Four
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Là số lớn hơn ba một đơn vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have four apples."
"Tôi có bốn quả táo."
-
"The table has four legs."
"Cái bàn có bốn chân."
-
"There are four seasons in a year."
"Có bốn mùa trong một năm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số 'four' là một số đếm cơ bản, được sử dụng rộng rãi trong toán học, đo lường, thời gian (ví dụ: bốn giờ), và nhiều ngữ cảnh khác. Nó thường biểu thị một nhóm có bốn thành viên hoặc một thứ gì đó có bốn phần. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
divide by divide by four (chia cho bốn)
-
cut into cut into four (cắt làm bốn phần)
Idioms
-
on all fours
Bò bằng cả tay và chân; trong tư thế quỳ gối và chống tay xuống đất
"The baby was crawling on all fours across the floor."
(Em bé đang bò bằng cả tay và chân trên sàn nhà.)
-
the four corners of the earth
Khắp bốn phương trời; khắp nơi trên thế giới
"People came from the four corners of the earth to attend the festival."
(Mọi người đã đến từ khắp bốn phương trời để tham dự lễ hội.)
-
four-letter word
Từ chửi thề; từ ngữ tục tĩu (thường là từ có bốn chữ cái trong tiếng Anh, ví dụ: 'fuck', 'shit')
"He muttered a four-letter word under his breath when he stubbed his toe."
(Anh ta lẩm bẩm một từ chửi thề trong hơi thở khi bị vấp ngón chân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Four
NumberLà số lớn hơn ba một đơn vị.
"I have four apples."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he has four siblings is a well-known fact. |
Việc anh ấy có bốn anh chị em là một sự thật ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether she needs four assistants is not something I can confirm. |
Việc cô ấy có cần bốn trợ lý hay không là điều tôi không thể xác nhận. |
| Nghi vấn | Why he chose four specific candidates remains a mystery. |
Tại sao anh ấy lại chọn bốn ứng cử viên cụ thể vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Four".
