
-
count count backwards (Đếm ngược)
-
read read backwards (Đọc ngược (chữ, câu))
-
play play the tape backwards (Phát băng/đĩa ngược lại)
Idioms
-
Know something backwards and forwards
Hiểu biết tường tận, nắm rõ mọi khía cạnh (như lòng bàn tay)
"She knows the entire company policy backwards and forwards."
(Cô ấy nắm rõ toàn bộ chính sách của công ty như lòng bàn tay.)
-
Bend over backwards (to do something)
Cố gắng hết sức, dốc toàn lực (thường để làm hài lòng ai đó hoặc đạt mục tiêu khó khăn)
"We bent over backwards to make sure the customers were happy."
(Chúng tôi đã dốc toàn lực để đảm bảo rằng khách hàng hài lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backwards
AdverbTheo hướng phía sau bạn.
"He walked backwards from the edge of the cliff."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He walked backwards after he realized he had passed the correct house. |
Anh ấy đi giật lùi sau khi nhận ra mình đã đi qua ngôi nhà đúng. |
| Phủ định | She didn't step backwards even though the dog barked loudly at her. |
Cô ấy đã không lùi lại mặc dù con chó sủa lớn vào cô ấy. |
| Nghi vấn | Did he look backwards before changing lanes, even though his mirrors seemed clear? |
Anh ấy có nhìn lại phía sau trước khi chuyển làn không, mặc dù gương chiếu hậu có vẻ trống trải? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car moved backwards: it was a tight parking space. |
Chiếc xe di chuyển lùi lại: đó là một chỗ đỗ xe chật hẹp. |
| Phủ định | He didn't walk backwards: he preferred to turn around. |
Anh ấy đã không đi lùi lại: anh ấy thích quay người lại hơn. |
| Nghi vấn | Did she read the book backwards: was she trying to find a hidden message? |
Cô ấy đọc cuốn sách từ cuối lên đầu phải không: có phải cô ấy đang cố gắng tìm một thông điệp ẩn? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car will move backwards if you press the wrong pedal. |
Xe sẽ di chuyển giật lùi nếu bạn nhấn nhầm chân ga. |
| Phủ định | She is not going to walk backwards during the entire performance. |
Cô ấy sẽ không đi giật lùi trong suốt buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Will they run backwards in the race? |
Liệu họ có chạy giật lùi trong cuộc đua không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been walking backwards to see if anyone was following her. |
Cô ấy đã đi giật lùi để xem có ai đang theo dõi mình không. |
| Phủ định | They hadn't been driving backwards for long when they realized they were lost. |
Họ đã không lái xe lùi lại được lâu thì nhận ra mình đã bị lạc. |
| Nghi vấn | Had he been moving backwards to avoid the oncoming car? |
Có phải anh ấy đã di chuyển lùi lại để tránh chiếc xe đang lao tới không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clock is running backwards. |
Đồng hồ đang chạy ngược. |
| Phủ định | He isn't walking backwards towards the door. |
Anh ấy không đi lùi về phía cửa. |
| Nghi vấn | Are they driving backwards? |
Họ đang lái xe lùi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backwards".
