(Top Banner Ad)
backwards
B1
Adverb B1 General

backwards

UK: /ˈbækwədz/ • US: /ˈbækwərdz/

Nghĩa tiếng Việt

ngược lùi về phía sau theo chiều ngược lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Towards the direction behind you

Vietnamese Meaning

Theo hướng phía sau bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He walked backwards from the edge of the cliff."

    "Anh ấy lùi lại từ mép vách đá."

  • "The car rolled backwards down the hill."

    "Chiếc xe lăn ngược xuống đồi."

  • "Are you doing that forwards or backwards?"

    "Bạn đang làm điều đó theo chiều xuôi hay chiều ngược?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun back Cái lưng, phía sau
Adjective/Adverb backward Lạc hậu, chậm tiến; hướng về phía sau (thường dùng không có -s khi là tính từ)
Verb back Ủng hộ; lùi lại (xe cộ)
Noun background Bối cảnh, nền tảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc
Old English
bæcweard
Middle English
bakwardes
Modern English
backwards

Nguồn gốc từ 'back' và '-ward'

Từ "backwards" là sự kết hợp của danh từ "back" (lưng, phía sau) và hậu tố chỉ hướng "-ward" (hướng về). Hậu tố "-s" ở cuối là một hình thức trạng từ cổ (giống như trong 'towards' hay 'always'), giúp từ này mang nghĩa "về phía sau" hoặc "ngược lại". Từ ban đầu được hình thành từ Old English là 'bæcweard' trước khi thêm '-s' để trở thành trạng từ hoàn chỉnh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ chuyển động hoặc hướng đi ngược lại với hướng bình thường hoặc dự kiến.

Prepositions

from

"Backwards from" diễn tả sự lùi dần hoặc đi ngược lại từ một điểm hoặc vị trí nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + backwards (Hành động)
  • walk walk backwards
    (Đi lùi (về phía sau))
  • fall fall backwards
    (Ngã ngửa ra sau)
  • lean lean backwards
    (Ngả người ra sau)
Verb + backwards (Thứ tự/Ngược)
  • count count backwards
    (Đếm ngược)
  • read read backwards
    (Đọc ngược (chữ, câu))
  • play play the tape backwards
    (Phát băng/đĩa ngược lại)

Idioms

  • Know something backwards and forwards

    Hiểu biết tường tận, nắm rõ mọi khía cạnh (như lòng bàn tay)

    "She knows the entire company policy backwards and forwards."

    (Cô ấy nắm rõ toàn bộ chính sách của công ty như lòng bàn tay.)

  • Bend over backwards (to do something)

    Cố gắng hết sức, dốc toàn lực (thường để làm hài lòng ai đó hoặc đạt mục tiêu khó khăn)

    "We bent over backwards to make sure the customers were happy."

    (Chúng tôi đã dốc toàn lực để đảm bảo rằng khách hàng hài lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backwards

Adverb
Lật mặt

Theo hướng phía sau bạn.

"He walked backwards from the edge of the cliff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He walked backwards after he realized he had passed the correct house.
Anh ấy đi giật lùi sau khi nhận ra mình đã đi qua ngôi nhà đúng.
Phủ định
She didn't step backwards even though the dog barked loudly at her.
Cô ấy đã không lùi lại mặc dù con chó sủa lớn vào cô ấy.
Nghi vấn
Did he look backwards before changing lanes, even though his mirrors seemed clear?
Anh ấy có nhìn lại phía sau trước khi chuyển làn không, mặc dù gương chiếu hậu có vẻ trống trải?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car moved backwards: it was a tight parking space.
Chiếc xe di chuyển lùi lại: đó là một chỗ đỗ xe chật hẹp.
Phủ định
He didn't walk backwards: he preferred to turn around.
Anh ấy đã không đi lùi lại: anh ấy thích quay người lại hơn.
Nghi vấn
Did she read the book backwards: was she trying to find a hidden message?
Cô ấy đọc cuốn sách từ cuối lên đầu phải không: có phải cô ấy đang cố gắng tìm một thông điệp ẩn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car will move backwards if you press the wrong pedal.
Xe sẽ di chuyển giật lùi nếu bạn nhấn nhầm chân ga.
Phủ định
She is not going to walk backwards during the entire performance.
Cô ấy sẽ không đi giật lùi trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Will they run backwards in the race?
Liệu họ có chạy giật lùi trong cuộc đua không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been walking backwards to see if anyone was following her.
Cô ấy đã đi giật lùi để xem có ai đang theo dõi mình không.
Phủ định
They hadn't been driving backwards for long when they realized they were lost.
Họ đã không lái xe lùi lại được lâu thì nhận ra mình đã bị lạc.
Nghi vấn
Had he been moving backwards to avoid the oncoming car?
Có phải anh ấy đã di chuyển lùi lại để tránh chiếc xe đang lao tới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clock is running backwards.
Đồng hồ đang chạy ngược.
Phủ định
He isn't walking backwards towards the door.
Anh ấy không đi lùi về phía cửa.
Nghi vấn
Are they driving backwards?
Họ đang lái xe lùi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backwards".

Đếm ngược (Counting Backwards)

Trong văn hóa phương Tây và các bộ phim, hành động 'đếm ngược' (counting backwards, ví dụ từ 10 về 1) thường được sử dụng để tạo sự kịch tính (trước khi tên lửa phóng, bom nổ) hoặc được dùng như một kỹ thuật thư giãn tâm lý để giảm căng thẳng.

Ngày mặc ngược (Backwards Day)

Một số trường học hoặc cộng đồng tổ chức 'Ngày mặc ngược' (Backwards Day) như một hoạt động vui chơi. Trong ngày này, mọi người có thể mặc quần áo ngược, hoặc cố tình làm ngược lại những thói quen thông thường, tượng trưng cho sự hài hước và phá vỡ quy tắc tạm thời.