(Top Banner Ad)
four by four
B1
Noun B1 Ô tô, Kỹ thuật

four by four

UK: /ˈfɔːr baɪ ˈfɔːr/ • US: /ˈfɔːr baɪ ˈfɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe dẫn động bốn bánh xe hai cầu 4x4
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A four-wheel drive vehicle.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe dẫn động bốn bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They drove across the desert in a four by four."

    "Họ lái xe vượt sa mạc bằng một chiếc xe dẫn động bốn bánh."

  • "He bought a new four by four for his trips to the mountains."

    "Anh ấy mua một chiếc xe dẫn động bốn bánh mới cho những chuyến đi lên núi."

  • "The four by four is ideal for driving on rough terrain."

    "Chiếc xe dẫn động bốn bánh rất lý tưởng để lái trên địa hình gồ ghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective 4WD Hệ dẫn động 4 bánh (viết tắt của four-wheel drive)
Noun/Adjective four-wheel drive Hệ dẫn động 4 bánh; xe dẫn động 4 bánh
Noun off-roader Xe địa hình
Adjective four-wheel Có bốn bánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kʷetwóres
Proto-Germanic
*fedwores
Old English
feower
Modern English
four
PIE
*ambhi
Proto-Germanic
*bi
Old English
bi, be
Modern English
by
Modern English (Compound)
four by four

Nguồn gốc của 'Four By Four' trong xe cộ

Cụm từ 'four by four' (4x4) không có nguồn gốc từ thời cổ đại mà xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô. Nó mô tả một hệ thống truyền động nơi tất cả bốn bánh xe đều được cấp năng lượng, giúp xe có khả năng vượt địa hình khó khăn tốt hơn. Ban đầu, nó chỉ là một cách mô tả kỹ thuật, nhưng sau đó đã trở thành tên gọi phổ biến cho loại xe có khả năng off-road (xe địa hình).

Usage Note

Thường được viết tắt là 4x4 hoặc 4WD. Chỉ loại xe có khả năng truyền động đến cả bốn bánh, giúp xe vượt qua địa hình khó khăn. Sự khác biệt với xe hai cầu (two-wheel drive) nằm ở khả năng bám đường và sức kéo tốt hơn.
Mô tả đặc tính của một chiếc xe có hệ dẫn động bốn bánh. Thường dùng để phân biệt với các loại xe khác không có hệ dẫn động này.

Prepositions

in on

"in a four by four" (trong một chiếc xe bốn bánh), "on a four by four" (trên một chiếc xe bốn bánh, ít phổ biến hơn). Giới từ "in" được dùng để chỉ vị trí bên trong xe, còn "on" có thể dùng khi nói về một hoạt động hoặc sự kiện liên quan đến xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + four by four
  • a a four by four vehicle
    (một chiếc xe dẫn động 4 bánh)
  • rugged rugged four by four
    (xe 4 bánh dẫn động chắc chắn/gồ ghề)
  • powerful powerful four by four
    (xe 4 bánh dẫn động mạnh mẽ)
Verb + four by four
  • drive drive a four by four
    (lái một chiếc xe dẫn động 4 bánh)
  • own own a four by four
    (sở hữu một chiếc xe dẫn động 4 bánh)
  • buy buy a new four by four
    (mua một chiếc xe 4 bánh dẫn động mới)
four by four + Noun
  • four by four four by four capabilities
    (khả năng dẫn động 4 bánh)
  • four by four four by four system
    (hệ thống dẫn động 4 bánh)

Idioms

  • a four-by-four vehicle

    một chiếc xe có hệ dẫn động 4 bánh

    "He needs a robust four-by-four vehicle for the bumpy terrain."

    (Anh ấy cần một chiếc xe dẫn động 4 bánh chắc chắn để đi qua địa hình gồ ghề.)

  • four-by-four capabilities

    khả năng dẫn động 4 bánh (của một chiếc xe)

    "The new model boasts impressive four-by-four capabilities."

    (Mẫu xe mới tự hào có khả năng dẫn động 4 bánh ấn tượng.)

  • go off-roading in a four-by-four

    lái xe địa hình bằng xe dẫn động 4 bánh

    "They love to go off-roading in their custom four-by-four every weekend."

    (Họ thích lái xe địa hình bằng chiếc xe dẫn động 4 bánh độ của mình vào mỗi cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

four by four

Noun
Lật mặt

Một chiếc xe dẫn động bốn bánh.

"They drove across the desert in a four by four."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has always wanted a 4x4 to explore the countryside.
Anh ấy luôn muốn một chiếc xe dẫn động bốn bánh để khám phá vùng nông thôn.
Phủ định
They haven't driven a four-by-four before, so they're a little nervous.
Họ chưa từng lái xe dẫn động bốn bánh trước đây, vì vậy họ hơi lo lắng.
Nghi vấn
Has she ever owned a 4x4 truck?
Cô ấy đã từng sở hữu một chiếc xe tải dẫn động bốn bánh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "four by four".

Biểu tượng của sự phiêu lưu và tiện ích

Xe 'four by four' (4x4) thường được coi là biểu tượng của sự phiêu lưu, khám phá và tự do. Chúng đặc biệt phổ biến ở những vùng nông thôn hoặc nơi có địa hình khó khăn, nơi khả năng vượt mọi địa hình của chúng rất cần thiết. Ở các nước phương Tây, sở hữu một chiếc 4x4 cũng thường gắn liền với lối sống ngoài trời, các hoạt động như cắm trại, đi bộ đường dài và thể thao mạo hiểm.

Sự linh hoạt trong công việc và giải trí

Ngoài việc phục vụ mục đích giải trí và phiêu lưu, xe 4x4 còn là công cụ làm việc thiết yếu cho nhiều người, từ nông dân, kiểm lâm đến những người làm việc trong ngành xây dựng. Khả năng vận chuyển hàng hóa nặng và di chuyển qua các điều kiện đường sá khắc nghiệt khiến chúng trở thành lựa chọn ưu tiên cho cả công việc và các hoạt động giải trí yêu cầu sự bền bỉ và mạnh mẽ.