(Top Banner Ad)
frailest
C1
tính từ C1 Sức khỏe/Miêu tả con người

frailest

UK: /freɪl/ • US: /freɪl/

Nghĩa tiếng Việt

mong manh nhất yếu đuối nhất dễ vỡ nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

weak and delicate

Vietnamese Meaning

yếu đuối, dễ vỡ, mỏng manh (ở mức độ cao nhất)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the frailest of the elderly patients."

    "Bà ấy là người yếu ớt nhất trong số những bệnh nhân lớn tuổi."

  • "The frailest branches of the tree were broken by the wind."

    "Những cành cây yếu nhất đã bị gió bẻ gãy."

  • "Even the frailest of hopes kept him going."

    "Ngay cả những hy vọng mong manh nhất cũng giúp anh ấy tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frail yếu ớt, mỏng manh, yếu đuối
Noun frailty sự yếu ớt, tính mỏng manh, điểm yếu (của con người)
Noun frailness sự yếu đuối, tình trạng yếu ớt
Adverb frailly một cách yếu ớt, mỏng manh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Miêu tả con người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreg-
Proto-Italic
*frangō
Latin
fragilis
Old French
fraile, frele
Middle English
frele, frayle
Modern English
frail (superlative: frailest)

Nguồn Gốc Từ 'Frailest'

Từ 'frailest' là dạng so sánh nhất của 'frail', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fragilis', mang nghĩa 'dễ vỡ, dễ gãy'. Từ này được truyền vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('fraile', 'frele'). Ban đầu, nó mô tả những vật liệu dễ hư hỏng, nhưng sau đó đã mở rộng ý nghĩa để chỉ sự yếu ớt, mỏng manh về thể chất, tinh thần hoặc tình cảm của con người.

Usage Note

"Frailest" là dạng so sánh nhất của tính từ "frail". Nó miêu tả trạng thái yếu ớt, dễ bị tổn thương cả về thể chất lẫn tinh thần, hoặc có thể dùng để chỉ đồ vật dễ vỡ, không bền. Mức độ yếu ớt được nhấn mạnh là cao nhất trong một nhóm hoặc so với một tiêu chuẩn nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • health frailest health
    (sức khỏe yếu ớt nhất)
  • hope frailest hope
    (hy vọng mong manh nhất)
  • voice frailest voice
    (giọng nói yếu ớt nhất)
  • body frailest body
    (cơ thể yếu ớt nhất)
Noun + of the + frailest
  • sign a sign of the frailest hope
    (một dấu hiệu của niềm hy vọng mong manh nhất)
  • creature the frailest of creatures
    (sinh vật yếu ớt nhất (trong số các sinh vật))
  • excuse the frailest of excuses
    (những lời bào chữa mong manh nhất)

Idioms

  • on the frailest of pretexts

    Với cái cớ mong manh nhất, lý do yếu ớt nhất

    "He resigned on the frailest of pretexts, claiming ill health."

    (Anh ta từ chức với cái cớ mong manh nhất, viện lý do sức khỏe kém.)

  • hanging by the frailest thread

    Treo trên sợi chỉ mong manh nhất, rất dễ đổ vỡ hoặc kết thúc

    "Their peace talks were hanging by the frailest thread after the latest incident."

    (Cuộc đàm phán hòa bình của họ đang treo trên sợi chỉ mong manh nhất sau sự cố mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frailest

tính từ
Lật mặt

yếu đuối, dễ vỡ, mỏng manh (ở mức độ cao nhất)

"She was the frailest of the elderly patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frailest".

Sự Mong Manh Của Con Người

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'mong manh' (frailty) thường được liên kết sâu sắc với bản chất con người – không chỉ về thể chất mà còn về cảm xúc và tinh thần. Nó gợi nhắc về sự hữu hạn của đời sống, sự dễ tổn thương trước bệnh tật, tuổi già và những nỗi đau tinh thần. Khái niệm này thường xuất hiện trong văn học, triết học và nghệ thuật để khám phá giới hạn của con người và tầm quan trọng của lòng trắc ẩn.

Biểu Tượng Của Sự Yếu Ớt Trong Nghệ Thuật

Từ 'frailest' gợi lên hình ảnh của sự yếu ớt và dễ vỡ nhất. Trong nghệ thuật và thơ ca, các vật thể như cánh bướm mỏng manh, pha lê trong suốt dễ vỡ, hoặc những đóa hoa đang tàn thường được dùng để biểu tượng hóa sự mong manh của cuộc sống, vẻ đẹp phù du và sự trôi chảy không ngừng của thời gian. Nó nhắc nhở về sự quý giá của những gì dễ mất đi và tầm quan trọng của việc trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại.