(Top Banner Ad)
4wd
B1
Noun B1 Ô tô, Kỹ thuật

4wd

Nghĩa tiếng Việt

hệ dẫn động bốn bánh xe hai cầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of four-wheel drive. A motor vehicle having four wheels that are all driven by the engine.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của four-wheel drive. Một loại xe có bốn bánh đều được dẫn động bởi động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This truck has 4wd, so it can handle off-road conditions."

    "Chiếc xe tải này có hệ dẫn động 4 bánh, vì vậy nó có thể xử lý các điều kiện địa hình khó khăn."

  • "The 4wd system engaged automatically when the car detected slippery conditions."

    "Hệ thống 4wd tự động kích hoạt khi xe phát hiện điều kiện trơn trượt."

  • "He bought a 4wd truck for his ranch."

    "Anh ấy đã mua một chiếc xe tải 4wd cho trang trại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective Four-Wheel Drive Hệ thống dẫn động bốn bánh (dạng đầy đủ)
Noun/Adjective 4x4 Dẫn động bốn bánh (cách viết khác, thường dùng để nhấn mạnh khả năng off-road)
Noun/Adjective AWD All-Wheel Drive (Hệ thống dẫn động toàn thời gian, một công nghệ tương tự nhưng khác biệt về cách vận hành)

Synonyms

Antonyms

2wd (hệ dẫn động hai bánh)two-wheel drive (hệ dẫn động hai bánh)

Related Words

Subject Area

Ô tô, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English (Early 20th Century)
Four-Wheel Drive
English (Mid 20th Century)
4WD (Initialism)

Nguồn gốc Hệ thống Dẫn động Bốn Bánh

4WD là viết tắt của 'Four-Wheel Drive' (Dẫn động Bốn Bánh). Mặc dù ý tưởng đã có từ đầu thế kỷ 20, hệ thống 4WD thực sự được phát triển mạnh mẽ và phổ biến nhờ nhu cầu quân sự trong Thế chiến II. Các phương tiện như Jeep cần khả năng vận hành tối ưu trên mọi địa hình (bùn lầy, cát, tuyết), dẫn đến việc áp dụng rộng rãi hệ thống này. Sau chiến tranh, nó nhanh chóng được chuyển giao sang các dòng xe dân sự (như SUV và xe tải) phục vụ mục đích phiêu lưu và di chuyển trong điều kiện khó khăn.

Usage Note

4wd thường được sử dụng để mô tả các loại xe địa hình, xe tải hoặc xe SUV có khả năng di chuyển trên các địa hình khó khăn như đường đất, đường đá, hoặc tuyết. Khác với xe hai cầu (2wd), xe 4wd cung cấp lực kéo tốt hơn trên cả bốn bánh, giúp xe vượt qua các chướng ngại vật dễ dàng hơn.
Khi được sử dụng như một tính từ, 4wd mô tả một chiếc xe có hệ thống dẫn động bốn bánh. Thường được dùng để nhấn mạnh khả năng của xe trong việc di chuyển trên các địa hình gồ ghề.

Collocations (Từ đi kèm)

4WD + Noun (Vehicles and Equipment)
  • vehicle 4WD vehicle
    (Xe dẫn động bốn bánh)
  • system the 4WD system
    (Hệ thống dẫn động 4 bánh)
  • truck a heavy-duty 4WD truck
    (Một chiếc xe tải 4WD hạng nặng)
Verb + 4WD (Action)
  • engage engage the 4WD
    (Kích hoạt (khóa) hệ thống dẫn động 4 bánh)
  • drive drive a 4WD
    (Lái một chiếc xe 4WD)
  • switch switch into 4WD
    (Chuyển sang chế độ 4WD)
Adjective + 4WD (Description)
  • rugged rugged 4WD
    (Xe 4WD khỏe khoắn, bền bỉ)
  • full-time full-time 4WD
    (Dẫn động 4 bánh toàn thời gian)

Idioms

  • To switch into low-range 4WD

    Chuyển sang chế độ 4WD tốc độ thấp (để có mô-men xoắn cao nhất khi leo dốc hoặc vượt bùn lầy)

    "The path was too steep, so the driver had to switch into low-range 4WD."

    (Đường quá dốc, vì vậy người lái phải chuyển sang chế độ 4WD tốc độ thấp.)

  • A dedicated 4WD track

    Đường mòn/lối đi chuyên dụng chỉ dành cho xe dẫn động bốn bánh (off-road)

    "You need a proper 4WD vehicle to handle this dedicated 4WD track."

    (Bạn cần một chiếc xe 4WD thực thụ để chinh phục đoạn đường chuyên dụng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

4wd

Noun
Lật mặt

Viết tắt của four-wheel drive. Một loại xe có bốn bánh đều được dẫn động bởi động cơ.

"This truck has 4wd, so it can handle off-road conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The 4wd's engine is incredibly powerful.
Động cơ của chiếc xe 4 bánh này cực kỳ mạnh mẽ.
Phủ định
That 4wd's owner isn't happy with its fuel consumption.
Chủ sở hữu của chiếc xe 4 bánh đó không hài lòng với mức tiêu thụ nhiên liệu của nó.
Nghi vấn
Is this 4wd's performance up to your expectations?
Hiệu suất của chiếc xe 4 bánh này có đáp ứng được kỳ vọng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "4wd".

Văn hóa Off-Road và Phiêu Lưu

Ở các quốc gia có diện tích lớn và nhiều vùng hoang dã (như Úc, Canada, Mỹ), 4WD không chỉ là phương tiện mà còn là biểu tượng của lối sống khám phá, phiêu lưu. Sở hữu một chiếc 4WD mạnh mẽ cho phép người ta tham gia các hoạt động 'off-roading' (lái xe địa hình) và cắm trại ở những vùng xa xôi, không có đường trải nhựa.

Biểu tượng Sức mạnh và Độ tin cậy

Trong văn hóa tiêu dùng, 4WD thường được quảng cáo là mang lại sự an toàn và kiểm soát tốt hơn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như tuyết, băng, hoặc mưa lớn. Điều này đã giúp SUV và xe bán tải 4WD trở thành lựa chọn hàng đầu cho các gia đình ở những khu vực có mùa đông khắc nghiệt hoặc địa hình đồi núi.