fractional distillation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process of separating a mixture of liquids with different boiling points into its constituent parts by repeated vaporization and condensation.
Vietnamese Meaning
Quá trình tách một hỗn hợp các chất lỏng có điểm sôi khác nhau thành các thành phần cấu tạo của nó bằng cách làm bay hơi và ngưng tụ lặp đi lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fractional distillation is used to separate crude oil into its different components."
"Chưng cất phân đoạn được sử dụng để tách dầu thô thành các thành phần khác nhau của nó."
-
"The petrochemical industry relies heavily on fractional distillation."
"Ngành công nghiệp hóa dầu phụ thuộc rất nhiều vào chưng cất phân đoạn."
-
"Fractional distillation is a key process in the production of gasoline."
"Chưng cất phân đoạn là một quy trình quan trọng trong sản xuất xăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fraction | Phần nhỏ, đoạn, phân số |
| Adjective | fractional | Thuộc về một phần, từng phần |
| Verb | distill | Chưng cất, tinh chế |
| Noun | distillation | Sự chưng cất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp này được sử dụng khi các chất lỏng trong hỗn hợp có điểm sôi gần nhau. Quá trình chưng cất phân đoạn cho phép tách các chất hiệu quả hơn so với chưng cất đơn giản.
Prepositions
"Fractional distillation of crude oil" (Chưng cất phân đoạn dầu thô) - Chỉ ra đối tượng được phân tách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crude oil crude oil fractional distillation (chưng cất phân đoạn dầu thô)
-
industrial industrial fractional distillation (chưng cất phân đoạn công nghiệp)
-
perform perform fractional distillation (thực hiện chưng cất phân đoạn)
-
use use fractional distillation (sử dụng chưng cất phân đoạn)
-
column fractional distillation column (tháp chưng cất phân đoạn)
Idioms
-
the process of fractional distillation
quá trình chưng cất phân đoạn
"The refinery uses the process of fractional distillation to separate crude oil into different products."
(Nhà máy lọc dầu sử dụng quá trình chưng cất phân đoạn để tách dầu thô thành các sản phẩm khác nhau.)
-
separation by fractional distillation
sự tách biệt bằng chưng cất phân đoạn
"Efficient separation by fractional distillation is key to producing pure chemicals."
(Sự tách biệt hiệu quả bằng chưng cất phân đoạn là yếu tố then chốt để sản xuất hóa chất tinh khiết.)
-
fractional distillation unit
đơn vị chưng cất phân đoạn
"The new plant will include a state-of-the-art fractional distillation unit."
(Nhà máy mới sẽ bao gồm một đơn vị chưng cất phân đoạn hiện đại nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fractional distillation
NounQuá trình tách một hỗn hợp các chất lỏng có điểm sôi khác nhau thành các thành phần cấu tạo của nó bằng cách làm bay hơi và ngưng tụ lặp đi lặp lại.
"Fractional distillation is used to separate crude oil into its different components."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemical plant, where fractional distillation is commonly employed, processes crude oil efficiently. |
Nhà máy hóa chất, nơi chưng cất phân đoạn thường được sử dụng, xử lý dầu thô một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Fractional distillation, which isn't always the most energy-efficient method, is still widely used in the petrochemical industry. |
Chưng cất phân đoạn, không phải lúc nào cũng là phương pháp tiết kiệm năng lượng nhất, vẫn được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa dầu. |
| Nghi vấn | Is fractional distillation, which is crucial for separating hydrocarbons, used in this particular refinery? |
Chưng cất phân đoạn, rất quan trọng để tách hydrocacbon, có được sử dụng trong nhà máy lọc dầu cụ thể này không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crude oil is often subjected to fractional distillation in refineries. |
Dầu thô thường được đưa vào chưng cất phân đoạn trong các nhà máy lọc dầu. |
| Phủ định | The complex mixture isn't separated by simple filtration; fractional distillation must be used. |
Hỗn hợp phức tạp không được tách bằng phương pháp lọc đơn giản; phải sử dụng phương pháp chưng cất phân đoạn. |
| Nghi vấn | Can fractional distillation be used to separate different types of alcohol? |
Liệu chưng cất phân đoạn có thể được sử dụng để tách các loại rượu khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fractional distillation".
