adopted child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đứa trẻ được nhận hợp pháp vào một gia đình và được nuôi dưỡng như con ruột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an adopted child, but her parents love her as much as their biological children."
"Cô ấy là một đứa trẻ được nhận nuôi, nhưng bố mẹ cô ấy yêu thương cô ấy nhiều như con ruột của họ."
-
"They always wanted an adopted child."
"Họ luôn muốn có một đứa con nuôi."
-
"The adopted child quickly became a beloved member of the family."
"Đứa trẻ được nhận nuôi nhanh chóng trở thành một thành viên được yêu quý trong gia đình."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ mối quan hệ cha mẹ - con cái được thiết lập thông qua thủ tục pháp lý, không phải do sinh học. Nhấn mạnh vào quyền và nghĩa vụ pháp lý của cả cha mẹ nuôi và con nuôi. Khác với 'foster child' (con nuôi tạm thời) là đứa trẻ được chăm sóc tạm thời bởi một gia đình không phải ruột thịt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only adopted child (đứa con nuôi duy nhất)
-
eldest eldest adopted child (con nuôi cả)
-
legal legally adopted child (con nuôi hợp pháp)
-
raise raise an adopted child (nuôi nấng một đứa con nuôi)
-
treat treat someone like an adopted child (đối xử với ai đó như con nuôi)
Idioms
-
Adopted son/daughter of the city
Người con nuôi của thành phố (người không sinh ra ở đó nhưng đóng góp nhiều và được yêu mến)
"He has lived here for 40 years and is considered an adopted child of this town."
(Ông ấy đã sống ở đây 40 năm và được xem như một người con nuôi của thị trấn này.)
-
A chosen child
Đứa trẻ được chọn (cách nói giảm nói tránh đầy yêu thương cho con nuôi)
"They always told him he was a chosen child to make him feel special."
(Họ luôn nói với cậu rằng cậu là một 'đứa trẻ được chọn' để cậu cảm thấy mình đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adopted child
Danh từMột đứa trẻ được nhận hợp pháp vào một gia đình và được nuôi dưỡng như con ruột.
"She is an adopted child, but her parents love her as much as their biological children."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was an adopted child and grew up in a loving family. |
Cô ấy là một đứa trẻ được nhận nuôi và lớn lên trong một gia đình yêu thương. |
| Phủ định | He didn't know he was an adopted child until he was a teenager. |
Anh ấy đã không biết mình là con nuôi cho đến khi anh ấy là một thiếu niên. |
| Nghi vấn | Did you know that Mary was an adopted child? |
Bạn có biết rằng Mary là một đứa trẻ được nhận nuôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adopted child".
