4wd
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation of four-wheel drive. A motor vehicle having four wheels that are all driven by the engine.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của four-wheel drive. Một loại xe có bốn bánh đều được dẫn động bởi động cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This truck has 4wd, so it can handle off-road conditions."
"Chiếc xe tải này có hệ dẫn động 4 bánh, vì vậy nó có thể xử lý các điều kiện địa hình khó khăn."
-
"The 4wd system engaged automatically when the car detected slippery conditions."
"Hệ thống 4wd tự động kích hoạt khi xe phát hiện điều kiện trơn trượt."
-
"He bought a 4wd truck for his ranch."
"Anh ấy đã mua một chiếc xe tải 4wd cho trang trại của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | Four-Wheel Drive | Hệ thống dẫn động bốn bánh (dạng đầy đủ) |
| Noun/Adjective | 4x4 | Dẫn động bốn bánh (cách viết khác, thường dùng để nhấn mạnh khả năng off-road) |
| Noun/Adjective | AWD | All-Wheel Drive (Hệ thống dẫn động toàn thời gian, một công nghệ tương tự nhưng khác biệt về cách vận hành) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
4wd thường được sử dụng để mô tả các loại xe địa hình, xe tải hoặc xe SUV có khả năng di chuyển trên các địa hình khó khăn như đường đất, đường đá, hoặc tuyết. Khác với xe hai cầu (2wd), xe 4wd cung cấp lực kéo tốt hơn trên cả bốn bánh, giúp xe vượt qua các chướng ngại vật dễ dàng hơn.
Khi được sử dụng như một tính từ, 4wd mô tả một chiếc xe có hệ thống dẫn động bốn bánh. Thường được dùng để nhấn mạnh khả năng của xe trong việc di chuyển trên các địa hình gồ ghề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vehicle 4WD vehicle (Xe dẫn động bốn bánh)
-
system the 4WD system (Hệ thống dẫn động 4 bánh)
-
truck a heavy-duty 4WD truck (Một chiếc xe tải 4WD hạng nặng)
-
engage engage the 4WD (Kích hoạt (khóa) hệ thống dẫn động 4 bánh)
-
drive drive a 4WD (Lái một chiếc xe 4WD)
-
switch switch into 4WD (Chuyển sang chế độ 4WD)
-
rugged rugged 4WD (Xe 4WD khỏe khoắn, bền bỉ)
-
full-time full-time 4WD (Dẫn động 4 bánh toàn thời gian)
Idioms
-
To switch into low-range 4WD
Chuyển sang chế độ 4WD tốc độ thấp (để có mô-men xoắn cao nhất khi leo dốc hoặc vượt bùn lầy)
"The path was too steep, so the driver had to switch into low-range 4WD."
(Đường quá dốc, vì vậy người lái phải chuyển sang chế độ 4WD tốc độ thấp.)
-
A dedicated 4WD track
Đường mòn/lối đi chuyên dụng chỉ dành cho xe dẫn động bốn bánh (off-road)
"You need a proper 4WD vehicle to handle this dedicated 4WD track."
(Bạn cần một chiếc xe 4WD thực thụ để chinh phục đoạn đường chuyên dụng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
4wd
NounViết tắt của four-wheel drive. Một loại xe có bốn bánh đều được dẫn động bởi động cơ.
"This truck has 4wd, so it can handle off-road conditions."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The 4wd's engine is incredibly powerful. |
Động cơ của chiếc xe 4 bánh này cực kỳ mạnh mẽ. |
| Phủ định | That 4wd's owner isn't happy with its fuel consumption. |
Chủ sở hữu của chiếc xe 4 bánh đó không hài lòng với mức tiêu thụ nhiên liệu của nó. |
| Nghi vấn | Is this 4wd's performance up to your expectations? |
Hiệu suất của chiếc xe 4 bánh này có đáp ứng được kỳ vọng của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "4wd".
