(Top Banner Ad)
biological child
B2
noun B2 Sinh học, Gia đình, Luật

biological child

UK: /ˌbaɪ.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl tʃaɪld/ • US: /ˌbaɪ.əˈlɑː.dʒɪ.kəl tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

con ruột con đẻ con do sinh ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child that is related to their parents through blood; a child that is the product of their parents' genetic material.

Vietnamese Meaning

Con ruột; con đẻ; người con có quan hệ huyết thống với cha mẹ, được sinh ra từ cha và mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He raised his biological child and two stepchildren."

    "Anh ấy nuôi con ruột của mình và hai người con riêng của vợ."

  • "The court ordered a DNA test to confirm that he was the child's biological father."

    "Tòa án đã yêu cầu xét nghiệm ADN để xác nhận rằng anh ta là cha ruột của đứa trẻ."

  • "She always wanted to have a biological child of her own."

    "Cô ấy luôn muốn có một đứa con ruột của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun parent cha/mẹ
Noun childhood thời thơ ấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Gia đình, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) 'life' + λόγος (lógos) 'study'
Late Latin
biologia
Proto-Germanic
*kilþą 'womb'
Old English
cild 'child'
Modern English
biological child

Nguồn Gốc Từ 'Sinh Học'

Từ 'biological' (thuộc về sinh học) bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' có nghĩa là 'sự sống' và 'logos' có nghĩa là 'nghiên cứu'. Vì vậy, 'biological child' nhấn mạnh mối liên hệ về mặt sự sống và di truyền, không chỉ là mối quan hệ nuôi dưỡng.

Hành Trình của Từ 'Child'

Từ 'child' trong tiếng Anh hiện đại đã phát triển từ từ 'cild' trong tiếng Anh cổ. Thú vị hơn, nó có nguồn gốc xa xưa từ một từ German cổ có nghĩa là 'bào thai' hoặc 'dạ con', cho thấy mối liên hệ mật thiết ban đầu của từ này với việc sinh nở.

Usage Note

Cụm từ 'biological child' được sử dụng để phân biệt với con nuôi (adopted child), con riêng (stepchild) hoặc con do thụ tinh nhân tạo (IVF baby) mà không có quan hệ huyết thống trực tiếp với cả cha lẫn mẹ (hoặc một trong hai người). Nó nhấn mạnh mối liên kết di truyền và huyết thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biological child
  • have a biological child
    (có con ruột/con đẻ)
  • find one's biological child
    (tìm thấy con ruột của mình (thường trong trường hợp thất lạc hoặc cho làm con nuôi))
  • raise a biological child
    (nuôi dạy con ruột)
  • meet their biological child
    (gặp gỡ con ruột của họ)
Adjective + biological child
  • only biological child
    (đứa con ruột duy nhất)
  • first biological child
    (đứa con ruột đầu lòng)
  • her biological child
    (con ruột của cô ấy)
Noun + 's + biological child
  • parent's biological child
    (con ruột của cha mẹ)
  • couple's biological child
    (con ruột của cặp đôi)

Idioms

  • one's own flesh and blood

    máu mủ ruột thịt, người nhà của mình (thường chỉ con cái)

    "I can't believe my own flesh and blood would lie to me."

    (Tôi không thể tin được chính con ruột của mình lại nói dối tôi.)

  • a chip off the old block

    giống cha/mẹ như tạc, con nhà tông không giống lông cũng giống cánh

    "He loves fishing, just like his father. He's a real chip off the old block."

    (Cậu ấy thích câu cá, y hệt bố mình. Đúng là con nhà tông.)

  • blood is thicker than water

    một giọt máu đào hơn ao nước lã (mối quan hệ gia đình/huyết thống quan trọng hơn các mối quan hệ khác)

    "He chose to help his brother instead of his friend because blood is thicker than water."

    (Anh ấy đã chọn giúp em trai thay vì bạn mình vì một giọt máu đào hơn ao nước lã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological child

noun
Lật mặt

Con ruột; con đẻ; người con có quan hệ huyết thống với cha mẹ, được sinh ra từ cha và mẹ.

"He raised his biological child and two stepchildren."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological child".

Nhận con nuôi và Tìm kiếm nguồn cội

Trong văn hóa phương Tây, việc người con nuôi khi trưởng thành tìm kiếm cha mẹ ruột (biological parents) ngày càng phổ biến. Hành trình này được xem là một phần quan trọng của việc khám phá bản sắc cá nhân và nguồn cội, và thường được khắc họa trong phim ảnh, sách báo.

Các cấu trúc gia đình hiện đại

Với sự phát triển của y học (như thụ tinh trong ống nghiệm, mang thai hộ), thuật ngữ 'biological child' trở nên quan trọng để phân biệt mối quan hệ di truyền. Ví dụ, một đứa trẻ có thể được sinh ra bởi một người mang thai hộ, nhưng vẫn là con ruột (biological child) của cặp vợ chồng đã cung cấp vật liệu di truyền.