(Top Banner Ad)
strongest
B2
Tính từ B2 Tổng quát

strongest

UK: /ˈstrɒŋɡɪst/ • US: /ˈstrɔːŋɡɪst/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh nhất khỏe nhất vững chắc nhất có sức ảnh hưởng lớn nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of strong: having the most power; difficult to break or harm; having a great effect.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của 'strong': mạnh nhất; khó phá vỡ hoặc gây hại nhất; có ảnh hưởng lớn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the strongest man in the world."

    "Anh ấy là người đàn ông khỏe nhất trên thế giới."

  • "This is the strongest coffee I've ever tasted."

    "Đây là loại cà phê đậm đặc nhất mà tôi từng nếm."

  • "She has the strongest will to succeed."

    "Cô ấy có ý chí mạnh mẽ nhất để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong mạnh, khỏe
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh
Verb strengthen làm cho mạnh hơn, củng cố
Noun stronghold cứ điểm, thành trì (nơi mạnh mẽ, kiên cố)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Middle English
strong
Modern English
strong
Old English (suffix)
-est
Modern English
strongest

Hành trình từ 'Kéo căng' đến 'Mạnh nhất'

Từ 'strong' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *strangaz, bản thân nó lại xuất phát từ gốc Proto-Indo-European *strenk- có nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'căng thẳng'. Điều này ngụ ý rằng cái gì đó 'mạnh' là cái có thể chịu được sự căng kéo hoặc có sức căng lớn. Trải qua tiếng Old English 'strang' và Middle English 'strong', tính từ này được giữ nguyên. Hậu tố so sánh nhất '-est' cũng có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Old English '-est', được thêm vào để chỉ ra mức độ cao nhất của một phẩm chất. Vì vậy, 'strongest' theo nghĩa đen có nghĩa là 'có khả năng chịu đựng/kéo căng nhất'.

Usage Note

Khi 'strongest' được sử dụng, nó ngụ ý sự so sánh với tất cả các đối tượng khác trong nhóm. Nó chỉ ra một đặc tính nổi trội hơn hẳn. Cần phân biệt với 'powerful' (mạnh mẽ) khi 'strongest' thường nhấn mạnh sức mạnh về mặt thể chất hoặc độ bền, trong khi 'powerful' có thể chỉ sức mạnh về ảnh hưởng, quyền lực.

Prepositions

in of

'- Strongest in': thường dùng để chỉ mạnh nhất về một khía cạnh cụ thể (ví dụ: strongest in math). '- Strongest of': thường dùng khi so sánh trong một nhóm đối tượng cụ thể (ví dụ: strongest of the competitors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strongest
  • physically physically strongest
    (mạnh nhất về thể chất)
  • mentally mentally strongest
    (mạnh nhất về tinh thần)
  • economically economically strongest
    (mạnh nhất về kinh tế)
Verb + strongest
  • prove prove strongest
    (chứng tỏ là mạnh nhất)
  • emerge emerge strongest
    (nổi lên, trở thành người/kẻ mạnh nhất)
  • feel feel strongest
    (cảm thấy mạnh mẽ nhất)
strongest + Noun
  • strongest strongest argument
    (lập luận mạnh nhất)
  • strongest strongest contender
    (ứng cử viên mạnh nhất)
  • strongest strongest link
    (mắt xích mạnh nhất)
  • strongest strongest opponent
    (đối thủ mạnh nhất)

Idioms

  • the strongest link

    Mắt xích mạnh nhất trong một chuỗi, điểm mạnh nhất trong một hệ thống hoặc đội nhóm. Thường được dùng để đối lập với 'weakest link'.

    "While the team had some weaknesses, Sarah's analytical skills were always the strongest link."

    (Mặc dù đội có một số điểm yếu, nhưng kỹ năng phân tích của Sarah luôn là mắt xích mạnh nhất.)

  • the strongest voice

    Tiếng nói có sức ảnh hưởng nhất, ý kiến được lắng nghe và có trọng lượng nhất.

