four-legged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having four legs.
Vietnamese Meaning
Có bốn chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The four-legged creatures roamed the plains."
"Những sinh vật bốn chân lang thang trên đồng bằng."
-
"Our dog is a four-legged member of the family."
"Con chó của chúng tôi là một thành viên bốn chân của gia đình."
-
"The table was sturdy because it was four-legged."
"Cái bàn chắc chắn vì nó có bốn chân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả động vật có vú, nhưng cũng có thể được dùng để mô tả đồ vật có bốn chân (ví dụ: cái bàn four-legged). Tính từ này nhấn mạnh số lượng chân của đối tượng được mô tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
friend four-legged friend (người bạn bốn chân (thường chỉ chó, mèo cưng))
-
animal four-legged animal (động vật bốn chân)
-
creature four-legged creature (sinh vật bốn chân)
-
robot four-legged robot (robot bốn chân)
Idioms
-
four-legged friend
bạn bốn chân (cụm từ thân mật chỉ thú cưng, đặc biệt là chó hoặc mèo)
"My dog is my best four-legged friend."
(Chú chó của tôi là người bạn bốn chân thân thiết nhất của tôi.)
-
our four-legged companions
những người bạn bốn chân của chúng ta (cụm từ chung để chỉ các loài thú cưng)
"Many people enjoy outdoor activities with their four-legged companions."
(Nhiều người thích các hoạt động ngoài trời cùng những người bạn bốn chân của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
four-legged
Tính từCó bốn chân.
"The four-legged creatures roamed the plains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "four-legged".
