most robust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strong and healthy; vigorous.
Vietnamese Meaning
Mạnh mẽ và khỏe mạnh; tràn đầy sinh lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economy is robust and growing."
"Nền kinh tế mạnh mẽ và đang tăng trưởng."
-
"This is the most robust solution we have found so far."
"Đây là giải pháp mạnh mẽ nhất mà chúng tôi tìm thấy cho đến nay."
-
"We need to develop a more robust system to prevent future failures."
"Chúng ta cần phát triển một hệ thống mạnh mẽ hơn để ngăn ngừa các sự cố trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | robust | mạnh mẽ, cường tráng, vững chắc |
| Noun | robustness | sự mạnh mẽ, sự cường tráng, tính vững chắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "robust" thường được dùng để chỉ sự mạnh mẽ về thể chất, sức khỏe tốt, hoặc khả năng chịu đựng, chống chịu tốt của một vật thể, hệ thống, hoặc ý tưởng. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự bền bỉ và khả năng hoạt động hiệu quả trong điều kiện khắc nghiệt. So với "strong" (mạnh mẽ), "robust" mang ý nghĩa sâu sắc hơn về khả năng chịu đựng và phục hồi, chứ không chỉ đơn thuần là sức mạnh.
Prepositions
- **robust to:** Khả năng chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố cụ thể. Ví dụ: "The system is robust to errors." (Hệ thống này có khả năng chống chịu lỗi).
- **robust against:** Tương tự như "robust to", nhưng nhấn mạnh hơn vào sự phòng ngừa và bảo vệ. Ví dụ: "The encryption is robust against attacks." (Mã hóa này mạnh mẽ chống lại các cuộc tấn công).
Collocations (Từ đi kèm)
-
technically technically most robust (về mặt kỹ thuật là mạnh mẽ nhất)
-
theoretically theoretically most robust (về mặt lý thuyết là mạnh mẽ nhất)
-
find find the most robust solution (tìm ra giải pháp mạnh mẽ nhất)
-
offer offer the most robust defence (đưa ra sự phòng thủ mạnh mẽ nhất)
Idioms
-
in the most robust manner
một cách mạnh mẽ nhất
"The company defended its position in the most robust manner."
(Công ty đã bảo vệ vị thế của mình một cách mạnh mẽ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most robust
Tính từMạnh mẽ và khỏe mạnh; tràn đầy sinh lực.
"The economy is robust and growing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most robust".
