(Top Banner Ad)
fractional distillation
C1
Noun C1 Hóa học, Kỹ thuật hóa học

fractional distillation

UK: /ˈfrækʃənəl dɪstɪˈleɪʃən/ • US: /ˈfrækʃənəl dɪstɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chưng cất phân đoạn tách đoạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of separating a mixture of liquids with different boiling points into its constituent parts by repeated vaporization and condensation.

Vietnamese Meaning

Quá trình tách một hỗn hợp các chất lỏng có điểm sôi khác nhau thành các thành phần cấu tạo của nó bằng cách làm bay hơi và ngưng tụ lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fractional distillation is used to separate crude oil into its different components."

    "Chưng cất phân đoạn được sử dụng để tách dầu thô thành các thành phần khác nhau của nó."

  • "The petrochemical industry relies heavily on fractional distillation."

    "Ngành công nghiệp hóa dầu phụ thuộc rất nhiều vào chưng cất phân đoạn."

  • "Fractional distillation is a key process in the production of gasoline."

    "Chưng cất phân đoạn là một quy trình quan trọng trong sản xuất xăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fraction Phần nhỏ, đoạn, phân số
Adjective fractional Thuộc về một phần, từng phần
Verb distill Chưng cất, tinh chế
Noun distillation Sự chưng cất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fractio
Latin
destillare
English
fractional distillation

Sự phân tách tinh vi

Cụm từ 'fractional distillation' (chưng cất phân đoạn) được ghép lại từ hai từ riêng biệt. 'Fractional' (thuộc về phân đoạn) có gốc từ tiếng Latin 'fractio', mang ý nghĩa 'sự bẻ gãy' hoặc 'phần nhỏ'. 'Distillation' (chưng cất) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'destillare', có nghĩa là 'nhỏ giọt xuống'. Khi kết hợp, chúng mô tả một kỹ thuật hóa học tiên tiến, nơi một hỗn hợp chất lỏng được tách thành nhiều 'phần' khác nhau dựa trên điểm sôi riêng biệt của chúng, giống như việc phân chia một tổng thể lớn thành nhiều thành phần nhỏ và thu thập chúng một cách có trật tự.

Usage Note

Phương pháp này được sử dụng khi các chất lỏng trong hỗn hợp có điểm sôi gần nhau. Quá trình chưng cất phân đoạn cho phép tách các chất hiệu quả hơn so với chưng cất đơn giản.

Prepositions

of

"Fractional distillation of crude oil" (Chưng cất phân đoạn dầu thô) - Chỉ ra đối tượng được phân tách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fractional distillation
  • crude oil crude oil fractional distillation
    (chưng cất phân đoạn dầu thô)
  • industrial industrial fractional distillation
    (chưng cất phân đoạn công nghiệp)
Verb + fractional distillation
  • perform perform fractional distillation
    (thực hiện chưng cất phân đoạn)
  • use use fractional distillation
    (sử dụng chưng cất phân đoạn)
Noun (modifier) + fractional distillation
  • column fractional distillation column
    (tháp chưng cất phân đoạn)

Idioms

  • the process of fractional distillation

    quá trình chưng cất phân đoạn

    "The refinery uses the process of fractional distillation to separate crude oil into different products."

    (Nhà máy lọc dầu sử dụng quá trình chưng cất phân đoạn để tách dầu thô thành các sản phẩm khác nhau.)

  • separation by fractional distillation

    sự tách biệt bằng chưng cất phân đoạn

    "Efficient separation by fractional distillation is key to producing pure chemicals."

    (Sự tách biệt hiệu quả bằng chưng cất phân đoạn là yếu tố then chốt để sản xuất hóa chất tinh khiết.)

  • fractional distillation unit

    đơn vị chưng cất phân đoạn

    "The new plant will include a state-of-the-art fractional distillation unit."

    (Nhà máy mới sẽ bao gồm một đơn vị chưng cất phân đoạn hiện đại nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fractional distillation

Noun
Lật mặt

Quá trình tách một hỗn hợp các chất lỏng có điểm sôi khác nhau thành các thành phần cấu tạo của nó bằng cách làm bay hơi và ngưng tụ lặp đi lặp lại.

"Fractional distillation is used to separate crude oil into its different components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical plant, where fractional distillation is commonly employed, processes crude oil efficiently.
Nhà máy hóa chất, nơi chưng cất phân đoạn thường được sử dụng, xử lý dầu thô một cách hiệu quả.
Phủ định
Fractional distillation, which isn't always the most energy-efficient method, is still widely used in the petrochemical industry.
Chưng cất phân đoạn, không phải lúc nào cũng là phương pháp tiết kiệm năng lượng nhất, vẫn được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa dầu.
Nghi vấn
Is fractional distillation, which is crucial for separating hydrocarbons, used in this particular refinery?
Chưng cất phân đoạn, rất quan trọng để tách hydrocacbon, có được sử dụng trong nhà máy lọc dầu cụ thể này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crude oil is often subjected to fractional distillation in refineries.
Dầu thô thường được đưa vào chưng cất phân đoạn trong các nhà máy lọc dầu.
Phủ định
The complex mixture isn't separated by simple filtration; fractional distillation must be used.
Hỗn hợp phức tạp không được tách bằng phương pháp lọc đơn giản; phải sử dụng phương pháp chưng cất phân đoạn.
Nghi vấn
Can fractional distillation be used to separate different types of alcohol?
Liệu chưng cất phân đoạn có thể được sử dụng để tách các loại rượu khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fractional distillation".

Xăng dầu và Cuộc sống Hiện đại

Chưng cất phân đoạn là công nghệ cốt lõi của ngành công nghiệp lọc dầu. Nhờ kỹ thuật này, dầu thô được tách thành các sản phẩm thiết yếu như xăng (gasoline), dầu diesel, dầu hỏa (kerosene) và nhựa đường. Điều này đã định hình sâu sắc cuộc sống hiện đại của chúng ta, từ hệ thống giao thông vận tải đến việc sản xuất nhựa và vô số vật liệu khác, biến chưng cất phân đoạn thành một nền tảng không thể thiếu của nền kinh tế toàn cầu.

Nền tảng của Hóa học và Công nghiệp

Mặc dù kỹ thuật chưng cất cơ bản đã được biết đến từ thời cổ đại (ví dụ, để sản xuất rượu hoặc nước hoa), chưng cất phân đoạn đánh dấu một bước tiến lớn trong hóa học và công nghiệp. Nó cho phép các nhà khoa học và kỹ sư tách biệt chính xác các chất có điểm sôi rất gần nhau, điều này cực kỳ quan trọng trong việc sản xuất các hóa chất tinh khiết, dược phẩm và nhiều vật liệu công nghiệp phức tạp khác, mở ra kỷ nguyên của hóa học hiện đại và công nghệ vật liệu.