(Top Banner Ad)
flimsy
B2
adjective B2 Tổng quát

flimsy

UK: /ˈflɪmzi/ • US: /ˈflɪmzi/

Nghĩa tiếng Việt

mỏng manh yếu ớt không vững chắc thiếu căn cứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Light, thin, and insubstantial; lacking strength or substance.

Vietnamese Meaning

Nhẹ, mỏng và không chắc chắn; thiếu sức mạnh hoặc chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge was made of flimsy materials and collapsed easily."

    "Cây cầu được làm bằng vật liệu mỏng manh và dễ dàng sụp đổ."

  • "The house felt flimsy and unsafe during the storm."

    "Ngôi nhà có cảm giác mỏng manh và không an toàn trong cơn bão."

  • "She gave a flimsy smile, trying to appear confident."

    "Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo, cố gắng tỏ ra tự tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flimsiness sự mỏng manh, sự yếu ớt, sự không chắc chắn
Adverb flimsily một cách mỏng manh, yếu ớt; một cách không thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
flimsy (Early 18th Century)

Nguồn gốc Từ 'Flimsy'

Từ 'flimsy' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 18. Nguồn gốc chính xác của nó không chắc chắn, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ địa phương hoặc được hình thành dựa trên âm thanh (từ tượng thanh) để mô tả thứ gì đó nhẹ nhàng, mỏng manh và dễ vỡ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, cấu trúc hoặc lý lẽ yếu ớt, dễ hỏng hoặc không đáng tin cậy. Khác với 'fragile' (dễ vỡ) ở chỗ 'flimsy' nhấn mạnh sự yếu kém về cấu trúc và chất lượng, trong khi 'fragile' nhấn mạnh sự dễ vỡ khi chịu lực tác động. 'Weak' chỉ đơn giản là thiếu sức mạnh, không nhất thiết ám chỉ vật liệu mỏng manh.

Prepositions

of

Thường dùng 'flimsy of' khi muốn chỉ ra sự thiếu hụt về chất lượng hoặc sức mạnh. Ví dụ: 'The evidence was flimsy of any real wrongdoing.' (Bằng chứng quá yếu để chứng minh bất kỳ hành vi sai trái nào.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (flimsy + ...)
  • excuse flimsy excuse
    (cái cớ mỏng manh/yếu ớt (không đáng tin))
  • evidence flimsy evidence
    (bằng chứng yếu ớt/không chắc chắn)
  • material flimsy material
    (vật liệu mỏng manh/kém chất lượng)
  • structure flimsy structure
    (cấu trúc yếu ớt/mong manh)
  • dress flimsy dress
    (váy mỏng manh (chất liệu))
  • argument flimsy argument
    (lập luận yếu ớt/không vững chắc)
Verb + Adjective (... + flimsy)
  • sound sound flimsy
    (nghe có vẻ yếu ớt/không thuyết phục)
  • look look flimsy
    (trông có vẻ mỏng manh/yếu ớt)
  • feel feel flimsy
    (cảm thấy mỏng manh/yếu ớt)
Adverb + Adjective (... + flimsy)
  • remarkably remarkably flimsy
    (mỏng manh/yếu ớt một cách đáng ngạc nhiên)
  • surprisingly surprisingly flimsy
    (mỏng manh/yếu ớt một cách bất ngờ)
  • rather rather flimsy
    (khá mỏng manh/yếu ớt)

Idioms

  • on a flimsy pretext/excuse

    với một cái cớ/lý do mỏng manh, không đáng tin

    "He left the meeting early on a flimsy excuse of a headache."

    (Anh ta rời cuộc họp sớm với một cái cớ đau đầu rất mỏng manh.)

  • flimsy hope

    hy vọng mong manh, ít có khả năng thành hiện thực

    "Despite the grim prognosis, she clung to a flimsy hope of recovery."

    (Mặc dù tiên lượng u ám, cô ấy vẫn bám víu vào một hy vọng hồi phục mong manh.)

  • flimsy argument

    lập luận yếu ớt, không vững chắc, dễ bị bác bỏ

    "The prosecutor's case was based on flimsy arguments and circumstantial evidence."

