(Top Banner Ad)
most delicate
C1
Tính từ C1 Tổng quát

most delicate

Nghĩa tiếng Việt

tinh tế nhất nhạy cảm nhất dễ vỡ nhất mong manh nhất tế nhị nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of delicate: most finely sensitive and discriminating.

Vietnamese Meaning

Cấp so sánh nhất của 'delicate': Nhạy cảm và tinh tế nhất; dễ vỡ, dễ hỏng nhất; đòi hỏi sự cẩn thận và khéo léo nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the most delicate piece of porcelain in the collection."

    "Đây là món đồ sứ tinh xảo nhất trong bộ sưu tập."

  • "The negotiations are at their most delicate stage."

    "Các cuộc đàm phán đang ở giai đoạn nhạy cảm nhất."

  • "The doctor recommended the most delicate treatment for her condition."

    "Bác sĩ đề nghị phương pháp điều trị nhẹ nhàng nhất cho tình trạng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective delicate tinh tế, nhạy cảm, mỏng manh, dễ vỡ, yếu ớt
Adverb delicately một cách tinh tế, khéo léo, nhẹ nhàng
Noun delicacy sự tinh tế, sự nhạy cảm, sự mềm mại; món ăn ngon, đặc sản

Synonyms

most fragile (dễ vỡ nhất)most sensitive (nhạy cảm nhất)most exquisite (tinh xảo nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delicatus
Old French
delicat
Middle English
delicat
English
delicate

Nguồn gốc của "most delicate"

Từ 'delicate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'delicatus', mang nghĩa 'dễ chịu, thú vị, mềm mại, dịu dàng' hoặc 'dễ vỡ'. Nó thường được dùng để chỉ những thứ cần sự nhẹ nhàng, dễ vỡ hoặc có vẻ đẹp tinh xảo. Khi thêm từ 'most' (là dạng so sánh bậc nhất của 'much/many'), cả cụm 'most delicate' diễn tả mức độ cao nhất của sự tinh tế, mỏng manh, nhạy cảm hoặc phức tạp, yêu cầu sự cẩn trọng tuyệt đối trong mọi khía cạnh.

Usage Note

Khi 'most delicate' được sử dụng, nó nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự tinh tế, sự mong manh hoặc sự cần thiết của sự cẩn thận. Thường dùng để mô tả những thứ rất dễ vỡ, dễ bị tổn thương, hoặc cần được xử lý một cách nhẹ nhàng nhất. So sánh với 'very delicate' (rất tinh tế), 'most delicate' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự tinh tế hoặc mong manh.

Prepositions

of to with

of: Dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của vật/việc gì đó. Ví dụ: 'The most delicate of fabrics.' (Loại vải tinh tế nhất).
to: Dùng để chỉ sự nhạy cảm đối với điều gì đó. Ví dụ: 'Most delicate to changes in temperature.' (Nhạy cảm nhất với sự thay đổi nhiệt độ).
with: Dùng để chỉ cách xử lý hoặc đối phó với điều gì đó. Ví dụ: 'Requires the most delicate touch with a brush.' (Đòi hỏi sự chạm nhẹ nhất bằng cọ vẽ).

Collocations (Từ đi kèm)

Với danh từ (Noun + most delicate)
  • flower the most delicate flower
    (bông hoa mỏng manh nhất)
  • task a most delicate task
    (một nhiệm vụ vô cùng tế nhị/khó khăn)
  • situation a most delicate situation
    (một tình huống vô cùng nhạy cảm)
  • balance the most delicate balance
    (sự cân bằng mong manh nhất)
  • touch the most delicate touch
    (cái chạm nhẹ nhàng nhất; sự khéo léo nhất)
Với động từ (Verb + most delicate)
  • handle handle the most delicate items
    (xử lý những món đồ dễ vỡ nhất)
  • require require the most delicate care
    (yêu cầu sự chăm sóc tỉ mỉ nhất)

Idioms

  • a most delicate matter/subject

    một vấn đề/chủ đề vô cùng nhạy cảm, cần được xử lý cẩn thận

    "The topic of salary is a most delicate matter in many cultures."

    (Chủ đề lương bổng là một vấn đề vô cùng nhạy cảm ở nhiều nền văn hóa.)

  • to have the most delicate touch

    có đôi bàn tay/kỹ năng khéo léo, nhẹ nhàng nhất (thường trong nghệ thuật, y học)

    "The surgeon has the most delicate touch, making him excellent for intricate operations."

    (Bác sĩ phẫu thuật có đôi bàn tay khéo léo nhất, khiến ông ấy trở nên xuất sắc trong các ca mổ phức tạp.)

  • a most delicate balance

    một sự cân bằng vô cùng mong manh, dễ bị phá vỡ

    "Maintaining peace in the region is a most delicate balance of power."

    (Duy trì hòa bình trong khu vực là một sự cân bằng quyền lực vô cùng mong manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most delicate

Tính từ
Lật mặt

Cấp so sánh nhất của 'delicate': Nhạy cảm và tinh tế nhất; dễ vỡ, dễ hỏng nhất; đòi hỏi sự cẩn thận và khéo léo nhất.

"This is the most delicate piece of porcelain in the collection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A most delicate flower bloomed in the garden.
Một bông hoa tinh tế nhất đã nở trong vườn.
Phủ định
The most delicate glassware wasn't handled with care.
Những đồ thủy tinh dễ vỡ nhất đã không được xử lý cẩn thận.
Nghi vấn
Is this the most delicate fabric you have ever felt?
Đây có phải là loại vải tinh tế nhất mà bạn từng cảm nhận không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist handles the most delicate porcelain with utmost care.
Người nghệ sĩ xử lý đồ sứ tinh xảo nhất với sự cẩn thận tối đa.
Phủ định
He does not consider this flower the most delicate in the garden.
Anh ấy không coi bông hoa này là tinh tế nhất trong vườn.
Nghi vấn
Does she think that glass sculpture is the most delicate piece of art?
Cô ấy có nghĩ rằng tác phẩm điêu khắc thủy tinh đó là tác phẩm nghệ thuật tinh xảo nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most delicate".

Sự tế nhị trong giao tiếp xã hội

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, việc thể hiện 'sự tế nhị' (delicacy) là rất quan trọng khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo, hay vấn đề cá nhân. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và tránh gây xung đột không cần thiết. Một người được cho là 'tế nhị' khi họ biết cách diễn đạt ý kiến một cách khéo léo, nhẹ nhàng, tránh làm mất lòng hoặc xúc phạm người đối diện.

Giá trị của sự tinh xảo trong nghệ thuật và thủ công

Khái niệm 'most delicate' thường được dùng để mô tả những tác phẩm nghệ thuật hoặc thủ công đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và độ chính xác cực cao. Ví dụ, ren thêu thủ công, đồ sứ fine bone china (gốm sứ xương cao cấp), hay đồ trang sức chế tác tinh xảo. Những sản phẩm này thường được đánh giá cao về giá trị thẩm mỹ và kỹ thuật, biểu tượng cho sự tinh hoa và đẳng cấp, và thường là di sản được truyền lại qua nhiều thế hệ.