(Top Banner Ad)
weakest
B1
Tính từ B1 Tổng quát

weakest

UK: /ˈwiːkɪst/ • US: /ˈwiːkɪst/

Nghĩa tiếng Việt

yếu nhất kém nhất đuối nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most lacking in physical strength, energy, or force; least able to withstand pressure or attack.

Vietnamese Meaning

Yếu nhất; thiếu sức mạnh thể chất, năng lượng hoặc lực nhất; ít có khả năng chịu áp lực hoặc tấn công nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the weakest student in the class."

    "Anh ấy là học sinh yếu nhất trong lớp."

  • "The weakest link in the chain broke."

    "Mắt xích yếu nhất trong chuỗi bị đứt."

  • "He targeted the company's weakest point."

    "Anh ta nhắm vào điểm yếu nhất của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu, không đủ sức, yếu kém
Verb weaken làm yếu đi, làm suy yếu; trở nên yếu đi, suy yếu
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu, nhược điểm
Adverb weakly một cách yếu ớt, yếu ớt
Noun weakling người yếu đuối, người ẻo lả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waikwaz
Old English
wāc
Middle English
weyk
Modern English
weak

Nguồn gốc của 'Weak'

Từ 'weak' (yếu) trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'wāc', có nghĩa là mềm dẻo, dễ uốn cong hoặc nhượng bộ. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'thiếu sức mạnh'. Dạng so sánh hơn nhất 'weakest' (yếu nhất) được hình thành từ đó, chỉ mức độ thấp nhất về sức mạnh hoặc khả năng.

Usage Note

"Weakest" là dạng so sánh nhất của tính từ "weak". Nó được sử dụng để chỉ ra người hoặc vật có ít sức mạnh, ảnh hưởng, hoặc khả năng nhất so với những người hoặc vật khác trong một nhóm. Nó có thể ám chỉ đến sức mạnh thể chất, tinh thần, tài chính, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác mà sức mạnh hoặc khả năng đóng vai trò quan trọng. Khác với "weak", "weakest" nhấn mạnh sự so sánh và vị trí cuối cùng trong một thứ bậc.

Prepositions

in at

Khi dùng với 'in', thường chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà cái gì đó yếu nhất (ví dụ: 'weakest in math'). Khi dùng với 'at', chỉ ra điểm yếu nhất trong một tập hợp hoặc tình huống (ví dụ: 'the weakest at the meeting').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun modified by weakest
  • link the weakest link
    (mắt xích yếu nhất (người hoặc phần dễ thất bại nhất trong một hệ thống hoặc nhóm))
  • point the weakest point
    (điểm yếu nhất, nhược điểm lớn nhất)
  • student the weakest student
    (học sinh yếu nhất (về học lực))
  • member the weakest member
    (thành viên yếu nhất (trong một nhóm, tổ chức))
  • economy the weakest economy
    (nền kinh tế yếu kém nhất)
Verb + weakest
  • identify identify the weakest
    (xác định người/điểm yếu nhất)
  • exploit exploit the weakest
    (khai thác/lợi dụng người/điểm yếu nhất)
  • protect protect the weakest
    (bảo vệ những người yếu nhất/yếu thế)
Prepositional Phrase
  • at at its weakest
    (ở thời điểm/trạng thái yếu nhất của nó)

Idioms

  • the weakest link

    Mắt xích yếu nhất; người hoặc phần dễ gây ra thất bại cho cả hệ thống.

    "A team is only as strong as its weakest link."

    (Sức mạnh của một đội chỉ bằng mắt xích yếu nhất của nó.)

  • pick on the weakest

    Bắt nạt/chọc ghẹo người yếu nhất.

    "It's not fair to always pick on the weakest person in the group."

    (Thật không công bằng khi cứ bắt nạt người yếu nhất trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weakest

Tính từ
Lật mặt

Yếu nhất; thiếu sức mạnh thể chất, năng lượng hoặc lực nhất; ít có khả năng chịu áp lực hoặc tấn công nhất.

"He was the weakest student in the class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had trained harder, he wouldn't be so weak now.
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ không yếu như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so weak, she would have finished the marathon.
Nếu cô ấy không yếu như vậy, cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon rồi.
Nghi vấn
If they had reinforced the structure, would it be so weak now?
Nếu họ đã gia cố cấu trúc, thì bây giờ nó có yếu như vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that I was the weakest player on the team.
Cô ấy nói rằng tôi là người chơi yếu nhất trong đội.
Phủ định
He told me that he was not the weakest when he started learning.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là người yếu nhất khi mới bắt đầu học.
Nghi vấn
She asked if he had been the weakest student in the class.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là học sinh yếu nhất trong lớp không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the marathon ends, he will have been feeling weak for the last two hours.
Vào thời điểm cuộc đua marathon kết thúc, anh ấy sẽ đã cảm thấy yếu ớt trong hai giờ qua.
Phủ định
By the end of the training program, she won't have been feeling weak anymore thanks to her progress.
Đến cuối chương trình huấn luyện, cô ấy sẽ không còn cảm thấy yếu ớt nữa nhờ vào sự tiến bộ của mình.
Nghi vấn
Will the team have been targeting the weakest point in the opponent's defense all game?
Có phải cả đội sẽ đã nhắm vào điểm yếu nhất trong hàng phòng thủ của đối phương trong suốt trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weakest".

Sự sống còn của kẻ mạnh nhất

Trong sinh học và xã hội học, khái niệm 'sự sống còn của kẻ mạnh nhất' (survival of the fittest) chỉ ra rằng chỉ những cá thể hoặc loài thích nghi tốt nhất với môi trường mới có thể tồn tại và sinh sản. Điều này ngụ ý rằng 'kẻ yếu nhất' (weakest) có thể bị loại bỏ trong quá trình chọn lọc tự nhiên hoặc cạnh tranh xã hội.

Bảo vệ những người yếu thế

Nhiều xã hội và nền văn hóa đề cao giá trị nhân văn là bảo vệ những người yếu nhất hoặc dễ bị tổn thương nhất trong cộng đồng, thay vì để họ bị loại bỏ. Đây là nguyên tắc cơ bản trong nhiều hệ thống pháp luật, đạo đức và các hoạt động từ thiện, xã hội.