    (Vụ án của công tố viên dựa trên những lập luận yếu ớt và bằng chứng gián tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flimsy

adjective
Lật mặt

Nhẹ, mỏng và không chắc chắn; thiếu sức mạnh hoặc chất lượng.

"The bridge was made of flimsy materials and collapsed easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge, which looked flimsy, was surprisingly strong.
Cây cầu, trông có vẻ yếu ớt, lại mạnh mẽ một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The flimsy excuse that he gave, which was clearly a lie, didn't convince anyone.
Lời bào chữa yếu ớt mà anh ta đưa ra, rõ ràng là một lời nói dối, đã không thuyết phục được ai.
Nghi vấn
Is this the flimsy structure that you're planning to build the house on?
Đây có phải là cấu trúc yếu ớt mà bạn định xây nhà trên đó không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To build a house with flimsy materials is to invite disaster.
Xây một ngôi nhà bằng vật liệu ọp ẹp là mời gọi thảm họa.
Phủ định
It's better not to rely on a flimsy excuse when you're late.
Tốt hơn là không nên dựa vào một lý do bào chữa yếu ớt khi bạn đến muộn.
Nghi vấn
Is it wise to construct the bridge with such flimsy supports?
Có khôn ngoan không khi xây dựng cây cầu với những trụ đỡ ọp ẹp như vậy?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind easily broke the flimsy fence.
Gió dễ dàng làm gãy hàng rào mỏng manh.
Phủ định
She did not buy the flimsy shoes.
Cô ấy đã không mua đôi giày mỏng manh đó.
Nghi vấn
Did he use flimsy materials for the project?
Anh ấy đã sử dụng vật liệu mỏng manh cho dự án phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the bridge looked flimsy.
Cô ấy nói rằng cây cầu trông có vẻ yếu ớt.
Phủ định
He told me that the excuse was not flimsy at all.
Anh ấy nói với tôi rằng cái cớ đó hoàn toàn không hề yếu ớt.
Nghi vấn
I wondered if the wall was flimsy enough to break through.
Tôi tự hỏi liệu bức tường có đủ yếu ớt để có thể phá vỡ hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge had seemed flimsy before the engineers reinforced it.
Cây cầu có vẻ yếu ớt trước khi các kỹ sư gia cố nó.
Phủ định
She had not realized how flimsy the evidence was until the trial.
Cô ấy đã không nhận ra bằng chứng yếu ớt đến mức nào cho đến khi phiên tòa diễn ra.
Nghi vấn
Had the structure seemed flimsy before the storm damaged it?
Cấu trúc có vẻ yếu ớt trước khi cơn bão làm hư hại nó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to think my arguments were flimsy, but now she understands them.
Cô ấy từng nghĩ những lập luận của tôi rất yếu ớt, nhưng giờ cô ấy đã hiểu chúng.
Phủ định
He didn't use to believe the evidence was flimsy, but the new analysis changed his mind.
Anh ấy đã không từng tin rằng bằng chứng là yếu ớt, nhưng phân tích mới đã thay đổi suy nghĩ của anh ấy.
Nghi vấn
Did they use to consider this bridge flimsy before the renovations?
Có phải họ từng cho rằng cây cầu này yếu ớt trước khi được cải tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flimsy".

Giá trị của sự vững chắc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học và học thuật, có một sự coi trọng cao đối với bằng chứng và lập luận vững chắc. Việc một bằng chứng hoặc lập luận bị coi là 'flimsy' (yếu ớt, mỏng manh) thường ngụ ý rằng nó không đáng tin cậy và dễ dàng bị bác bỏ, cho thấy tầm quan trọng của sự kỹ lưỡng và độ tin cậy.

Chất lượng sản phẩm và 'flimsy'

'Flimsy' thường được dùng để chỉ chất lượng thấp của các sản phẩm tiêu dùng, đặc biệt là quần áo hoặc đồ gia dụng rẻ tiền, được sản xuất hàng loạt. Việc một món đồ được mô tả là 'flimsy' thường báo hiệu nó sẽ không bền, dễ hỏng, phản ánh xu hướng tiêu dùng nhanh và không chú trọng đến độ bền.