(Top Banner Ad)
suv
B1
noun B1 Ô tô

suv

UK: /ˌɛsˌjuːˈviː/ • US: /ˌɛsˌjuːˈviː/

Nghĩa tiếng Việt

xe thể thao đa dụng SUV
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sport Utility Vehicle: a type of car that is large and strong and that can be driven over rough ground

Vietnamese Meaning

Xe thể thao đa dụng: một loại xe lớn và khỏe, có thể lái trên địa hình gồ ghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drives a big SUV."

    "Anh ấy lái một chiếc SUV lớn."

  • "The SUV is popular among families."

    "SUV rất phổ biến đối với các gia đình."

  • "SUVs are often criticized for their fuel consumption."

    "SUV thường bị chỉ trích vì mức tiêu thụ nhiên liệu của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun SUV Xe thể thao đa dụng (viết tắt của Sport Utility Vehicle), một loại xe ô tô có thiết kế tương tự xe gia đình nhưng thường có gầm cao, nội thất rộng rãi và đôi khi có khả năng vận hành off-road nhẹ.
Noun Sport Utility Vehicle Tên đầy đủ của SUV, chỉ loại xe hơi đa năng được thiết kế để chở khách và hàng hóa, thường có ngoại hình mạnh mẽ và khả năng thích ứng với nhiều loại địa hình.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
Sport Utility Vehicle
English
SUV (acronym)

Nguồn gốc của từ SUV

Từ 'SUV' là viết tắt của 'Sport Utility Vehicle' (Xe thể thao đa dụng). Khái niệm này ban đầu chỉ những chiếc xe kết hợp khả năng chở người như xe gia đình với khả năng vượt địa hình nhẹ và vẻ ngoài mạnh mẽ, thường dựa trên khung gầm xe tải hoặc xe jeep. Nó bắt đầu trở nên phổ biến rộng rãi ở Bắc Mỹ vào những năm 1980 và 1990.

Usage Note

SUV thường được sử dụng để chỉ các loại xe có gầm cao, khả năng vượt địa hình tốt hơn xe sedan thông thường. Mặc dù 'utility' trong tên gọi gợi ý đến khả năng chở hàng, SUV ngày nay thường tập trung vào sự thoải mái và phong cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + SUV
  • compact compact SUV
    (xe SUV cỡ nhỏ)
  • large large SUV
    (xe SUV cỡ lớn)
  • luxury luxury SUV
    (xe SUV hạng sang)
  • electric electric SUV
    (xe SUV điện)
  • used used SUV
    (xe SUV đã qua sử dụng)
Verb + SUV
  • drive drive an SUV
    (lái một chiếc xe SUV)
  • buy buy an SUV
    (mua một chiếc xe SUV)
  • own own an SUV
    (sở hữu một chiếc xe SUV)
  • get into get into an SUV
    (bước vào một chiếc xe SUV)
Noun + SUV (compound nouns)
  • SUV SUV market
    (thị trường SUV)
  • SUV SUV sales
    (doanh số bán xe SUV)
  • SUV SUV driver
    (tài xế xe SUV)

Idioms

  • drive an SUV

    lái một chiếc xe SUV

    "She loves to drive an SUV because of the elevated driving position."

    (Cô ấy thích lái SUV vì vị trí lái cao.)

  • an SUV owner

    chủ sở hữu xe SUV

    "As an SUV owner, he appreciates the extra space for his family."

    (Là một chủ xe SUV, anh ấy đánh giá cao không gian rộng rãi cho gia đình mình.)

  • the rise of SUVs

    sự trỗi dậy/phổ biến của xe SUV

    "The rise of SUVs has significantly changed the automotive industry."

    (Sự phổ biến của xe SUV đã thay đổi đáng kể ngành công nghiệp ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suv

noun
Lật mặt

Xe thể thao đa dụng: một loại xe lớn và khỏe, có thể lái trên địa hình gồ ghề.

"He drives a big SUV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had had enough money, I would have bought that SUV.
Nếu tôi đã có đủ tiền, tôi đã mua chiếc SUV đó rồi.
Phủ định
If he hadn't crashed his old car, he wouldn't have had to buy a new SUV.
Nếu anh ấy không làm hỏng chiếc xe cũ của mình, anh ấy đã không phải mua một chiếc SUV mới.
Nghi vấn
Would she have felt safer if she had driven an SUV?
Liệu cô ấy có cảm thấy an toàn hơn nếu cô ấy đã lái một chiếc SUV?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suv".

Sự phổ biến trong gia đình

Xe SUV rất phổ biến với các gia đình, đặc biệt ở các nước phương Tây, do chúng thường có không gian nội thất rộng rãi, ghế ngồi cao và mang lại cảm giác an toàn hơn. Chúng thường được xem là lựa chọn tốt cho việc đi lại hàng ngày và đưa đón con cái, cũng như các chuyến đi đường dài.

Tranh cãi về môi trường

Mặc dù phổ biến, SUV cũng thường gây tranh cãi về tác động môi trường. Do kích thước lớn và trọng lượng nặng, nhiều mẫu SUV tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn so với xe con thông thường, dẫn đến lượng khí thải carbon cao hơn và đóng góp vào vấn đề biến đổi khí hậu. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các mẫu SUV điện và hybrid.