    "In the debate, her well-researched presentation became the strongest voice for the new policy."

    (Trong cuộc tranh luận, bài thuyết trình được nghiên cứu kỹ lưỡng của cô ấy đã trở thành tiếng nói mạnh mẽ nhất cho chính sách mới.)

  • one's strongest suit

    Điểm mạnh nhất, kỹ năng hoặc khả năng vượt trội nhất của một người. (Thường dùng 'strong suit', nhưng 'strongest suit' cũng được dùng để nhấn mạnh).

    "Public speaking is definitely her strongest suit; she always captivates the audience."

    (Nói trước công chúng chắc chắn là điểm mạnh nhất của cô ấy; cô ấy luôn thu hút khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strongest

Tính từ
Lật mặt

So sánh nhất của 'strong': mạnh nhất; khó phá vỡ hoặc gây hại nhất; có ảnh hưởng lớn nhất.

"He is the strongest man in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being the strongest often means protecting the weak.
Việc mạnh nhất thường có nghĩa là bảo vệ người yếu.
Phủ định
He avoided becoming the strongest because of the responsibility.
Anh ấy tránh trở thành người mạnh nhất vì trách nhiệm đi kèm.
Nghi vấn
Is becoming the strongest your only goal?
Trở thành người mạnh nhất có phải là mục tiêu duy nhất của bạn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the strongest athlete in the competition.
Anh ấy là vận động viên khỏe nhất trong cuộc thi.
Phủ định
She isn't the strongest candidate for the job.
Cô ấy không phải là ứng cử viên mạnh nhất cho công việc.
Nghi vấn
Who is the strongest person you know?
Ai là người mạnh nhất mà bạn biết?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the training program, he will have become the strongest competitor.
Đến cuối chương trình huấn luyện, anh ấy sẽ trở thành đối thủ mạnh nhất.
Phủ định
By the time the competition starts, she won't have felt strong enough to participate.
Trước khi cuộc thi bắt đầu, cô ấy sẽ không cảm thấy đủ mạnh để tham gia.
Nghi vấn
Will the new product have a strong impact on the market by next year?
Liệu sản phẩm mới có tác động mạnh mẽ đến thị trường vào năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be the strongest candidate in the next election.
Cô ấy sẽ là ứng cử viên mạnh nhất trong cuộc bầu cử tới.
Phủ định
They are not going to be the strongest team this season.
Họ sẽ không phải là đội mạnh nhất mùa này.
Nghi vấn
Will he be the strongest competitor in the tournament?
Liệu anh ấy có phải là đối thủ mạnh nhất trong giải đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strongest".

Sự sống còn của kẻ mạnh nhất (Survival of the Fittest)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Survival of the Fittest' (sự sống còn của kẻ thích nghi nhất/kẻ mạnh nhất) từ thuyết tiến hóa của Charles Darwin đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy xã hội. Nó thường được diễn giải là chỉ những cá thể, tổ chức hay ý tưởng mạnh mẽ nhất, có khả năng thích nghi tốt nhất mới có thể tồn tại và phát triển. Mặc dù từ 'strongest' không trực tiếp xuất hiện trong cụm từ gốc của Darwin, ý nghĩa của việc 'mạnh hơn' là một yếu tố then chốt cho sự tồn tại và thành công trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến thể thao và chính trị.

Hình tượng Anh hùng và Sức mạnh

Trong văn hóa dân gian và truyện kể phương Tây, từ các vị thần Hy Lạp như Hercules đến các siêu anh hùng hiện đại, hình tượng người mạnh nhất (the strongest) luôn đóng vai trò trung tâm. Người mạnh nhất thường được coi là người bảo vệ, người lãnh đạo, hoặc người có khả năng vượt qua những thử thách khó khăn nhất. Sức mạnh ở đây không chỉ là thể chất mà còn bao gồm sức mạnh ý chí, tinh thần và đạo đức, thể hiện khả năng đứng vững trước nghịch cảnh và truyền cảm hứng cho người khác.