(Top Banner Ad)
truck
A2
noun A2 Vận tải, Kỹ thuật

truck

UK: /trʌk/ • US: /trʌk/

Nghĩa tiếng Việt

xe tải xe vận tải xe chở hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large motor vehicle designed to carry heavy loads.

Vietnamese Meaning

Một loại xe cơ giới lớn được thiết kế để chở hàng hóa nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The truck transported the furniture across the country."

    "Chiếc xe tải đã vận chuyển đồ đạc khắp đất nước."

  • "The delivery truck arrived on time."

    "Xe tải giao hàng đến đúng giờ."

  • "He drives a truck for a living."

    "Anh ấy lái xe tải để kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truck xe tải, xe vận tải hàng hóa
Verb truck vận chuyển bằng xe tải
Noun trucker tài xế xe tải
Noun truckload một xe tải đầy (lượng hàng hóa)
Noun trucking ngành vận tải bằng xe tải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τροχός (trokhós)
Latin
trochus
Old French
truc
English (17th C.)
truckle
English (17th C. onwards)
truck

Nguồn gốc của 'truck'

Từ 'truck' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ xe tải, có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'trokhós' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'bánh xe' hoặc 'vật tròn'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin thành 'trochus' (vòng sắt, bánh xe), rồi đến tiếng Pháp cổ là 'truc' (khối gỗ, bánh xe nhỏ). Ở Anh vào thế kỷ 17, 'truc' trở thành 'truckle' (bánh xe nhỏ, con lăn), và từ đó phát triển thành 'truck' như chúng ta biết ngày nay, dùng để gọi những cỗ xe lớn có bánh để vận chuyển hàng hóa nặng.

Usage Note

Từ 'truck' thường được dùng để chỉ các loại xe tải lớn, khác với 'car' (xe ô tô con) hay 'van' (xe tải nhỏ). Nó bao hàm ý nghĩa về kích thước và khả năng chở hàng lớn. Một số từ liên quan bao gồm 'lorry' (tiếng Anh-Anh, tương tự như 'truck') và 'semi-trailer truck' (xe đầu kéo).

Prepositions

in on with

‘In’ thường dùng để chỉ vị trí bên trong xe tải (e.g., ‘He sat in the truck.’).
‘On’ thường dùng để chỉ hàng hóa được chở trên xe tải (e.g., ‘The goods were loaded on the truck.’).
‘With’ có thể dùng để chỉ đi cùng xe tải hoặc trang bị trên xe tải (e.g., ‘The truck came with a crane.’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truck
  • pickup pickup truck
    (xe bán tải)
  • dump dump truck
    (xe ben, xe tải tự đổ)
  • fire fire truck
    (xe cứu hỏa)
  • garbage garbage truck
    (xe chở rác)
  • articulated articulated truck
    (xe tải đầu kéo, xe tải liên hợp)
Verb + truck
  • drive drive a truck
    (lái xe tải)
  • load load a truck
    (chất hàng lên xe tải)
  • unload unload a truck
    (dỡ hàng khỏi xe tải)
  • transport by transport by truck
    (vận chuyển bằng xe tải)
Noun + truck
  • truck truck driver
    (tài xế xe tải)
  • truck truck stop
    (trạm dừng xe tải)
  • food food truck
    (xe tải bán đồ ăn)

Idioms

  • have no truck with someone/something

    không muốn dính dáng, không chấp nhận, không ủng hộ ai/cái gì

    "I have no truck with dishonesty."

    (Tôi không chấp nhận sự không trung thực.)

  • hit like a truck

    va chạm rất mạnh, gây ra tác động lớn (thường là tiêu cực); đánh mạnh như búa bổ

    "The news of his death hit her like a truck."

    (Tin tức về cái chết của anh ấy đã giáng một đòn mạnh vào cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truck

noun
Lật mặt

Một loại xe cơ giới lớn được thiết kế để chở hàng hóa nặng.

"The truck transported the furniture across the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw a truck on the highway.
Tôi đã thấy một chiếc xe tải trên đường cao tốc.
Phủ định
She doesn't own any trucks.
Cô ấy không sở hữu bất kỳ chiếc xe tải nào.
Nghi vấn
Are those trucks delivering goods?
Những chiếc xe tải đó có đang giao hàng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a truck, I would travel across the country.
Nếu tôi có một chiếc xe tải, tôi sẽ đi du lịch khắp đất nước.
Phủ định
If he didn't truck goods across state lines, he wouldn't earn much money.
Nếu anh ấy không chở hàng hóa qua biên giới các tiểu bang, anh ấy sẽ không kiếm được nhiều tiền.
Nghi vấn
Would she buy a bigger house if her husband trucked more often?
Liệu cô ấy có mua một ngôi nhà lớn hơn nếu chồng cô ấy lái xe tải thường xuyên hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be trucking goods across the country next week.
Công ty sẽ vận chuyển hàng hóa bằng xe tải khắp cả nước vào tuần tới.
Phủ định
They won't be trucking that much cargo because of the storm.
Họ sẽ không vận chuyển nhiều hàng hóa như vậy vì cơn bão.
Nghi vấn
Will he be trucking supplies to the remote villages?
Liệu anh ấy có đang vận chuyển vật tư đến các ngôi làng xa xôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truck".

Văn hóa tài xế xe tải ở Mỹ (American Trucker Culture)

Ở Hoa Kỳ, ngành vận tải đường bộ bằng xe tải (trucking) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế. Điều này đã tạo nên một nền văn hóa 'tài xế xe tải' đặc trưng. Các tài xế thường lái những chiếc xe tải lớn hàng nghìn dặm trên khắp đất nước, dành nhiều thời gian trên đường. Các 'truck stops' (trạm dừng xe tải) không chỉ là nơi đổ xăng mà còn là cộng đồng nhỏ với nhà hàng, cửa hàng, vòi tắm hoa sen, và đôi khi cả khu giải trí dành riêng cho tài xế, thể hiện tinh thần tự do và bền bỉ của họ.

Xe tải thức ăn (Food Trucks)

Trong những thập kỷ gần đây, 'food trucks' (xe tải bán đồ ăn) đã trở thành một xu hướng ẩm thực đường phố phổ biến ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Đây là những chiếc xe tải được trang bị nhà bếp di động, bán đa dạng các món ăn từ bánh taco, burger cho đến ẩm thực fusion. Food trucks mang lại sự tiện lợi, đa dạng và thường có giá cả phải chăng, tạo nên một nét văn hóa ẩm thực năng động và sáng tạo trong đô thị.