oil extraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of removing or obtaining oil from the earth or from plants and animals.
Vietnamese Meaning
Quá trình loại bỏ hoặc thu được dầu từ lòng đất, thực vật hoặc động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oil extraction can have significant environmental consequences."
"Việc khai thác dầu có thể gây ra những hậu quả đáng kể về môi trường."
-
"New technologies are being developed to improve the efficiency of oil extraction."
"Các công nghệ mới đang được phát triển để cải thiện hiệu quả khai thác dầu."
-
"The environmental impact of oil extraction is a major concern."
"Tác động môi trường của việc khai thác dầu là một mối quan tâm lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, kinh tế và môi trường. Nó bao gồm các phương pháp khác nhau để khai thác dầu, từ khoan giếng dầu truyền thống đến các kỹ thuật tiên tiến hơn như khai thác dầu cát hoặc dầu đá phiến.
Prepositions
'extraction of oil' dùng để chỉ việc khai thác dầu nói chung. 'extraction for (a purpose)' dùng để chỉ việc khai thác dầu phục vụ một mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crude crude oil extraction (khai thác dầu thô)
-
deep sea deep sea oil extraction (khai thác dầu dưới biển sâu)
-
offshore offshore oil extraction (khai thác dầu ngoài khơi)
-
sustainable sustainable oil extraction (khai thác dầu bền vững)
-
illegal illegal oil extraction (khai thác dầu trái phép)
-
increase increase oil extraction (tăng cường khai thác dầu)
-
facilitate facilitate oil extraction (tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác dầu)
-
halt halt oil extraction (ngừng khai thác dầu)
-
oppose oppose oil extraction (phản đối việc khai thác dầu)
-
methods of methods of oil extraction (các phương pháp khai thác dầu)
-
costs of costs of oil extraction (chi phí khai thác dầu)
-
technology for technology for oil extraction (công nghệ khai thác dầu)
-
impact of environmental impact of oil extraction (tác động môi trường của việc khai thác dầu)
Idioms
-
the economics of oil extraction
kinh tế học về khai thác dầu
"The government is studying the economics of oil extraction to determine its long-term viability."
(Chính phủ đang nghiên cứu kinh tế học về khai thác dầu để xác định khả năng tồn tại lâu dài của nó.)
-
the environmental impact of oil extraction
tác động môi trường của việc khai thác dầu
"Environmental groups often highlight the environmental impact of oil extraction on ecosystems."
(Các nhóm môi trường thường nhấn mạnh tác động môi trường của việc khai thác dầu đối với các hệ sinh thái.)
-
the future of oil extraction
tương lai của việc khai thác dầu
"Debates around climate change often involve discussions on the future of oil extraction."
(Các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu thường bao gồm các thảo luận về tương lai của việc khai thác dầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oil extraction
nounQuá trình loại bỏ hoặc thu được dầu từ lòng đất, thực vật hoặc động vật.
"Oil extraction can have significant environmental consequences."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil extraction".
