(Top Banner Ad)
Four
A1
Number A1 Toán học, Đời sống hàng ngày

Four

UK: /fɔː/ • US: /fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

bốn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being one more than three.

Vietnamese Meaning

Là số lớn hơn ba một đơn vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have four apples."

    "Tôi có bốn quả táo."

  • "The table has four legs."

    "Cái bàn có bốn chân."

  • "There are four seasons in a year."

    "Có bốn mùa trong một năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Number four Số bốn
Ordinal Number fourth Thứ tư
Number fourteen Số mười bốn
Number forty Số bốn mươi
Adjective four-leaf Bốn lá (thường dùng trong cụm 'cỏ bốn lá')

Related Words

Subject Area

Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷetwóres
Proto-Germanic
*fedwōr
Old English
fēower
Middle English
foure
Modern English
four

Câu chuyện về số Bốn

Số 'Four' có nguồn gốc từ Proto-Indo-European cổ đại, *kʷetwóres, mang ý nghĩa 'bốn'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ Proto-Germanic thành *fedwōr và Old English thành fēower, cuối cùng trở thành 'four' trong tiếng Anh hiện đại. Con số này thường được liên kết với sự cân bằng, ổn định và sự hoàn chỉnh, như bốn hướng chính hoặc bốn mùa trong năm.

Usage Note

Số 'four' là một số đếm cơ bản, được sử dụng rộng rãi trong toán học, đo lường, thời gian (ví dụ: bốn giờ), và nhiều ngữ cảnh khác. Nó thường biểu thị một nhóm có bốn thành viên hoặc một thứ gì đó có bốn phần. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Four
  • divide by divide by four
    (chia cho bốn)
  • cut into cut into four
    (cắt làm bốn phần)

Idioms

  • on all fours

    Bò bằng cả tay và chân; trong tư thế quỳ gối và chống tay xuống đất

    "The baby was crawling on all fours across the floor."

    (Em bé đang bò bằng cả tay và chân trên sàn nhà.)

  • the four corners of the earth

    Khắp bốn phương trời; khắp nơi trên thế giới

    "People came from the four corners of the earth to attend the festival."

    (Mọi người đã đến từ khắp bốn phương trời để tham dự lễ hội.)

  • four-letter word

    Từ chửi thề; từ ngữ tục tĩu (thường là từ có bốn chữ cái trong tiếng Anh, ví dụ: 'fuck', 'shit')

    "He muttered a four-letter word under his breath when he stubbed his toe."

    (Anh ta lẩm bẩm một từ chửi thề trong hơi thở khi bị vấp ngón chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Four

Number
Lật mặt

Là số lớn hơn ba một đơn vị.

"I have four apples."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he has four siblings is a well-known fact.
Việc anh ấy có bốn anh chị em là một sự thật ai cũng biết.
Phủ định
Whether she needs four assistants is not something I can confirm.
Việc cô ấy có cần bốn trợ lý hay không là điều tôi không thể xác nhận.
Nghi vấn
Why he chose four specific candidates remains a mystery.
Tại sao anh ấy lại chọn bốn ứng cử viên cụ thể vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Four".

Cỏ bốn lá và may mắn

Trong văn hóa phương Tây, cỏ ba lá là loại cây phổ biến, nhưng cỏ bốn lá thì cực kỳ hiếm và được xem là biểu tượng của may mắn. Mỗi lá của cỏ bốn lá được cho là đại diện cho một điều: niềm tin, hy vọng, tình yêu và may mắn. Tìm thấy một chiếc cỏ bốn lá được xem là một điềm tốt lành.

Bốn mùa trong năm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, năm được chia thành bốn mùa rõ rệt: xuân, hạ, thu và đông. Mỗi mùa mang những đặc điểm thời tiết, cảnh quan và hoạt động đặc trưng riêng. Khái niệm về bốn mùa đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc (như 'Bốn Mùa' của Vivaldi) và văn học.