(Top Banner Ad)
four-legged
B1
Tính từ B1 Động vật học/Miêu tả

four-legged

UK: /ˌfɔːˈleɡɪd/ • US: /ˌfɔːrˈleɡɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bốn chân có bốn chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having four legs.

Vietnamese Meaning

Có bốn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The four-legged creatures roamed the plains."

    "Những sinh vật bốn chân lang thang trên đồng bằng."

  • "Our dog is a four-legged member of the family."

    "Con chó của chúng tôi là một thành viên bốn chân của gia đình."

  • "The table was sturdy because it was four-legged."

    "Cái bàn chắc chắn vì nó có bốn chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Number four số bốn
Noun leg chân (của người hoặc động vật)
Adjective legged có chân (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: three-legged)
Noun quadruped động vật bốn chân (thường dùng trong văn phong học thuật)
Adjective four-footed có bốn chân (từ đồng nghĩa với four-legged)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Miêu tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷetwóres
Proto-Germanic
*fedwōr
Old English
fēower
Old Norse
leggr
Modern English
four-legged

Nguồn gốc của 'four-legged'

Từ 'four-legged' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'four' (bốn) và 'legged' (có chân). 'Four' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại, chỉ số lượng. 'Leg' (chân) xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'leggr'. Khi ghép lại, 'four-legged' mô tả một vật thể hoặc sinh vật có bốn chân, thường dùng để chỉ động vật.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả động vật có vú, nhưng cũng có thể được dùng để mô tả đồ vật có bốn chân (ví dụ: cái bàn four-legged). Tính từ này nhấn mạnh số lượng chân của đối tượng được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

four-legged + Noun
  • friend four-legged friend
    (người bạn bốn chân (thường chỉ chó, mèo cưng))
  • animal four-legged animal
    (động vật bốn chân)
  • creature four-legged creature
    (sinh vật bốn chân)
  • robot four-legged robot
    (robot bốn chân)

Idioms

  • four-legged friend

    bạn bốn chân (cụm từ thân mật chỉ thú cưng, đặc biệt là chó hoặc mèo)

    "My dog is my best four-legged friend."

    (Chú chó của tôi là người bạn bốn chân thân thiết nhất của tôi.)

  • our four-legged companions

    những người bạn bốn chân của chúng ta (cụm từ chung để chỉ các loài thú cưng)

    "Many people enjoy outdoor activities with their four-legged companions."

    (Nhiều người thích các hoạt động ngoài trời cùng những người bạn bốn chân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

four-legged

Tính từ
Lật mặt

Có bốn chân.

"The four-legged creatures roamed the plains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "four-legged".

Tình bạn với thú cưng

Trong văn hóa phương Tây, các loài thú cưng như chó và mèo thường được gọi thân mật là 'four-legged friends' (những người bạn bốn chân). Chúng được coi là thành viên trong gia đình, mang lại niềm vui, sự bầu bạn và đôi khi cả sự hỗ trợ tinh thần cho con người.