(Top Banner Ad)
most robust
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

most robust

UK: /rəʊˈbʌst/ • US: /roʊˈbʌst/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ nhất vững chắc nhất bền bỉ nhất có khả năng chống chịu tốt nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong and healthy; vigorous.

Vietnamese Meaning

Mạnh mẽ và khỏe mạnh; tràn đầy sinh lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy is robust and growing."

    "Nền kinh tế mạnh mẽ và đang tăng trưởng."

  • "This is the most robust solution we have found so far."

    "Đây là giải pháp mạnh mẽ nhất mà chúng tôi tìm thấy cho đến nay."

  • "We need to develop a more robust system to prevent future failures."

    "Chúng ta cần phát triển một hệ thống mạnh mẽ hơn để ngăn ngừa các sự cố trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective robust mạnh mẽ, cường tráng, vững chắc
Noun robustness sự mạnh mẽ, sự cường tráng, tính vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
robustus
French
robuste
English
robust

Nguồn gốc của 'robust'

Từ 'robust' bắt nguồn từ tiếng Latin 'robustus', có nghĩa là 'mạnh mẽ như gỗ sồi'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để mô tả những người và vật có sức mạnh thể chất và tinh thần. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Tính từ "robust" thường được dùng để chỉ sự mạnh mẽ về thể chất, sức khỏe tốt, hoặc khả năng chịu đựng, chống chịu tốt của một vật thể, hệ thống, hoặc ý tưởng. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự bền bỉ và khả năng hoạt động hiệu quả trong điều kiện khắc nghiệt. So với "strong" (mạnh mẽ), "robust" mang ý nghĩa sâu sắc hơn về khả năng chịu đựng và phục hồi, chứ không chỉ đơn thuần là sức mạnh.

Prepositions

to against

- **robust to:** Khả năng chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố cụ thể. Ví dụ: "The system is robust to errors." (Hệ thống này có khả năng chống chịu lỗi).
- **robust against:** Tương tự như "robust to", nhưng nhấn mạnh hơn vào sự phòng ngừa và bảo vệ. Ví dụ: "The encryption is robust against attacks." (Mã hóa này mạnh mẽ chống lại các cuộc tấn công).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + most robust
  • technically technically most robust
    (về mặt kỹ thuật là mạnh mẽ nhất)
  • theoretically theoretically most robust
    (về mặt lý thuyết là mạnh mẽ nhất)
Động từ + most robust
  • find find the most robust solution
    (tìm ra giải pháp mạnh mẽ nhất)
  • offer offer the most robust defence
    (đưa ra sự phòng thủ mạnh mẽ nhất)

Idioms

  • in the most robust manner

    một cách mạnh mẽ nhất

    "The company defended its position in the most robust manner."

    (Công ty đã bảo vệ vị thế của mình một cách mạnh mẽ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most robust

Tính từ
Lật mặt

Mạnh mẽ và khỏe mạnh; tràn đầy sinh lực.

"The economy is robust and growing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most robust".

Sức mạnh và sự bền bỉ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'robust' thường liên quan đến sự mạnh mẽ, bền bỉ và khả năng chịu đựng áp lực. Nó được coi là một phẩm chất tích cực, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh doanh, khoa học và thể thao. Ví dụ, một sản phẩm được quảng cáo là 'robust' thường được hiểu là có chất lượng cao và đáng tin cậy.