(Top Banner Ad)
fractionation
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học, Y học, Toán học

fractionation

UK: /ˌfrækʃəˈneɪʃən/ • US: /ˌfrækʃəˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân đoạn phân đoạn phân tách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of separating something into fractions or components.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả của việc tách một cái gì đó thành các phần nhỏ hoặc thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fractionation of crude oil yields various petroleum products."

    "Sự phân đoạn dầu thô tạo ra nhiều sản phẩm dầu mỏ khác nhau."

  • "The fractionation process is used to separate isotopes."

    "Quá trình phân đoạn được sử dụng để tách các đồng vị."

  • "Dose fractionation in radiotherapy aims to minimize damage to healthy tissue."

    "Phân đoạn liều trong xạ trị nhằm giảm thiểu thiệt hại cho các mô khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fraction phần nhỏ, phân số
Verb fractionate phân tách thành các phần nhỏ
Adjective fractional thuộc về phần nhỏ, có tính phân số
Noun fractionator thiết bị hoặc người thực hiện quá trình phân tách
Adjective fractionated đã được phân tách, đã được phân đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Y học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreHg-
Latin
frangere
Late Latin
fractio
Old French
fraction
English
fraction
English
fractionate
English
fractionation

Từ 'Phá Vỡ' Đến 'Phân Chia'

Từ 'fractionation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'frangere' có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'làm vỡ'. Trải qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa này phát triển thành 'fractio' (sự phá vỡ, mảnh vỡ) rồi thành 'fraction' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một phần nhỏ của tổng thể. 'Fractionation' sau đó được hình thành để mô tả quá trình chia một chất hoặc hỗn hợp thành nhiều phần nhỏ hơn, dựa trên sự khác biệt về tính chất của chúng. Nó thể hiện ý tưởng về việc chia nhỏ để hiểu rõ hơn hoặc để tinh chế.

Usage Note

Fractionation ám chỉ quá trình chia tách một hỗn hợp phức tạp thành các phần đơn giản hơn, thường dựa trên một tính chất vật lý hoặc hóa học khác biệt (ví dụ: điểm sôi, kích thước, điện tích). Trong hóa học, nó có thể liên quan đến chưng cất phân đoạn dầu thô. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến việc phân tách tế bào thành các bào quan khác nhau. Trong y học, nó chỉ việc chia liều lượng phóng xạ trong điều trị ung thư thành nhiều lần nhỏ hơn.

Prepositions

of by

'Fractionation of X' chỉ quá trình phân tách X thành các phần. 'Fractionation by Y' chỉ việc phân tách được thực hiện dựa trên đặc tính Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fractionation
  • differential differential fractionation
    (phân tách vi sai (phân tách dựa trên sự khác biệt nhỏ về tính chất))
  • cellular cellular fractionation
    (phân tách tế bào (chia tách các thành phần trong tế bào))
  • size exclusion size exclusion fractionation
    (phân tách loại trừ kích thước (phân tách dựa trên kích thước phân tử))
  • plasma plasma fractionation
    (phân tách huyết tương (chia huyết tương thành các thành phần))
  • multi-stage multi-stage fractionation
    (phân tách nhiều giai đoạn)
Verb + fractionation
  • perform perform fractionation
    (thực hiện quá trình phân tách)
  • undergo undergo fractionation
    (trải qua quá trình phân tách)
  • optimize optimize fractionation
    (tối ưu hóa quá trình phân tách)
  • require require fractionation
    (yêu cầu quá trình phân tách)
Noun + of fractionation
  • methods methods of fractionation
    (các phương pháp phân tách)
  • process process of fractionation
    (quá trình phân tách)
  • degree degree of fractionation
    (mức độ phân tách)

Idioms

  • fractionation column

    Cột phân tách (một thiết bị quan trọng trong công nghiệp hóa chất và lọc dầu dùng để tách các thành phần của hỗn hợp dựa trên điểm sôi khác nhau)

    "In a refinery, crude oil is fed into a fractionation column to separate it into different products like gasoline and diesel."

    (Trong một nhà máy lọc dầu, dầu thô được đưa vào cột phân tách để chia thành các sản phẩm khác nhau như xăng và dầu diesel.)

  • differential fractionation

    Phân tách vi sai (một kỹ thuật phổ biến trong sinh học tế bào để tách các bào quan hoặc protein dựa trên sự khác biệt nhỏ về khối lượng hoặc mật độ)

    "Researchers used differential fractionation to isolate specific organelles from the cell lysate for further study."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp phân tách vi sai để cô lập các bào quan cụ thể từ dịch chiết tế bào để nghiên cứu thêm.)

  • plasma fractionation

    Phân tách huyết tương (quá trình xử lý huyết tương máu để tách các protein và thành phần khác có giá trị dùng trong y học)

    "Plasma fractionation is crucial for producing life-saving medications like albumin, immunoglobulins, and clotting factors."

    (Phân tách huyết tương rất quan trọng để sản xuất các loại thuốc cứu sinh như albumin, globulin miễn dịch và các yếu tố đông máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fractionation

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả của việc tách một cái gì đó thành các phần nhỏ hoặc thành phần.

"The fractionation of crude oil yields various petroleum products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fractionation".

Tầm Quan Trọng Của Sự Tinh Khiết Trong Khoa Học và Y Học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và y học, sự tinh khiết và khả năng phân tách các thành phần là nền tảng của sự tiến bộ. 'Fractionation' không chỉ là một quá trình kỹ thuật mà còn thể hiện tinh thần tìm tòi, mong muốn hiểu rõ bản chất của vật chất bằng cách chia nhỏ nó ra, loại bỏ tạp chất và tinh chế các hợp chất quan trọng. Điều này dẫn đến việc phát triển thuốc men hiệu quả hơn, vật liệu tiên tiến và hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới tự nhiên, phản ánh giá trị cao của sự chính xác và kiểm soát trong nghiên cứu khoa học.

Động Lực Cho Công Nghiệp Hiện Đại

'Fractionation' đóng vai trò trung tâm trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, từ lọc dầu, hóa chất đến dược phẩm và thực phẩm. Khả năng tách biệt các thành phần có giá trị từ hỗn hợp phức tạp đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống. Chẳng hạn, quá trình này cho phép chúng ta biến dầu thô thành xăng, nhựa, hay tách các protein quan trọng từ huyết tương để điều trị bệnh. Điều này cho thấy ảnh hưởng sâu rộng của một kỹ thuật khoa học đối với xã hội và cách nó định hình các sản phẩm và dịch vụ mà chúng ta sử dụng hàng ngày.