(Top Banner Ad)
oil extraction
B2
noun B2 Kỹ thuật dầu khí, Khoa học môi trường, Kinh tế

oil extraction

UK: /ɔɪl ɪkˈstrækʃən/ • US: /ɔɪl ɪkˈstrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khai thác dầu chế biến dầu thô sản xuất dầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing or obtaining oil from the earth or from plants and animals.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ hoặc thu được dầu từ lòng đất, thực vật hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oil extraction can have significant environmental consequences."

    "Việc khai thác dầu có thể gây ra những hậu quả đáng kể về môi trường."

  • "New technologies are being developed to improve the efficiency of oil extraction."

    "Các công nghệ mới đang được phát triển để cải thiện hiệu quả khai thác dầu."

  • "The environmental impact of oil extraction is a major concern."

    "Tác động môi trường của việc khai thác dầu là một mối quan tâm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu, dầu mỏ, dầu ăn
Adjective oily có dầu, béo, nhớt
Verb extract chiết xuất, rút ra, trích xuất
Noun extract chất chiết xuất, đoạn trích
Noun extractor máy chiết xuất, người chiết xuất
Adjective extractive mang tính chiết xuất, khai thác

Synonyms

oil production (sản xuất dầu)oil recovery (thu hồi dầu)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật dầu khí, Khoa học môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂óley(w)a
Ancient Greek
elaion
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil
Latin
extrahere
Medieval Latin
extractio
Old French
extraction
English
extraction

Nguồn gốc từ 'Dầu' (Oil)

Từ 'oil' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'elaion', nghĩa là 'dầu ô liu'. Người La Mã đã tiếp nhận từ này thành 'oleum', và nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, 'oil' chủ yếu dùng để chỉ dầu thực vật, đặc biệt là dầu ô liu, trước khi mở rộng nghĩa để bao gồm cả dầu mỏ mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Chiết xuất' (Extraction)

Từ 'extraction' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'extrahere', có nghĩa là 'kéo ra', 'rút ra' hoặc 'lôi ra'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và 'trahere' (kéo). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã trở thành 'extraction' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa của hành động hoặc quá trình lấy một thứ gì đó ra khỏi một vật khác, thường bằng lực hoặc kỹ thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, kinh tế và môi trường. Nó bao gồm các phương pháp khác nhau để khai thác dầu, từ khoan giếng dầu truyền thống đến các kỹ thuật tiên tiến hơn như khai thác dầu cát hoặc dầu đá phiến.

Prepositions

of for

'extraction of oil' dùng để chỉ việc khai thác dầu nói chung. 'extraction for (a purpose)' dùng để chỉ việc khai thác dầu phục vụ một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oil extraction
  • crude crude oil extraction
    (khai thác dầu thô)
  • deep sea deep sea oil extraction
    (khai thác dầu dưới biển sâu)
  • offshore offshore oil extraction
    (khai thác dầu ngoài khơi)
  • sustainable sustainable oil extraction
    (khai thác dầu bền vững)
  • illegal illegal oil extraction
    (khai thác dầu trái phép)
Verb + oil extraction
  • increase increase oil extraction
    (tăng cường khai thác dầu)
  • facilitate facilitate oil extraction
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác dầu)
  • halt halt oil extraction
    (ngừng khai thác dầu)
  • oppose oppose oil extraction
    (phản đối việc khai thác dầu)
Noun + of + oil extraction
  • methods of methods of oil extraction
    (các phương pháp khai thác dầu)
  • costs of costs of oil extraction
    (chi phí khai thác dầu)
  • technology for technology for oil extraction
    (công nghệ khai thác dầu)
  • impact of environmental impact of oil extraction
    (tác động môi trường của việc khai thác dầu)

Idioms

  • the economics of oil extraction

    kinh tế học về khai thác dầu

    "The government is studying the economics of oil extraction to determine its long-term viability."

    (Chính phủ đang nghiên cứu kinh tế học về khai thác dầu để xác định khả năng tồn tại lâu dài của nó.)

  • the environmental impact of oil extraction

    tác động môi trường của việc khai thác dầu

    "Environmental groups often highlight the environmental impact of oil extraction on ecosystems."

    (Các nhóm môi trường thường nhấn mạnh tác động môi trường của việc khai thác dầu đối với các hệ sinh thái.)

  • the future of oil extraction

    tương lai của việc khai thác dầu

    "Debates around climate change often involve discussions on the future of oil extraction."

    (Các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu thường bao gồm các thảo luận về tương lai của việc khai thác dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil extraction

noun
Lật mặt

Quá trình loại bỏ hoặc thu được dầu từ lòng đất, thực vật hoặc động vật.

"Oil extraction can have significant environmental consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil extraction".

Lời nguyền tài nguyên (Resource Curse)

Khai thác dầu mỏ là một ví dụ điển hình cho khái niệm 'lời nguyền tài nguyên', nơi các quốc gia giàu tài nguyên thiên nhiên (như dầu mỏ) lại thường gặp khó khăn trong việc phát triển kinh tế bền vững và có xu hướng đối mặt với tham nhũng, xung đột hoặc quản lý yếu kém, thay vì hưởng lợi từ sự giàu có đó. Điều này cho thấy mặt trái phức tạp của việc sở hữu nguồn tài nguyên quý giá.

Tác động đến biến đổi khí hậu và môi trường

Khai thác và đốt cháy dầu mỏ là một trong những nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu toàn cầu. Hoạt động này dẫn đến phát thải lượng lớn khí nhà kính, gây ô nhiễm không khí và nước, đồng thời phá hủy môi trường sống tự nhiên. Vì vậy, 'oil extraction' thường là tâm điểm của các cuộc tranh luận về chính sách năng lượng, bảo vệ môi trường và chuyển đổi sang năng lượng tái tạo trên toàn thế giới.