weakest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most lacking in physical strength, energy, or force; least able to withstand pressure or attack.
Vietnamese Meaning
Yếu nhất; thiếu sức mạnh thể chất, năng lượng hoặc lực nhất; ít có khả năng chịu áp lực hoặc tấn công nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was the weakest student in the class."
"Anh ấy là học sinh yếu nhất trong lớp."
-
"The weakest link in the chain broke."
"Mắt xích yếu nhất trong chuỗi bị đứt."
-
"He targeted the company's weakest point."
"Anh ta nhắm vào điểm yếu nhất của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Weakest" là dạng so sánh nhất của tính từ "weak". Nó được sử dụng để chỉ ra người hoặc vật có ít sức mạnh, ảnh hưởng, hoặc khả năng nhất so với những người hoặc vật khác trong một nhóm. Nó có thể ám chỉ đến sức mạnh thể chất, tinh thần, tài chính, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác mà sức mạnh hoặc khả năng đóng vai trò quan trọng. Khác với "weak", "weakest" nhấn mạnh sự so sánh và vị trí cuối cùng trong một thứ bậc.
Prepositions
Khi dùng với 'in', thường chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà cái gì đó yếu nhất (ví dụ: 'weakest in math'). Khi dùng với 'at', chỉ ra điểm yếu nhất trong một tập hợp hoặc tình huống (ví dụ: 'the weakest at the meeting').
Collocations (Từ đi kèm)
-
link the weakest link (mắt xích yếu nhất (người hoặc phần dễ thất bại nhất trong một hệ thống hoặc nhóm))
-
point the weakest point (điểm yếu nhất, nhược điểm lớn nhất)
-
student the weakest student (học sinh yếu nhất (về học lực))
-
member the weakest member (thành viên yếu nhất (trong một nhóm, tổ chức))
-
economy the weakest economy (nền kinh tế yếu kém nhất)
-
identify identify the weakest (xác định người/điểm yếu nhất)
-
exploit exploit the weakest (khai thác/lợi dụng người/điểm yếu nhất)
-
protect protect the weakest (bảo vệ những người yếu nhất/yếu thế)
-
at at its weakest (ở thời điểm/trạng thái yếu nhất của nó)
Idioms
-
the weakest link
Mắt xích yếu nhất; người hoặc phần dễ gây ra thất bại cho cả hệ thống.
"A team is only as strong as its weakest link."
(Sức mạnh của một đội chỉ bằng mắt xích yếu nhất của nó.)
-
pick on the weakest
Bắt nạt/chọc ghẹo người yếu nhất.
"It's not fair to always pick on the weakest person in the group."
(Thật không công bằng khi cứ bắt nạt người yếu nhất trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weakest
Tính từYếu nhất; thiếu sức mạnh thể chất, năng lượng hoặc lực nhất; ít có khả năng chịu áp lực hoặc tấn công nhất.
"He was the weakest student in the class."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had trained harder, he wouldn't be so weak now. |
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ không yếu như bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been so weak, she would have finished the marathon. |
Nếu cô ấy không yếu như vậy, cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon rồi. |
| Nghi vấn | If they had reinforced the structure, would it be so weak now? |
Nếu họ đã gia cố cấu trúc, thì bây giờ nó có yếu như vậy không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that I was the weakest player on the team. |
Cô ấy nói rằng tôi là người chơi yếu nhất trong đội. |
| Phủ định | He told me that he was not the weakest when he started learning. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là người yếu nhất khi mới bắt đầu học. |
| Nghi vấn | She asked if he had been the weakest student in the class. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là học sinh yếu nhất trong lớp không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the marathon ends, he will have been feeling weak for the last two hours. |
Vào thời điểm cuộc đua marathon kết thúc, anh ấy sẽ đã cảm thấy yếu ớt trong hai giờ qua. |
| Phủ định | By the end of the training program, she won't have been feeling weak anymore thanks to her progress. |
Đến cuối chương trình huấn luyện, cô ấy sẽ không còn cảm thấy yếu ớt nữa nhờ vào sự tiến bộ của mình. |
| Nghi vấn | Will the team have been targeting the weakest point in the opponent's defense all game? |
Có phải cả đội sẽ đã nhắm vào điểm yếu nhất trong hàng phòng thủ của đối phương trong suốt trận đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weakest".
